Phân tích YouTube (kênh hàng đầu)
| # | Kênh | Người đăng ký ↑ | Lượt xem ↕ | Video ↕ |
|---|---|---|---|---|
| 6241 | 112 000 | 75 632 671 | 366 | |
| 6242 | 112 000 | 5 575 258 | 591 | |
| 6243 | 112 000 | 161 337 045 | 2 479 | |
| 6244 | 112 000 | 6 635 019 | 684 | |
| 6245 | 112 000 | 55 628 785 | 2 159 | |
| 6246 | 112 000 | 150 057 636 | 589 | |
| 6247 | 112 000 | 15 087 729 | 1 460 | |
| 6248 | 112 000 | 116 500 394 | 1 932 | |
| 6249 | 112 000 | 27 153 924 | 343 | |
| 6250 | 112 000 | 5 935 069 | 443 | |
| 6251 | 112 000 | 23 107 651 | 396 | |
| 6252 | 112 000 | 15 256 149 | 371 | |
| 6253 | 112 000 | 53 200 172 | 456 | |
| 6254 | 113 000 | 26 128 176 | 1 007 | |
| 6255 | 113 000 | 40 157 587 | 87 | |
| 6256 | 113 000 | 157 194 906 | 57 | |
| 6257 | 113 000 | 46 848 030 | 594 | |
| 6258 | 113 000 | 51 357 083 | 1 426 | |
| 6259 | 113 000 | 43 733 358 | 21 | |
| 6260 | 114 000 | 30 003 329 | 311 | |
| 6261 | 114 000 | 18 363 417 | 34 | |
| 6262 | 114 000 | 14 471 237 | 622 | |
| 6263 | 114 000 | 32 861 706 | 1 265 | |
| 6264 | 114 000 | 33 326 374 | 813 | |
| 6265 | 114 000 | 7 195 892 | 212 | |
| 6266 | 114 000 | 422 600 519 | 943 | |
| 6267 | 114 000 | 24 965 577 | 626 | |
| 6268 | 114 000 | 63 864 619 | 306 | |
| 6269 | 114 000 | 33 761 920 | 577 | |
| 6270 | 114 000 | 73 967 421 | 881 |
Phân Tích Kênh YouTube — Tất cả những gì bạn cần
Khám phá, phân tích và theo dõi bất kỳ kênh YouTube nào miễn phí. Thống kê theo thời gian thực, bảng xếp hạng toàn cầu và theo ngách, ước tính thu nhập và dự báo tăng trưởng — tất cả ở một nơi.
Tìm kiếm kênh thông minh
Dán bất kỳ URL YouTube, @handle hoặc ID kênh — định dạng được phát hiện tự động và dữ liệu được tải ngay lập tức.
Thống kê kênh theo thời gian thực
Người đăng ký, tổng lượt xem và số video cập nhật hàng ngày. Tăng trưởng 30 ngày hiển thị với các chỉ số ± màu sắc.
Bảng xếp hạng kênh toàn cầu
Xem chính xác kênh đứng ở đâu trong tất cả các kênh được theo dõi trên toàn thế giới, xếp hạng theo số người đăng ký.
Xếp hạng theo ngôn ngữ
So sánh các kênh theo 21 ngôn ngữ: Tiếng Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Nga, Nhật, Ả Rập, Trung Quốc và nhiều ngôn ngữ khác.
Xếp hạng theo chủ đề
13 ngách nội dung: Gaming, Công nghệ, Âm nhạc, Giáo dục, Kinh doanh & Tài chính, Thể thao, Du lịch, Ô tô và nhiều hơn.
Ước tính thu nhập
Phạm vi doanh thu hàng tháng từ lượt xem 30 ngày × CPM ngách. Kênh kinh doanh kiếm được gấp 4× so với gaming hay âm nhạc.
Biểu đồ tương tác & Dự báo 12 tháng
Biểu đồ tăng trưởng trực quan cho người đăng ký, lượt xem và video. Hồi quy tuyến tính dự báo quỹ đạo kênh 12 tháng tới.
Dữ liệu lịch sử 30 ngày
Ảnh chụp nhanh hàng ngày tự động xây dựng lịch sử 30 ngày. Mỗi hàng hiển thị thay đổi theo ngày để phát hiện các đợt tăng trưởng đột biến.
Tự động phát hiện ngôn ngữ & chủ đề
Chúng tôi tự động xác định ngôn ngữ và danh mục nội dung của kênh để xếp hạng và so sánh chính xác theo ngách.
Cách hoạt động
Nhập bất kỳ URL kênh, @handle hoặc UC… ID vào hộp tìm kiếm ở trên
Thống kê trực tiếp được lấy từ YouTube Data API theo thời gian thực
Ảnh chụp nhanh hàng ngày được lưu tự động — tối đa một lần mỗi ngày
Khám phá xu hướng, so sánh kênh, kiểm tra xếp hạng và ước tính thu nhập