Bộ chuyển đổi Mol sang Lít

💡 Ví dụ nhanh:

🌡️ Điều kiện khí

📊 Kết quả

🧪 Mol
0 mol
Lượng chất
📏 Thể tích
0 L
Theo điều kiện đã chọn
📐 Thể tích mol
22.4 L/mol
Thể tích trên mỗi mol
⚗️ Hằng số khí
0.0821 L·atm/(mol·K)
Hằng số khí phổ quát
📐 Định luật khí lý tưởng:
PV = nRT
Nhập giá trị để xem các bước tính

🎨 Minh họa trực quan

⚛️ Phân tử khí

Mỗi chấm biểu thị các phân tử trong khí

📋 Chi tiết phép tính

Nhiệt độ (T) 273.15 K
Áp suất (P) 1 atm
Số mol (n) 1 mol
Thể tích (V) 22.4 L
💡 Ở STP (Nhiệt độ và áp suất tiêu chuẩn), 1 mol của bất kỳ khí lý tưởng nào chiếm 22,4 lít

🧪 Các khí phổ biến ở STP

Khí Công thức Khối lượng mol Thể tích (1 mol) Khối lượng (1 L)
Hiđrô H₂ 2.02 g/mol 22.4 L 0.090 g
Ôxy O₂ 32.00 g/mol 22.4 L 1.43 g
Nitơ N₂ 28.01 g/mol 22.4 L 1.25 g
Cacbon điôxít CO₂ 44.01 g/mol 22.4 L 1.96 g
Mêtan CH₄ 16.04 g/mol 22.4 L 0.72 g
Heli He 4.00 g/mol 22.4 L 0.18 g

Bộ chuyển đổi Mol sang Lít - Máy tính thể tích khí

🧪 Chuyển đổi giữa mol và lít cho khí bằng định luật khí lý tưởng. Tính thể tích khí ở các mức nhiệt độ và áp suất khác nhau. Phù hợp cho sinh viên hóa học và nhà khoa học.

Mol là gì?

Mol (mol) là đơn vị SI của lượng chất. Một mol chứa chính xác 6.02214076 × 10²³ hạt (số Avogadro). Áp dụng cho nguyên tử, phân tử, ion hoặc các thực thể hóa học khác.

Thể tích mol của khí

Ở STP (Nhiệt độ và áp suất tiêu chuẩn: 0°C và 1 atm), 1 mol của bất kỳ khí lý tưởng nào chiếm 22,4 lít. Đây được gọi là thể tích mol. Ở điều kiện khác, thể tích thay đổi theo định luật khí lý tưởng.

Định luật khí lý tưởng

Công thức: PV = nRT

  • P = Áp suất (atm, kPa, bar, mmHg, psi)
  • V = Thể tích (lít)
  • n = Số mol
  • R = Hằng số khí phổ quát (0.0821 L·atm/(mol·K))
  • T = Nhiệt độ (Kelvin)

Công thức chuyển đổi

Mol → Lít: V = (nRT) / P

Lít → Mol: n = (PV) / (RT)

Điều kiện tiêu chuẩn

  • STP (Standard Temperature and Pressure): 0°C (273.15 K) và 1 atm
  • SATP (Standard Ambient Temperature and Pressure): 25°C (298.15 K) và 1 bar
  • NTP (Normal Temperature and Pressure): 20°C (293.15 K) và 1 atm

Thể tích mol ở các điều kiện khác nhau

  • STP (0°C, 1 atm): 22.4 L/mol
  • SATP (25°C, 1 bar): 24.8 L/mol
  • Điều kiện phòng (20°C, 1 atm): 24.0 L/mol
  • Nhiệt độ cơ thể (37°C, 1 atm): 25.4 L/mol

Chuyển đổi nhiệt độ

  • Celsius → Kelvin: K = °C + 273.15
  • Fahrenheit → Kelvin: K = (°F - 32) × 5/9 + 273.15
  • Lưu ý: Luôn dùng Kelvin trong các phép tính khí!

Chuyển đổi áp suất

  • 1 atm = 101.325 kPa = 1.01325 bar = 760 mmHg = 14.696 psi
  • Áp suất khí quyển tiêu chuẩn = 1 atm (mực nước biển)

Ứng dụng thực tế

  • Hô hấp: Con người hít ~0.5 L mỗi nhịp thở, chứa ~0.02 mol khí
  • Bóng bay: Bóng tiệc chứa ~10 L ≈ 0.45 mol heli ở nhiệt độ phòng
  • Lặn biển: Thể tích và áp suất bình quyết định số mol không khí có sẵn
  • Phản ứng hóa học: Tính toán stoichiometry cho chất phản ứng/sản phẩm dạng khí
  • Công nghiệp: Lưu trữ, vận chuyển và xử lý khí

Hạn chế của định luật khí lý tưởng

Định luật khí lý tưởng hoạt động tốt nhất khi:

  • Áp suất thấp: dưới 10 atm
  • Nhiệt độ cao: trên 0°C
  • Khí không phân cực: H₂, N₂, O₂ gần lý tưởng hơn NH₃, H₂O

Khí thực sai lệch ở áp suất cao và nhiệt độ thấp do lực tương tác giữa các phân tử và thể tích phân tử.

Bài toán hóa học thường gặp

  • Ví dụ 1: 2 mol O₂ ở STP = 2 × 22.4 = 44.8 L
  • Ví dụ 2: 5 L N₂ ở STP = 5 / 22.4 = 0.223 mol
  • Ví dụ 3: 1 mol CO₂ ở 25°C, 1 atm = (1 × 0.0821 × 298.15) / 1 = 24.5 L

💡 Mẹo: Luôn chuyển nhiệt độ sang Kelvin trước khi dùng định luật khí lý tưởng! Celsius và Fahrenheit sẽ cho kết quả sai. Ngoài ra, 22.4 L/mol CHỈ đúng ở STP (0°C, 1 atm). Ở nhiệt độ phòng (25°C), giá trị gần 24.5 L/mol hơn!

Bình luận (0)

Chia sẻ ý kiến của bạn — vui lòng lịch sự và đúng chủ đề.

Chưa có bình luận nào. Hãy để lại bình luận và chia sẻ ý kiến của bạn!

Để bình luận, vui lòng đăng nhập.

Đăng nhập để bình luận