Phân tích YouTube (kênh hàng đầu)
| # | Kênh | Người đăng ký ↑ | Lượt xem ↕ | Video ↕ |
|---|---|---|---|---|
| 7501 | 337 000 | 441 288 071 | 3 777 | |
| 7502 | 337 000 | 127 117 346 | 114 | |
| 7503 | 338 000 | 85 815 165 | 690 | |
| 7504 | 338 000 | 26 290 688 | 422 | |
| 7505 | 338 000 | 117 730 191 | 1 272 | |
| 7506 | 339 000 | 641 930 779 | 8 072 | |
| 7507 | 339 000 | 245 309 753 | 2 981 | |
| 7508 | 339 000 | 44 135 119 | 313 | |
| 7509 | 339 000 | 82 727 199 | 11 763 | |
| 7510 | 340 000 | 25 598 020 | 629 | |
| 7511 | 340 000 | 67 399 264 | 854 | |
| 7512 | 340 000 | 287 829 499 | 9 134 | |
| 7513 | 340 000 | 30 695 467 | 365 | |
| 7514 | 341 000 | 2 893 482 | 51 | |
| 7515 | 341 000 | 22 770 696 | 892 | |
| 7516 | 341 000 | 16 873 759 | 818 | |
| 7517 | 341 000 | 152 972 568 | 2 395 | |
| 7518 | 342 000 | 53 734 716 | 937 | |
| 7519 | 343 000 | 290 926 972 | 1 292 | |
| 7520 | 343 000 | 145 445 700 | 2 177 | |
| 7521 | 343 000 | 130 014 476 | 2 836 | |
| 7522 | 343 000 | 481 245 839 | 5 261 | |
| 7523 | 344 000 | 136 541 054 | 679 | |
| 7524 | 344 000 | 94 667 975 | 603 | |
| 7525 | 344 000 | 58 546 481 | 494 | |
| 7526 | 344 000 | 49 456 165 | 322 | |
| 7527 | 344 000 | 49 586 537 | 418 | |
| 7528 | 345 000 | 156 299 462 | 2 276 | |
| 7529 | 345 000 | 63 660 396 | 172 | |
| 7530 | 345 000 | 17 980 712 | 39 |
Phân Tích Kênh YouTube — Tất cả những gì bạn cần
Khám phá, phân tích và theo dõi bất kỳ kênh YouTube nào miễn phí. Thống kê theo thời gian thực, bảng xếp hạng toàn cầu và theo ngách, ước tính thu nhập và dự báo tăng trưởng — tất cả ở một nơi.
Tìm kiếm kênh thông minh
Dán bất kỳ URL YouTube, @handle hoặc ID kênh — định dạng được phát hiện tự động và dữ liệu được tải ngay lập tức.
Thống kê kênh theo thời gian thực
Người đăng ký, tổng lượt xem và số video cập nhật hàng ngày. Tăng trưởng 30 ngày hiển thị với các chỉ số ± màu sắc.
Bảng xếp hạng kênh toàn cầu
Xem chính xác kênh đứng ở đâu trong tất cả các kênh được theo dõi trên toàn thế giới, xếp hạng theo số người đăng ký.
Xếp hạng theo ngôn ngữ
So sánh các kênh theo 21 ngôn ngữ: Tiếng Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Nga, Nhật, Ả Rập, Trung Quốc và nhiều ngôn ngữ khác.
Xếp hạng theo chủ đề
13 ngách nội dung: Gaming, Công nghệ, Âm nhạc, Giáo dục, Kinh doanh & Tài chính, Thể thao, Du lịch, Ô tô và nhiều hơn.
Ước tính thu nhập
Phạm vi doanh thu hàng tháng từ lượt xem 30 ngày × CPM ngách. Kênh kinh doanh kiếm được gấp 4× so với gaming hay âm nhạc.
Biểu đồ tương tác & Dự báo 12 tháng
Biểu đồ tăng trưởng trực quan cho người đăng ký, lượt xem và video. Hồi quy tuyến tính dự báo quỹ đạo kênh 12 tháng tới.
Dữ liệu lịch sử 30 ngày
Ảnh chụp nhanh hàng ngày tự động xây dựng lịch sử 30 ngày. Mỗi hàng hiển thị thay đổi theo ngày để phát hiện các đợt tăng trưởng đột biến.
Tự động phát hiện ngôn ngữ & chủ đề
Chúng tôi tự động xác định ngôn ngữ và danh mục nội dung của kênh để xếp hạng và so sánh chính xác theo ngách.
Cách hoạt động
Nhập bất kỳ URL kênh, @handle hoặc UC… ID vào hộp tìm kiếm ở trên
Thống kê trực tiếp được lấy từ YouTube Data API theo thời gian thực
Ảnh chụp nhanh hàng ngày được lưu tự động — tối đa một lần mỗi ngày
Khám phá xu hướng, so sánh kênh, kiểm tra xếp hạng và ước tính thu nhập