Phân tích YouTube (kênh hàng đầu)
| # | Kênh | Người đăng ký ↑ | Lượt xem ↕ | Video ↕ |
|---|---|---|---|---|
| 6691 | 162 000 | 29 862 404 | 339 | |
| 6692 | 162 000 | 29 174 398 | 460 | |
| 6693 | 162 000 | 41 472 006 | 346 | |
| 6694 | 162 000 | 36 295 903 | 3 470 | |
| 6695 | 162 000 | 25 064 503 | 65 | |
| 6696 | 162 000 | 36 738 554 | 600 | |
| 6697 | 163 000 | 35 988 262 | 257 | |
| 6698 | 163 000 | 69 344 177 | 3 072 | |
| 6699 | 163 000 | 6 303 142 | 1 571 | |
| 6700 | 163 000 | 23 989 323 | 382 | |
| 6701 | 163 000 | 47 208 128 | 679 | |
| 6702 | 163 000 | 382 306 173 | 6 901 | |
| 6703 | 163 000 | 68 753 760 | 2 595 | |
| 6704 | 163 000 | 205 862 264 | 1 895 | |
| 6705 | 164 000 | 15 715 446 | 308 | |
| 6706 | 164 000 | 200 223 242 | 3 972 | |
| 6707 | 164 000 | 30 185 780 | 3 046 | |
| 6708 | 164 000 | 104 779 713 | 463 | |
| 6709 | 164 000 | 54 655 803 | 1 620 | |
| 6710 | 164 000 | 36 474 296 | 182 | |
| 6711 | 165 000 | 10 123 423 | 517 | |
| 6712 | 165 000 | 4 361 424 | 78 | |
| 6713 | 165 000 | 13 418 997 | 903 | |
| 6714 | 165 000 | 9 349 310 | 619 | |
| 6715 | 165 000 | 43 677 513 | 1 688 | |
| 6716 | 165 000 | 74 173 147 | 4 886 | |
| 6717 | 165 000 | 1 048 286 | 2 | |
| 6718 | 165 000 | 95 808 227 | 9 469 | |
| 6719 | 166 000 | 17 278 688 | 104 | |
| 6720 | 166 000 | 99 756 991 | 2 644 |
Phân Tích Kênh YouTube — Tất cả những gì bạn cần
Khám phá, phân tích và theo dõi bất kỳ kênh YouTube nào miễn phí. Thống kê theo thời gian thực, bảng xếp hạng toàn cầu và theo ngách, ước tính thu nhập và dự báo tăng trưởng — tất cả ở một nơi.
Tìm kiếm kênh thông minh
Dán bất kỳ URL YouTube, @handle hoặc ID kênh — định dạng được phát hiện tự động và dữ liệu được tải ngay lập tức.
Thống kê kênh theo thời gian thực
Người đăng ký, tổng lượt xem và số video cập nhật hàng ngày. Tăng trưởng 30 ngày hiển thị với các chỉ số ± màu sắc.
Bảng xếp hạng kênh toàn cầu
Xem chính xác kênh đứng ở đâu trong tất cả các kênh được theo dõi trên toàn thế giới, xếp hạng theo số người đăng ký.
Xếp hạng theo ngôn ngữ
So sánh các kênh theo 21 ngôn ngữ: Tiếng Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Nga, Nhật, Ả Rập, Trung Quốc và nhiều ngôn ngữ khác.
Xếp hạng theo chủ đề
13 ngách nội dung: Gaming, Công nghệ, Âm nhạc, Giáo dục, Kinh doanh & Tài chính, Thể thao, Du lịch, Ô tô và nhiều hơn.
Ước tính thu nhập
Phạm vi doanh thu hàng tháng từ lượt xem 30 ngày × CPM ngách. Kênh kinh doanh kiếm được gấp 4× so với gaming hay âm nhạc.
Biểu đồ tương tác & Dự báo 12 tháng
Biểu đồ tăng trưởng trực quan cho người đăng ký, lượt xem và video. Hồi quy tuyến tính dự báo quỹ đạo kênh 12 tháng tới.
Dữ liệu lịch sử 30 ngày
Ảnh chụp nhanh hàng ngày tự động xây dựng lịch sử 30 ngày. Mỗi hàng hiển thị thay đổi theo ngày để phát hiện các đợt tăng trưởng đột biến.
Tự động phát hiện ngôn ngữ & chủ đề
Chúng tôi tự động xác định ngôn ngữ và danh mục nội dung của kênh để xếp hạng và so sánh chính xác theo ngách.
Cách hoạt động
Nhập bất kỳ URL kênh, @handle hoặc UC… ID vào hộp tìm kiếm ở trên
Thống kê trực tiếp được lấy từ YouTube Data API theo thời gian thực
Ảnh chụp nhanh hàng ngày được lưu tự động — tối đa một lần mỗi ngày
Khám phá xu hướng, so sánh kênh, kiểm tra xếp hạng và ước tính thu nhập