Phân tích YouTube (kênh hàng đầu)
| # | Kênh | Người đăng ký ↑ | Lượt xem ↕ | Video ↕ |
|---|---|---|---|---|
| 7111 | 233 000 | 662 285 848 | 12 072 | |
| 7112 | 233 000 | 175 243 877 | 28 391 | |
| 7113 | 233 000 | 75 414 454 | 460 | |
| 7114 | 234 000 | 63 803 403 | 1 274 | |
| 7115 | 235 000 | 40 234 738 | 481 | |
| 7116 | 235 000 | 126 704 928 | 469 | |
| 7117 | 235 000 | 32 463 044 | 248 | |
| 7118 | 235 000 | 9 306 740 | 103 | |
| 7119 | 236 000 | 114 656 132 | 59 314 | |
| 7120 | 236 000 | 126 580 014 | 536 | |
| 7121 | 236 000 | 63 922 804 | 611 | |
| 7122 | 236 000 | 173 876 683 | 4 530 | |
| 7123 | 236 000 | 31 537 690 | 347 | |
| 7124 | 237 000 | 141 432 688 | 2 483 | |
| 7125 | 237 000 | 1 027 294 293 | 0 | |
| 7126 | 237 000 | 69 802 759 | 603 | |
| 7127 | 238 000 | 23 708 640 | 386 | |
| 7128 | 238 000 | 120 310 803 | 1 838 | |
| 7129 | 238 000 | 419 333 927 | 450 | |
| 7130 | 238 000 | 146 423 826 | 625 | |
| 7131 | 239 000 | 25 383 958 | 176 | |
| 7132 | 239 000 | 5 632 891 | 1 523 | |
| 7133 | 239 000 | 68 756 033 | 662 | |
| 7134 | 239 000 | 84 417 862 | 684 | |
| 7135 | 239 000 | 110 484 574 | 245 | |
| 7136 | 239 000 | 56 899 044 | 479 | |
| 7137 | 240 000 | 27 845 568 | 81 | |
| 7138 | 240 000 | 58 889 974 | 1 918 | |
| 7139 | 240 000 | 91 658 539 | 3 425 | |
| 7140 | 241 000 | 48 624 577 | 260 |
Phân Tích Kênh YouTube — Tất cả những gì bạn cần
Khám phá, phân tích và theo dõi bất kỳ kênh YouTube nào miễn phí. Thống kê theo thời gian thực, bảng xếp hạng toàn cầu và theo ngách, ước tính thu nhập và dự báo tăng trưởng — tất cả ở một nơi.
Tìm kiếm kênh thông minh
Dán bất kỳ URL YouTube, @handle hoặc ID kênh — định dạng được phát hiện tự động và dữ liệu được tải ngay lập tức.
Thống kê kênh theo thời gian thực
Người đăng ký, tổng lượt xem và số video cập nhật hàng ngày. Tăng trưởng 30 ngày hiển thị với các chỉ số ± màu sắc.
Bảng xếp hạng kênh toàn cầu
Xem chính xác kênh đứng ở đâu trong tất cả các kênh được theo dõi trên toàn thế giới, xếp hạng theo số người đăng ký.
Xếp hạng theo ngôn ngữ
So sánh các kênh theo 21 ngôn ngữ: Tiếng Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Nga, Nhật, Ả Rập, Trung Quốc và nhiều ngôn ngữ khác.
Xếp hạng theo chủ đề
13 ngách nội dung: Gaming, Công nghệ, Âm nhạc, Giáo dục, Kinh doanh & Tài chính, Thể thao, Du lịch, Ô tô và nhiều hơn.
Ước tính thu nhập
Phạm vi doanh thu hàng tháng từ lượt xem 30 ngày × CPM ngách. Kênh kinh doanh kiếm được gấp 4× so với gaming hay âm nhạc.
Biểu đồ tương tác & Dự báo 12 tháng
Biểu đồ tăng trưởng trực quan cho người đăng ký, lượt xem và video. Hồi quy tuyến tính dự báo quỹ đạo kênh 12 tháng tới.
Dữ liệu lịch sử 30 ngày
Ảnh chụp nhanh hàng ngày tự động xây dựng lịch sử 30 ngày. Mỗi hàng hiển thị thay đổi theo ngày để phát hiện các đợt tăng trưởng đột biến.
Tự động phát hiện ngôn ngữ & chủ đề
Chúng tôi tự động xác định ngôn ngữ và danh mục nội dung của kênh để xếp hạng và so sánh chính xác theo ngách.
Cách hoạt động
Nhập bất kỳ URL kênh, @handle hoặc UC… ID vào hộp tìm kiếm ở trên
Thống kê trực tiếp được lấy từ YouTube Data API theo thời gian thực
Ảnh chụp nhanh hàng ngày được lưu tự động — tối đa một lần mỗi ngày
Khám phá xu hướng, so sánh kênh, kiểm tra xếp hạng và ước tính thu nhập