Phân tích YouTube (kênh hàng đầu)
| # | Kênh | Người đăng ký ↑ | Lượt xem ↕ | Video ↕ |
|---|---|---|---|---|
| 7621 | 374 000 | 93 044 743 | 216 | |
| 7622 | 374 000 | 83 579 137 | 1 352 | |
| 7623 | 375 000 | 99 445 847 | 589 | |
| 7624 | 375 000 | 67 486 536 | 105 | |
| 7625 | 375 000 | 281 572 312 | 2 091 | |
| 7626 | 376 000 | 183 882 514 | 911 | |
| 7627 | 376 000 | 217 619 501 | 1 196 | |
| 7628 | 376 000 | 37 437 138 | 155 | |
| 7629 | 376 000 | 480 838 709 | 53 542 | |
| 7630 | 376 000 | 56 154 328 | 46 | |
| 7631 | 376 000 | 50 587 504 | 54 | |
| 7632 | 377 000 | 43 489 284 | 149 | |
| 7633 | 378 000 | 112 059 154 | 104 | |
| 7634 | 379 000 | 71 680 084 | 34 | |
| 7635 | 379 000 | 255 286 171 | 6 424 | |
| 7636 | 379 000 | 15 138 382 | 80 | |
| 7637 | 379 000 | 98 609 533 | 986 | |
| 7638 | 379 000 | 33 516 478 | 138 | |
| 7639 | 379 000 | 143 144 404 | 505 | |
| 7640 | 380 000 | 51 193 016 | 2 980 | |
| 7641 | 381 000 | 54 161 858 | 1 888 | |
| 7642 | 382 000 | 84 757 339 | 644 | |
| 7643 | 383 000 | 47 952 004 | 29 | |
| 7644 | 383 000 | 113 944 568 | 905 | |
| 7645 | 383 000 | 151 941 031 | 603 | |
| 7646 | 383 000 | 132 357 484 | 2 184 | |
| 7647 | 384 000 | 288 965 076 | 18 997 | |
| 7648 | 385 000 | 213 419 817 | 3 609 | |
| 7649 | 385 000 | 14 208 176 | 1 245 | |
| 7650 | 385 000 | 150 756 975 | 377 |
Phân Tích Kênh YouTube — Tất cả những gì bạn cần
Khám phá, phân tích và theo dõi bất kỳ kênh YouTube nào miễn phí. Thống kê theo thời gian thực, bảng xếp hạng toàn cầu và theo ngách, ước tính thu nhập và dự báo tăng trưởng — tất cả ở một nơi.
Tìm kiếm kênh thông minh
Dán bất kỳ URL YouTube, @handle hoặc ID kênh — định dạng được phát hiện tự động và dữ liệu được tải ngay lập tức.
Thống kê kênh theo thời gian thực
Người đăng ký, tổng lượt xem và số video cập nhật hàng ngày. Tăng trưởng 30 ngày hiển thị với các chỉ số ± màu sắc.
Bảng xếp hạng kênh toàn cầu
Xem chính xác kênh đứng ở đâu trong tất cả các kênh được theo dõi trên toàn thế giới, xếp hạng theo số người đăng ký.
Xếp hạng theo ngôn ngữ
So sánh các kênh theo 21 ngôn ngữ: Tiếng Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Nga, Nhật, Ả Rập, Trung Quốc và nhiều ngôn ngữ khác.
Xếp hạng theo chủ đề
13 ngách nội dung: Gaming, Công nghệ, Âm nhạc, Giáo dục, Kinh doanh & Tài chính, Thể thao, Du lịch, Ô tô và nhiều hơn.
Ước tính thu nhập
Phạm vi doanh thu hàng tháng từ lượt xem 30 ngày × CPM ngách. Kênh kinh doanh kiếm được gấp 4× so với gaming hay âm nhạc.
Biểu đồ tương tác & Dự báo 12 tháng
Biểu đồ tăng trưởng trực quan cho người đăng ký, lượt xem và video. Hồi quy tuyến tính dự báo quỹ đạo kênh 12 tháng tới.
Dữ liệu lịch sử 30 ngày
Ảnh chụp nhanh hàng ngày tự động xây dựng lịch sử 30 ngày. Mỗi hàng hiển thị thay đổi theo ngày để phát hiện các đợt tăng trưởng đột biến.
Tự động phát hiện ngôn ngữ & chủ đề
Chúng tôi tự động xác định ngôn ngữ và danh mục nội dung của kênh để xếp hạng và so sánh chính xác theo ngách.
Cách hoạt động
Nhập bất kỳ URL kênh, @handle hoặc UC… ID vào hộp tìm kiếm ở trên
Thống kê trực tiếp được lấy từ YouTube Data API theo thời gian thực
Ảnh chụp nhanh hàng ngày được lưu tự động — tối đa một lần mỗi ngày
Khám phá xu hướng, so sánh kênh, kiểm tra xếp hạng và ước tính thu nhập