Phân tích YouTube (kênh hàng đầu)
| # | Kênh | Người đăng ký ↑ | Lượt xem ↕ | Video ↕ |
|---|---|---|---|---|
| 7411 | 309 000 | 17 837 204 | 249 | |
| 7412 | 309 000 | 74 713 313 | 234 | |
| 7413 | 309 000 | 247 307 130 | 4 054 | |
| 7414 | 310 000 | 51 429 452 | 1 441 | |
| 7415 | 310 000 | 34 030 538 | 503 | |
| 7416 | 310 000 | 171 640 195 | 818 | |
| 7417 | 310 000 | 170 869 223 | 4 361 | |
| 7418 | 311 000 | 46 943 791 | 704 | |
| 7419 | 311 000 | 67 409 196 | 2 864 | |
| 7420 | 312 000 | 588 548 281 | 2 773 | |
| 7421 | 312 000 | 74 142 281 | 155 | |
| 7422 | 312 000 | 540 441 262 | 390 | |
| 7423 | 313 000 | 104 827 456 | 1 045 | |
| 7424 | 313 000 | 302 741 349 | 34 879 | |
| 7425 | 314 000 | 352 148 707 | 31 319 | |
| 7426 | 314 000 | 87 307 775 | 409 | |
| 7427 | 314 000 | 179 057 171 | 302 | |
| 7428 | 315 000 | 91 324 707 | 1 394 | |
| 7429 | 315 000 | 92 080 306 | 189 | |
| 7430 | 315 000 | 60 358 517 | 226 | |
| 7431 | 315 000 | 298 241 216 | 68 | |
| 7432 | 316 000 | 40 107 845 | 3 663 | |
| 7433 | 316 000 | 131 818 090 | 731 | |
| 7434 | 316 000 | 142 909 994 | 2 171 | |
| 7435 | 316 000 | 46 348 275 | 1 535 | |
| 7436 | 316 000 | 80 236 219 | 70 | |
| 7437 | 317 000 | 45 919 882 | 596 | |
| 7438 | 317 000 | 29 631 976 | 32 | |
| 7439 | 318 000 | 125 337 377 | 19 360 | |
| 7440 | 318 000 | 23 296 | 11 |
Phân Tích Kênh YouTube — Tất cả những gì bạn cần
Khám phá, phân tích và theo dõi bất kỳ kênh YouTube nào miễn phí. Thống kê theo thời gian thực, bảng xếp hạng toàn cầu và theo ngách, ước tính thu nhập và dự báo tăng trưởng — tất cả ở một nơi.
Tìm kiếm kênh thông minh
Dán bất kỳ URL YouTube, @handle hoặc ID kênh — định dạng được phát hiện tự động và dữ liệu được tải ngay lập tức.
Thống kê kênh theo thời gian thực
Người đăng ký, tổng lượt xem và số video cập nhật hàng ngày. Tăng trưởng 30 ngày hiển thị với các chỉ số ± màu sắc.
Bảng xếp hạng kênh toàn cầu
Xem chính xác kênh đứng ở đâu trong tất cả các kênh được theo dõi trên toàn thế giới, xếp hạng theo số người đăng ký.
Xếp hạng theo ngôn ngữ
So sánh các kênh theo 21 ngôn ngữ: Tiếng Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Nga, Nhật, Ả Rập, Trung Quốc và nhiều ngôn ngữ khác.
Xếp hạng theo chủ đề
13 ngách nội dung: Gaming, Công nghệ, Âm nhạc, Giáo dục, Kinh doanh & Tài chính, Thể thao, Du lịch, Ô tô và nhiều hơn.
Ước tính thu nhập
Phạm vi doanh thu hàng tháng từ lượt xem 30 ngày × CPM ngách. Kênh kinh doanh kiếm được gấp 4× so với gaming hay âm nhạc.
Biểu đồ tương tác & Dự báo 12 tháng
Biểu đồ tăng trưởng trực quan cho người đăng ký, lượt xem và video. Hồi quy tuyến tính dự báo quỹ đạo kênh 12 tháng tới.
Dữ liệu lịch sử 30 ngày
Ảnh chụp nhanh hàng ngày tự động xây dựng lịch sử 30 ngày. Mỗi hàng hiển thị thay đổi theo ngày để phát hiện các đợt tăng trưởng đột biến.
Tự động phát hiện ngôn ngữ & chủ đề
Chúng tôi tự động xác định ngôn ngữ và danh mục nội dung của kênh để xếp hạng và so sánh chính xác theo ngách.
Cách hoạt động
Nhập bất kỳ URL kênh, @handle hoặc UC… ID vào hộp tìm kiếm ở trên
Thống kê trực tiếp được lấy từ YouTube Data API theo thời gian thực
Ảnh chụp nhanh hàng ngày được lưu tự động — tối đa một lần mỗi ngày
Khám phá xu hướng, so sánh kênh, kiểm tra xếp hạng và ước tính thu nhập