Phân tích YouTube (kênh hàng đầu)
| # | Kênh | Người đăng ký ↑ | Lượt xem ↕ | Video ↕ |
|---|---|---|---|---|
| 7231 | 263 000 | 127 024 364 | 28 296 | |
| 7232 | 263 000 | 29 087 420 | 275 | |
| 7233 | 263 000 | 66 189 923 | 5 880 | |
| 7234 | 263 000 | 79 613 158 | 1 022 | |
| 7235 | 264 000 | 75 514 199 | 308 | |
| 7236 | 264 000 | 86 965 306 | 279 | |
| 7237 | 264 000 | 20 471 479 | 136 | |
| 7238 | 264 000 | 78 830 210 | 544 | |
| 7239 | 265 000 | 30 196 545 | 236 | |
| 7240 | 265 000 | 234 114 904 | 1 852 | |
| 7241 | 265 000 | 110 583 734 | 1 651 | |
| 7242 | 265 000 | 57 338 629 | 402 | |
| 7243 | 266 000 | 274 241 111 | 2 290 | |
| 7244 | 266 000 | 106 654 866 | 1 518 | |
| 7245 | 266 000 | 174 032 039 | 1 631 | |
| 7246 | 267 000 | 73 102 765 | 751 | |
| 7247 | 267 000 | 21 252 461 | 270 | |
| 7248 | 267 000 | 81 773 044 | 389 | |
| 7249 | 267 000 | 104 594 407 | 2 799 | |
| 7250 | 267 000 | 435 354 813 | 1 062 | |
| 7251 | 267 000 | 45 924 005 | 1 004 | |
| 7252 | 268 000 | 49 813 703 | 1 030 | |
| 7253 | 268 000 | 23 935 472 | 187 | |
| 7254 | 268 000 | 63 189 601 | 445 | |
| 7255 | 268 000 | 89 804 995 | 313 | |
| 7256 | 269 000 | 28 528 795 | 417 | |
| 7257 | 270 000 | 171 365 289 | 2 233 | |
| 7258 | 270 000 | 79 171 481 | 1 625 | |
| 7259 | 270 000 | 152 879 482 | 2 330 | |
| 7260 | 270 000 | 19 439 232 | 293 |
Phân Tích Kênh YouTube — Tất cả những gì bạn cần
Khám phá, phân tích và theo dõi bất kỳ kênh YouTube nào miễn phí. Thống kê theo thời gian thực, bảng xếp hạng toàn cầu và theo ngách, ước tính thu nhập và dự báo tăng trưởng — tất cả ở một nơi.
Tìm kiếm kênh thông minh
Dán bất kỳ URL YouTube, @handle hoặc ID kênh — định dạng được phát hiện tự động và dữ liệu được tải ngay lập tức.
Thống kê kênh theo thời gian thực
Người đăng ký, tổng lượt xem và số video cập nhật hàng ngày. Tăng trưởng 30 ngày hiển thị với các chỉ số ± màu sắc.
Bảng xếp hạng kênh toàn cầu
Xem chính xác kênh đứng ở đâu trong tất cả các kênh được theo dõi trên toàn thế giới, xếp hạng theo số người đăng ký.
Xếp hạng theo ngôn ngữ
So sánh các kênh theo 21 ngôn ngữ: Tiếng Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Nga, Nhật, Ả Rập, Trung Quốc và nhiều ngôn ngữ khác.
Xếp hạng theo chủ đề
13 ngách nội dung: Gaming, Công nghệ, Âm nhạc, Giáo dục, Kinh doanh & Tài chính, Thể thao, Du lịch, Ô tô và nhiều hơn.
Ước tính thu nhập
Phạm vi doanh thu hàng tháng từ lượt xem 30 ngày × CPM ngách. Kênh kinh doanh kiếm được gấp 4× so với gaming hay âm nhạc.
Biểu đồ tương tác & Dự báo 12 tháng
Biểu đồ tăng trưởng trực quan cho người đăng ký, lượt xem và video. Hồi quy tuyến tính dự báo quỹ đạo kênh 12 tháng tới.
Dữ liệu lịch sử 30 ngày
Ảnh chụp nhanh hàng ngày tự động xây dựng lịch sử 30 ngày. Mỗi hàng hiển thị thay đổi theo ngày để phát hiện các đợt tăng trưởng đột biến.
Tự động phát hiện ngôn ngữ & chủ đề
Chúng tôi tự động xác định ngôn ngữ và danh mục nội dung của kênh để xếp hạng và so sánh chính xác theo ngách.
Cách hoạt động
Nhập bất kỳ URL kênh, @handle hoặc UC… ID vào hộp tìm kiếm ở trên
Thống kê trực tiếp được lấy từ YouTube Data API theo thời gian thực
Ảnh chụp nhanh hàng ngày được lưu tự động — tối đa một lần mỗi ngày
Khám phá xu hướng, so sánh kênh, kiểm tra xếp hạng và ước tính thu nhập