Phân tích YouTube (kênh hàng đầu)
| # | Kênh | Người đăng ký ↑ | Lượt xem ↕ | Video ↕ |
|---|---|---|---|---|
| 6781 | 174 000 | 178 920 891 | 0 | |
| 6782 | 174 000 | 89 876 944 | 1 499 | |
| 6783 | 174 000 | 21 296 354 | 769 | |
| 6784 | 174 000 | 80 086 096 | 5 472 | |
| 6785 | 174 000 | 52 685 210 | 1 501 | |
| 6786 | 175 000 | 7 493 505 | 563 | |
| 6787 | 175 000 | 36 388 825 | 415 | |
| 6788 | 175 000 | 96 386 552 | 149 | |
| 6789 | 175 000 | 101 211 809 | 169 | |
| 6790 | 175 000 | 109 931 553 | 788 | |
| 6791 | 175 000 | 21 739 138 | 1 189 | |
| 6792 | 175 000 | 33 908 162 | 60 | |
| 6793 | 175 000 | 76 497 467 | 2 164 | |
| 6794 | 175 000 | 40 008 307 | 187 | |
| 6795 | 175 000 | 86 449 233 | 800 | |
| 6796 | 175 000 | 51 859 491 | 631 | |
| 6797 | 175 000 | 67 743 822 | 59 732 | |
| 6798 | 176 000 | 1 508 475 | 31 | |
| 6799 | 176 000 | 17 774 675 | 67 | |
| 6800 | 176 000 | 46 345 765 | 1 182 | |
| 6801 | 176 000 | 31 562 939 | 482 | |
| 6802 | 176 000 | 150 586 409 | 6 331 | |
| 6803 | 176 000 | 256 255 477 | 28 997 | |
| 6804 | 177 000 | 34 895 676 | 441 | |
| 6805 | 177 000 | 62 359 675 | 2 212 | |
| 6806 | 177 000 | 233 401 411 | 8 931 | |
| 6807 | 177 000 | 61 457 103 | 211 | |
| 6808 | 177 000 | 11 683 698 | 290 | |
| 6809 | 177 000 | 19 936 260 | 298 | |
| 6810 | 178 000 | 10 920 441 | 566 |
Phân Tích Kênh YouTube — Tất cả những gì bạn cần
Khám phá, phân tích và theo dõi bất kỳ kênh YouTube nào miễn phí. Thống kê theo thời gian thực, bảng xếp hạng toàn cầu và theo ngách, ước tính thu nhập và dự báo tăng trưởng — tất cả ở một nơi.
Tìm kiếm kênh thông minh
Dán bất kỳ URL YouTube, @handle hoặc ID kênh — định dạng được phát hiện tự động và dữ liệu được tải ngay lập tức.
Thống kê kênh theo thời gian thực
Người đăng ký, tổng lượt xem và số video cập nhật hàng ngày. Tăng trưởng 30 ngày hiển thị với các chỉ số ± màu sắc.
Bảng xếp hạng kênh toàn cầu
Xem chính xác kênh đứng ở đâu trong tất cả các kênh được theo dõi trên toàn thế giới, xếp hạng theo số người đăng ký.
Xếp hạng theo ngôn ngữ
So sánh các kênh theo 21 ngôn ngữ: Tiếng Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Nga, Nhật, Ả Rập, Trung Quốc và nhiều ngôn ngữ khác.
Xếp hạng theo chủ đề
13 ngách nội dung: Gaming, Công nghệ, Âm nhạc, Giáo dục, Kinh doanh & Tài chính, Thể thao, Du lịch, Ô tô và nhiều hơn.
Ước tính thu nhập
Phạm vi doanh thu hàng tháng từ lượt xem 30 ngày × CPM ngách. Kênh kinh doanh kiếm được gấp 4× so với gaming hay âm nhạc.
Biểu đồ tương tác & Dự báo 12 tháng
Biểu đồ tăng trưởng trực quan cho người đăng ký, lượt xem và video. Hồi quy tuyến tính dự báo quỹ đạo kênh 12 tháng tới.
Dữ liệu lịch sử 30 ngày
Ảnh chụp nhanh hàng ngày tự động xây dựng lịch sử 30 ngày. Mỗi hàng hiển thị thay đổi theo ngày để phát hiện các đợt tăng trưởng đột biến.
Tự động phát hiện ngôn ngữ & chủ đề
Chúng tôi tự động xác định ngôn ngữ và danh mục nội dung của kênh để xếp hạng và so sánh chính xác theo ngách.
Cách hoạt động
Nhập bất kỳ URL kênh, @handle hoặc UC… ID vào hộp tìm kiếm ở trên
Thống kê trực tiếp được lấy từ YouTube Data API theo thời gian thực
Ảnh chụp nhanh hàng ngày được lưu tự động — tối đa một lần mỗi ngày
Khám phá xu hướng, so sánh kênh, kiểm tra xếp hạng và ước tính thu nhập