Phân tích YouTube (kênh hàng đầu)
| # | Kênh | Người đăng ký ↓ | Lượt xem ↕ | Video ↕ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 520 000 000 | 141 988 167 815 | 1 005 | |
| 2 | 315 000 000 | 358 449 260 491 | 27 281 | |
| 3 | 203 000 000 | 228 248 813 444 | 2 146 | |
| 4 | 199 000 000 | 0 | 0 | |
| 5 | 190 000 000 | 193 434 105 494 | 177 089 | |
| 6 | 151 000 000 | 123 760 419 520 | 1 062 | |
| 7 | 148 000 000 | 33 392 432 595 | 475 | |
| 8 | 138 000 000 | 126 294 272 742 | 1 741 | |
| 9 | 135 000 000 | 154 673 561 640 | 4 473 | |
| 10 | 133 000 000 | 123 321 698 796 | 1 114 | |
| 11 | 128 000 000 | 0 | 0 | |
| 12 | 123 000 000 | 92 041 449 813 | 17 194 | |
| 13 | 123 000 000 | 37 406 893 366 | 1 366 | |
| 14 | 114 000 000 | 107 502 562 618 | 97 017 | |
| 15 | 109 000 000 | 29 544 892 534 | 4 667 | |
| 16 | 106 000 000 | 148 987 241 062 | 116 763 | |
| 17 | 99 200 000 | 121 053 154 314 | 222 085 | |
| 18 | 98 200 000 | 60 733 226 007 | 1 136 | |
| 19 | 92 800 000 | 38 111 781 437 | 1 042 | |
| 20 | 91 800 000 | 0 | 0 | |
| 21 | 89 500 000 | 113 675 410 471 | 4 069 | |
| 22 | 86 100 000 | 29 486 622 474 | 3 108 | |
| 23 | 85 200 000 | 57 714 038 670 | 3 991 | |
| 24 | 84 800 000 | 44 146 986 282 | 23 416 | |
| 25 | 83 700 000 | 19 318 083 587 | 271 | |
| 26 | 83 500 000 | 1 659 592 794 | 149 | |
| 27 | 83 100 000 | 122 436 371 619 | 1 971 | |
| 28 | 82 900 000 | 49 371 903 324 | 3 645 | |
| 29 | 82 600 000 | 3 048 695 752 | 140 654 | |
| 30 | 80 600 000 | 27 285 750 783 | 2 543 |
Phân Tích Kênh YouTube — Tất cả những gì bạn cần
Khám phá, phân tích và theo dõi bất kỳ kênh YouTube nào miễn phí. Thống kê theo thời gian thực, bảng xếp hạng toàn cầu và theo ngách, ước tính thu nhập và dự báo tăng trưởng — tất cả ở một nơi.
Tìm kiếm kênh thông minh
Dán bất kỳ URL YouTube, @handle hoặc ID kênh — định dạng được phát hiện tự động và dữ liệu được tải ngay lập tức.
Thống kê kênh theo thời gian thực
Người đăng ký, tổng lượt xem và số video cập nhật hàng ngày. Tăng trưởng 30 ngày hiển thị với các chỉ số ± màu sắc.
Bảng xếp hạng kênh toàn cầu
Xem chính xác kênh đứng ở đâu trong tất cả các kênh được theo dõi trên toàn thế giới, xếp hạng theo số người đăng ký.
Xếp hạng theo ngôn ngữ
So sánh các kênh theo 21 ngôn ngữ: Tiếng Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Nga, Nhật, Ả Rập, Trung Quốc và nhiều ngôn ngữ khác.
Xếp hạng theo chủ đề
13 ngách nội dung: Gaming, Công nghệ, Âm nhạc, Giáo dục, Kinh doanh & Tài chính, Thể thao, Du lịch, Ô tô và nhiều hơn.
Ước tính thu nhập
Phạm vi doanh thu hàng tháng từ lượt xem 30 ngày × CPM ngách. Kênh kinh doanh kiếm được gấp 4× so với gaming hay âm nhạc.
Biểu đồ tương tác & Dự báo 12 tháng
Biểu đồ tăng trưởng trực quan cho người đăng ký, lượt xem và video. Hồi quy tuyến tính dự báo quỹ đạo kênh 12 tháng tới.
Dữ liệu lịch sử 30 ngày
Ảnh chụp nhanh hàng ngày tự động xây dựng lịch sử 30 ngày. Mỗi hàng hiển thị thay đổi theo ngày để phát hiện các đợt tăng trưởng đột biến.
Tự động phát hiện ngôn ngữ & chủ đề
Chúng tôi tự động xác định ngôn ngữ và danh mục nội dung của kênh để xếp hạng và so sánh chính xác theo ngách.
Cách hoạt động
Nhập bất kỳ URL kênh, @handle hoặc UC… ID vào hộp tìm kiếm ở trên
Thống kê trực tiếp được lấy từ YouTube Data API theo thời gian thực
Ảnh chụp nhanh hàng ngày được lưu tự động — tối đa một lần mỗi ngày
Khám phá xu hướng, so sánh kênh, kiểm tra xếp hạng và ước tính thu nhập