Phân tích YouTube (kênh hàng đầu)
| # | Kênh | Người đăng ký ↑ | Lượt xem ↕ | Video ↕ |
|---|---|---|---|---|
| 6121 | 101 000 | 6 160 268 | 26 | |
| 6122 | 101 000 | 12 800 933 | 328 | |
| 6123 | 101 000 | 178 876 141 | 1 639 | |
| 6124 | 101 000 | 68 932 497 | 750 | |
| 6125 | 101 000 | 44 834 713 | 387 | |
| 6126 | 101 000 | 25 306 781 | 558 | |
| 6127 | 102 000 | 37 109 605 | 9 137 | |
| 6128 | 102 000 | 38 467 540 | 787 | |
| 6129 | 102 000 | 15 401 449 | 882 | |
| 6130 | 102 000 | 15 584 683 | 934 | |
| 6131 | 102 000 | 22 686 048 | 84 | |
| 6132 | 102 000 | 21 824 674 | 686 | |
| 6133 | 102 000 | 35 160 725 | 1 142 | |
| 6134 | 102 000 | 80 537 859 | 1 254 | |
| 6135 | 102 000 | 9 967 496 | 1 330 | |
| 6136 | 102 000 | 17 478 227 | 211 | |
| 6137 | 102 000 | 52 095 717 | 137 | |
| 6138 | 102 000 | 77 548 928 | 996 | |
| 6139 | 102 000 | 10 232 336 | 142 | |
| 6140 | 102 000 | 25 797 243 | 6 487 | |
| 6141 | 102 000 | 68 630 179 | 549 | |
| 6142 | 102 000 | 15 944 997 | 303 | |
| 6143 | 102 000 | 2 564 952 461 | 0 | |
| 6144 | 102 000 | 5 400 391 | 149 | |
| 6145 | 102 000 | 53 975 | 0 | |
| 6146 | 103 000 | 6 870 152 | 83 | |
| 6147 | 103 000 | 66 261 209 | 2 610 | |
| 6148 | 103 000 | 11 308 306 | 4 468 | |
| 6149 | 103 000 | 10 299 444 | 41 | |
| 6150 | 103 000 | 7 109 226 | 364 |
Phân Tích Kênh YouTube — Tất cả những gì bạn cần
Khám phá, phân tích và theo dõi bất kỳ kênh YouTube nào miễn phí. Thống kê theo thời gian thực, bảng xếp hạng toàn cầu và theo ngách, ước tính thu nhập và dự báo tăng trưởng — tất cả ở một nơi.
Tìm kiếm kênh thông minh
Dán bất kỳ URL YouTube, @handle hoặc ID kênh — định dạng được phát hiện tự động và dữ liệu được tải ngay lập tức.
Thống kê kênh theo thời gian thực
Người đăng ký, tổng lượt xem và số video cập nhật hàng ngày. Tăng trưởng 30 ngày hiển thị với các chỉ số ± màu sắc.
Bảng xếp hạng kênh toàn cầu
Xem chính xác kênh đứng ở đâu trong tất cả các kênh được theo dõi trên toàn thế giới, xếp hạng theo số người đăng ký.
Xếp hạng theo ngôn ngữ
So sánh các kênh theo 21 ngôn ngữ: Tiếng Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Nga, Nhật, Ả Rập, Trung Quốc và nhiều ngôn ngữ khác.
Xếp hạng theo chủ đề
13 ngách nội dung: Gaming, Công nghệ, Âm nhạc, Giáo dục, Kinh doanh & Tài chính, Thể thao, Du lịch, Ô tô và nhiều hơn.
Ước tính thu nhập
Phạm vi doanh thu hàng tháng từ lượt xem 30 ngày × CPM ngách. Kênh kinh doanh kiếm được gấp 4× so với gaming hay âm nhạc.
Biểu đồ tương tác & Dự báo 12 tháng
Biểu đồ tăng trưởng trực quan cho người đăng ký, lượt xem và video. Hồi quy tuyến tính dự báo quỹ đạo kênh 12 tháng tới.
Dữ liệu lịch sử 30 ngày
Ảnh chụp nhanh hàng ngày tự động xây dựng lịch sử 30 ngày. Mỗi hàng hiển thị thay đổi theo ngày để phát hiện các đợt tăng trưởng đột biến.
Tự động phát hiện ngôn ngữ & chủ đề
Chúng tôi tự động xác định ngôn ngữ và danh mục nội dung của kênh để xếp hạng và so sánh chính xác theo ngách.
Cách hoạt động
Nhập bất kỳ URL kênh, @handle hoặc UC… ID vào hộp tìm kiếm ở trên
Thống kê trực tiếp được lấy từ YouTube Data API theo thời gian thực
Ảnh chụp nhanh hàng ngày được lưu tự động — tối đa một lần mỗi ngày
Khám phá xu hướng, so sánh kênh, kiểm tra xếp hạng và ước tính thu nhập