Phân tích YouTube (kênh hàng đầu)
| # | Kênh | Người đăng ký ↑ | Lượt xem ↕ | Video ↕ |
|---|---|---|---|---|
| 8101 | 574 000 | 798 296 050 | 10 704 | |
| 8102 | 575 000 | 375 698 300 | 1 145 | |
| 8103 | 575 000 | 651 795 148 | 30 256 | |
| 8104 | 576 000 | 95 908 536 | 1 029 | |
| 8105 | 576 000 | 83 395 029 | 979 | |
| 8106 | 576 000 | 469 849 302 | 2 632 | |
| 8107 | 577 000 | 251 801 135 | 1 214 | |
| 8108 | 577 000 | 854 982 382 | 1 772 | |
| 8109 | 578 000 | 176 924 100 | 765 | |
| 8110 | 578 000 | 67 198 439 | 750 | |
| 8111 | 578 000 | 154 236 276 | 8 148 | |
| 8112 | 578 000 | 578 596 879 | 130 354 | |
| 8113 | 578 000 | 262 293 398 | 6 251 | |
| 8114 | 579 000 | 131 234 016 | 1 229 | |
| 8115 | 579 000 | 239 376 106 | 8 739 | |
| 8116 | 579 000 | 260 075 676 | 1 340 | |
| 8117 | 581 000 | 1 198 664 222 | 18 718 | |
| 8118 | 582 000 | 411 042 802 | 683 | |
| 8119 | 582 000 | 339 487 096 | 452 | |
| 8120 | 583 000 | 120 978 053 | 726 | |
| 8121 | 583 000 | 218 789 178 | 1 013 | |
| 8122 | 583 000 | 116 419 469 | 1 280 | |
| 8123 | 584 000 | 107 822 523 | 765 | |
| 8124 | 585 000 | 64 765 736 | 167 | |
| 8125 | 586 000 | 354 791 768 | 1 704 | |
| 8126 | 586 000 | 89 532 144 | 299 | |
| 8127 | 587 000 | 836 742 950 | 5 040 | |
| 8128 | 587 000 | 73 736 112 | 975 | |
| 8129 | 588 000 | 12 884 560 | 1 530 | |
| 8130 | 588 000 | 241 930 951 | 1 536 |
Phân Tích Kênh YouTube — Tất cả những gì bạn cần
Khám phá, phân tích và theo dõi bất kỳ kênh YouTube nào miễn phí. Thống kê theo thời gian thực, bảng xếp hạng toàn cầu và theo ngách, ước tính thu nhập và dự báo tăng trưởng — tất cả ở một nơi.
Tìm kiếm kênh thông minh
Dán bất kỳ URL YouTube, @handle hoặc ID kênh — định dạng được phát hiện tự động và dữ liệu được tải ngay lập tức.
Thống kê kênh theo thời gian thực
Người đăng ký, tổng lượt xem và số video cập nhật hàng ngày. Tăng trưởng 30 ngày hiển thị với các chỉ số ± màu sắc.
Bảng xếp hạng kênh toàn cầu
Xem chính xác kênh đứng ở đâu trong tất cả các kênh được theo dõi trên toàn thế giới, xếp hạng theo số người đăng ký.
Xếp hạng theo ngôn ngữ
So sánh các kênh theo 21 ngôn ngữ: Tiếng Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Nga, Nhật, Ả Rập, Trung Quốc và nhiều ngôn ngữ khác.
Xếp hạng theo chủ đề
13 ngách nội dung: Gaming, Công nghệ, Âm nhạc, Giáo dục, Kinh doanh & Tài chính, Thể thao, Du lịch, Ô tô và nhiều hơn.
Ước tính thu nhập
Phạm vi doanh thu hàng tháng từ lượt xem 30 ngày × CPM ngách. Kênh kinh doanh kiếm được gấp 4× so với gaming hay âm nhạc.
Biểu đồ tương tác & Dự báo 12 tháng
Biểu đồ tăng trưởng trực quan cho người đăng ký, lượt xem và video. Hồi quy tuyến tính dự báo quỹ đạo kênh 12 tháng tới.
Dữ liệu lịch sử 30 ngày
Ảnh chụp nhanh hàng ngày tự động xây dựng lịch sử 30 ngày. Mỗi hàng hiển thị thay đổi theo ngày để phát hiện các đợt tăng trưởng đột biến.
Tự động phát hiện ngôn ngữ & chủ đề
Chúng tôi tự động xác định ngôn ngữ và danh mục nội dung của kênh để xếp hạng và so sánh chính xác theo ngách.
Cách hoạt động
Nhập bất kỳ URL kênh, @handle hoặc UC… ID vào hộp tìm kiếm ở trên
Thống kê trực tiếp được lấy từ YouTube Data API theo thời gian thực
Ảnh chụp nhanh hàng ngày được lưu tự động — tối đa một lần mỗi ngày
Khám phá xu hướng, so sánh kênh, kiểm tra xếp hạng và ước tính thu nhập