Phân tích YouTube (kênh hàng đầu)
| # | Kênh | Người đăng ký ↑ | Lượt xem ↕ | Video ↕ |
|---|---|---|---|---|
| 7291 | 277 000 | 204 911 165 | 3 682 | |
| 7292 | 277 000 | 6 733 435 | 12 | |
| 7293 | 277 000 | 73 609 576 | 654 | |
| 7294 | 278 000 | 4 595 553 | 806 | |
| 7295 | 278 000 | 40 594 590 | 327 | |
| 7296 | 278 000 | 33 849 506 | 1 508 | |
| 7297 | 278 000 | 12 130 884 | 231 | |
| 7298 | 278 000 | 13 975 880 | 592 | |
| 7299 | 278 000 | 229 255 441 | 7 193 | |
| 7300 | 279 000 | 57 402 494 | 268 | |
| 7301 | 279 000 | 19 211 546 | 443 | |
| 7302 | 279 000 | 86 126 336 | 2 143 | |
| 7303 | 280 000 | 209 099 574 | 7 031 | |
| 7304 | 280 000 | 200 445 285 | 3 050 | |
| 7305 | 281 000 | 1 384 691 138 | 1 054 | |
| 7306 | 281 000 | 91 540 225 | 550 | |
| 7307 | 281 000 | 20 251 768 | 268 | |
| 7308 | 281 000 | 113 253 195 | 12 391 | |
| 7309 | 281 000 | 30 809 163 | 568 | |
| 7310 | 282 000 | 177 689 747 | 1 818 | |
| 7311 | 282 000 | 20 953 509 | 285 | |
| 7312 | 282 000 | 149 845 758 | 913 | |
| 7313 | 282 000 | 255 498 332 | 1 244 | |
| 7314 | 283 000 | 81 592 424 | 7 132 | |
| 7315 | 283 000 | 106 157 107 | 1 164 | |
| 7316 | 283 000 | 119 328 411 | 1 628 | |
| 7317 | 283 000 | 94 518 470 | 1 748 | |
| 7318 | 284 000 | 304 074 062 | 2 622 | |
| 7319 | 284 000 | 38 292 606 | 749 | |
| 7320 | 284 000 | 92 434 491 | 1 067 |
Phân Tích Kênh YouTube — Tất cả những gì bạn cần
Khám phá, phân tích và theo dõi bất kỳ kênh YouTube nào miễn phí. Thống kê theo thời gian thực, bảng xếp hạng toàn cầu và theo ngách, ước tính thu nhập và dự báo tăng trưởng — tất cả ở một nơi.
Tìm kiếm kênh thông minh
Dán bất kỳ URL YouTube, @handle hoặc ID kênh — định dạng được phát hiện tự động và dữ liệu được tải ngay lập tức.
Thống kê kênh theo thời gian thực
Người đăng ký, tổng lượt xem và số video cập nhật hàng ngày. Tăng trưởng 30 ngày hiển thị với các chỉ số ± màu sắc.
Bảng xếp hạng kênh toàn cầu
Xem chính xác kênh đứng ở đâu trong tất cả các kênh được theo dõi trên toàn thế giới, xếp hạng theo số người đăng ký.
Xếp hạng theo ngôn ngữ
So sánh các kênh theo 21 ngôn ngữ: Tiếng Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Nga, Nhật, Ả Rập, Trung Quốc và nhiều ngôn ngữ khác.
Xếp hạng theo chủ đề
13 ngách nội dung: Gaming, Công nghệ, Âm nhạc, Giáo dục, Kinh doanh & Tài chính, Thể thao, Du lịch, Ô tô và nhiều hơn.
Ước tính thu nhập
Phạm vi doanh thu hàng tháng từ lượt xem 30 ngày × CPM ngách. Kênh kinh doanh kiếm được gấp 4× so với gaming hay âm nhạc.
Biểu đồ tương tác & Dự báo 12 tháng
Biểu đồ tăng trưởng trực quan cho người đăng ký, lượt xem và video. Hồi quy tuyến tính dự báo quỹ đạo kênh 12 tháng tới.
Dữ liệu lịch sử 30 ngày
Ảnh chụp nhanh hàng ngày tự động xây dựng lịch sử 30 ngày. Mỗi hàng hiển thị thay đổi theo ngày để phát hiện các đợt tăng trưởng đột biến.
Tự động phát hiện ngôn ngữ & chủ đề
Chúng tôi tự động xác định ngôn ngữ và danh mục nội dung của kênh để xếp hạng và so sánh chính xác theo ngách.
Cách hoạt động
Nhập bất kỳ URL kênh, @handle hoặc UC… ID vào hộp tìm kiếm ở trên
Thống kê trực tiếp được lấy từ YouTube Data API theo thời gian thực
Ảnh chụp nhanh hàng ngày được lưu tự động — tối đa một lần mỗi ngày
Khám phá xu hướng, so sánh kênh, kiểm tra xếp hạng và ước tính thu nhập