Phân tích YouTube (kênh hàng đầu)
| # | Kênh | Người đăng ký ↑ | Lượt xem ↕ | Video ↕ |
|---|---|---|---|---|
| 7801 | 444 000 | 243 398 768 | 926 | |
| 7802 | 444 000 | 332 145 281 | 348 | |
| 7803 | 445 000 | 113 252 655 | 1 055 | |
| 7804 | 445 000 | 11 832 523 | 21 | |
| 7805 | 445 000 | 104 025 633 | 598 | |
| 7806 | 445 000 | 226 302 128 | 3 215 | |
| 7807 | 445 000 | 59 560 545 | 1 214 | |
| 7808 | 445 000 | 103 976 369 | 514 | |
| 7809 | 445 000 | 346 980 759 | 231 | |
| 7810 | 446 000 | 84 504 614 | 364 | |
| 7811 | 446 000 | 7 525 123 | 165 | |
| 7812 | 446 000 | 102 522 772 | 1 053 | |
| 7813 | 446 000 | 450 308 116 | 1 494 | |
| 7814 | 447 000 | 82 234 130 | 226 | |
| 7815 | 447 000 | 696 747 058 | 5 963 | |
| 7816 | 447 000 | 69 243 546 | 340 | |
| 7817 | 448 000 | 82 156 067 | 425 | |
| 7818 | 448 000 | 34 878 029 | 412 | |
| 7819 | 448 000 | 202 452 256 | 1 911 | |
| 7820 | 448 000 | 95 595 080 | 2 570 | |
| 7821 | 449 000 | 121 425 382 | 644 | |
| 7822 | 449 000 | 49 371 210 | 939 | |
| 7823 | 449 000 | 175 473 637 | 655 | |
| 7824 | 449 000 | 43 317 488 | 1 790 | |
| 7825 | 449 000 | 565 532 868 | 148 290 | |
| 7826 | 449 000 | 349 401 289 | 7 047 | |
| 7827 | 450 000 | 37 720 088 | 2 148 | |
| 7828 | 451 000 | 52 033 472 | 208 | |
| 7829 | 451 000 | 149 056 265 | 1 768 | |
| 7830 | 452 000 | 111 554 785 | 363 |
Phân Tích Kênh YouTube — Tất cả những gì bạn cần
Khám phá, phân tích và theo dõi bất kỳ kênh YouTube nào miễn phí. Thống kê theo thời gian thực, bảng xếp hạng toàn cầu và theo ngách, ước tính thu nhập và dự báo tăng trưởng — tất cả ở một nơi.
Tìm kiếm kênh thông minh
Dán bất kỳ URL YouTube, @handle hoặc ID kênh — định dạng được phát hiện tự động và dữ liệu được tải ngay lập tức.
Thống kê kênh theo thời gian thực
Người đăng ký, tổng lượt xem và số video cập nhật hàng ngày. Tăng trưởng 30 ngày hiển thị với các chỉ số ± màu sắc.
Bảng xếp hạng kênh toàn cầu
Xem chính xác kênh đứng ở đâu trong tất cả các kênh được theo dõi trên toàn thế giới, xếp hạng theo số người đăng ký.
Xếp hạng theo ngôn ngữ
So sánh các kênh theo 21 ngôn ngữ: Tiếng Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Nga, Nhật, Ả Rập, Trung Quốc và nhiều ngôn ngữ khác.
Xếp hạng theo chủ đề
13 ngách nội dung: Gaming, Công nghệ, Âm nhạc, Giáo dục, Kinh doanh & Tài chính, Thể thao, Du lịch, Ô tô và nhiều hơn.
Ước tính thu nhập
Phạm vi doanh thu hàng tháng từ lượt xem 30 ngày × CPM ngách. Kênh kinh doanh kiếm được gấp 4× so với gaming hay âm nhạc.
Biểu đồ tương tác & Dự báo 12 tháng
Biểu đồ tăng trưởng trực quan cho người đăng ký, lượt xem và video. Hồi quy tuyến tính dự báo quỹ đạo kênh 12 tháng tới.
Dữ liệu lịch sử 30 ngày
Ảnh chụp nhanh hàng ngày tự động xây dựng lịch sử 30 ngày. Mỗi hàng hiển thị thay đổi theo ngày để phát hiện các đợt tăng trưởng đột biến.
Tự động phát hiện ngôn ngữ & chủ đề
Chúng tôi tự động xác định ngôn ngữ và danh mục nội dung của kênh để xếp hạng và so sánh chính xác theo ngách.
Cách hoạt động
Nhập bất kỳ URL kênh, @handle hoặc UC… ID vào hộp tìm kiếm ở trên
Thống kê trực tiếp được lấy từ YouTube Data API theo thời gian thực
Ảnh chụp nhanh hàng ngày được lưu tự động — tối đa một lần mỗi ngày
Khám phá xu hướng, so sánh kênh, kiểm tra xếp hạng và ước tính thu nhập