Phân tích YouTube (kênh hàng đầu)
| # | Kênh | Người đăng ký ↓ | Lượt xem ↕ | Video ↕ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 474 000 000 | 116 021 445 924 | 956 | |
| 2 | 311 000 000 | 335 677 981 893 | 25 757 | |
| 3 | 200 000 000 | 219 430 842 428 | 1 956 | |
| 4 | 188 000 000 | 187 160 342 336 | 168 337 | |
| 5 | 149 000 000 | 120 095 389 534 | 1 005 | |
| 6 | 138 000 000 | 123 550 221 204 | 1 589 | |
| 7 | 132 000 000 | 119 900 132 145 | 1 055 | |
| 8 | 131 000 000 | 137 825 652 193 | 3 989 | |
| 9 | 122 000 000 | 86 974 387 309 | 15 967 | |
| 10 | 111 000 000 | 33 530 591 503 | 1 311 | |
| 11 | 110 000 000 | 29 485 029 097 | 4 660 | |
| 12 | 105 000 000 | 141 297 471 098 | 109 449 | |
| 13 | 98 100 000 | 58 869 536 002 | 1 086 | |
| 14 | 92 700 000 | 37 175 178 557 | 1 040 | |
| 15 | 84 400 000 | 54 774 589 179 | 3 827 | |
| 16 | 82 300 000 | 117 158 067 482 | 1 794 | |
| 17 | 80 800 000 | 28 461 391 753 | 8 110 | |
| 18 | 80 500 000 | 44 479 478 499 | 3 054 | |
| 19 | 77 200 000 | 37 547 851 046 | 278 | |
| 20 | 74 600 000 | 16 161 453 111 | 251 | |
| 21 | 71 000 000 | 72 286 500 444 | 2 093 | |
| 22 | 66 600 000 | 36 924 540 137 | 210 | |
| 23 | 63 100 000 | 44 367 394 830 | 657 | |
| 24 | 61 900 000 | 40 479 710 204 | 953 | |
| 25 | 60 100 000 | 5 615 082 627 | 19 157 | |
| 26 | 59 900 000 | 53 246 119 495 | 2 542 | |
| 27 | 57 900 000 | 22 135 482 158 | 183 | |
| 28 | 55 200 000 | 10 523 271 449 | 170 | |
| 29 | 53 400 000 | 37 779 315 860 | 2 053 | |
| 30 | 52 600 000 | 46 575 719 019 | 190 |
Phân Tích Kênh YouTube — Tất cả những gì bạn cần
Khám phá, phân tích và theo dõi bất kỳ kênh YouTube nào miễn phí. Thống kê theo thời gian thực, bảng xếp hạng toàn cầu và theo ngách, ước tính thu nhập và dự báo tăng trưởng — tất cả ở một nơi.
Tìm kiếm kênh thông minh
Dán bất kỳ URL YouTube, @handle hoặc ID kênh — định dạng được phát hiện tự động và dữ liệu được tải ngay lập tức.
Thống kê kênh theo thời gian thực
Người đăng ký, tổng lượt xem và số video cập nhật hàng ngày. Tăng trưởng 30 ngày hiển thị với các chỉ số ± màu sắc.
Bảng xếp hạng kênh toàn cầu
Xem chính xác kênh đứng ở đâu trong tất cả các kênh được theo dõi trên toàn thế giới, xếp hạng theo số người đăng ký.
Xếp hạng theo ngôn ngữ
So sánh các kênh theo 21 ngôn ngữ: Tiếng Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Nga, Nhật, Ả Rập, Trung Quốc và nhiều ngôn ngữ khác.
Xếp hạng theo chủ đề
13 ngách nội dung: Gaming, Công nghệ, Âm nhạc, Giáo dục, Kinh doanh & Tài chính, Thể thao, Du lịch, Ô tô và nhiều hơn.
Ước tính thu nhập
Phạm vi doanh thu hàng tháng từ lượt xem 30 ngày × CPM ngách. Kênh kinh doanh kiếm được gấp 4× so với gaming hay âm nhạc.
Biểu đồ tương tác & Dự báo 12 tháng
Biểu đồ tăng trưởng trực quan cho người đăng ký, lượt xem và video. Hồi quy tuyến tính dự báo quỹ đạo kênh 12 tháng tới.
Dữ liệu lịch sử 30 ngày
Ảnh chụp nhanh hàng ngày tự động xây dựng lịch sử 30 ngày. Mỗi hàng hiển thị thay đổi theo ngày để phát hiện các đợt tăng trưởng đột biến.
Tự động phát hiện ngôn ngữ & chủ đề
Chúng tôi tự động xác định ngôn ngữ và danh mục nội dung của kênh để xếp hạng và so sánh chính xác theo ngách.
Cách hoạt động
Nhập bất kỳ URL kênh, @handle hoặc UC… ID vào hộp tìm kiếm ở trên
Thống kê trực tiếp được lấy từ YouTube Data API theo thời gian thực
Ảnh chụp nhanh hàng ngày được lưu tự động — tối đa một lần mỗi ngày
Khám phá xu hướng, so sánh kênh, kiểm tra xếp hạng và ước tính thu nhập