Phân tích YouTube (kênh hàng đầu)
| # | Kênh | Người đăng ký ↑ | Lượt xem ↕ | Video ↕ |
|---|---|---|---|---|
| 8131 | 589 000 | 156 513 054 | 482 | |
| 8132 | 590 000 | 52 228 069 | 408 | |
| 8133 | 590 000 | 299 278 260 | 22 351 | |
| 8134 | 590 000 | 166 034 507 | 507 | |
| 8135 | 591 000 | 44 722 746 | 268 | |
| 8136 | 591 000 | 248 532 891 | 37 785 | |
| 8137 | 593 000 | 287 703 167 | 2 839 | |
| 8138 | 593 000 | 76 725 922 | 968 | |
| 8139 | 593 000 | 92 339 120 | 124 | |
| 8140 | 593 000 | 88 284 473 | 516 | |
| 8141 | 594 000 | 14 101 217 | 13 | |
| 8142 | 597 000 | 417 414 823 | 83 | |
| 8143 | 598 000 | 132 013 864 | 877 | |
| 8144 | 602 000 | 106 974 975 | 645 | |
| 8145 | 603 000 | 52 944 064 | 635 | |
| 8146 | 604 000 | 527 842 157 | 6 926 | |
| 8147 | 605 000 | 142 935 958 | 278 | |
| 8148 | 605 000 | 176 290 149 | 341 | |
| 8149 | 606 000 | 875 411 700 | 340 | |
| 8150 | 606 000 | 48 538 691 | 429 | |
| 8151 | 606 000 | 118 908 072 | 353 | |
| 8152 | 606 000 | 99 802 435 | 685 | |
| 8153 | 607 000 | 120 474 326 | 3 899 | |
| 8154 | 608 000 | 797 400 419 | 6 618 | |
| 8155 | 611 000 | 45 200 315 | 701 | |
| 8156 | 613 000 | 65 916 325 | 358 | |
| 8157 | 615 000 | 141 043 715 | 610 | |
| 8158 | 615 000 | 304 587 530 | 1 226 | |
| 8159 | 619 000 | 206 211 372 | 117 | |
| 8160 | 619 000 | 103 528 268 | 1 504 |
Phân Tích Kênh YouTube — Tất cả những gì bạn cần
Khám phá, phân tích và theo dõi bất kỳ kênh YouTube nào miễn phí. Thống kê theo thời gian thực, bảng xếp hạng toàn cầu và theo ngách, ước tính thu nhập và dự báo tăng trưởng — tất cả ở một nơi.
Tìm kiếm kênh thông minh
Dán bất kỳ URL YouTube, @handle hoặc ID kênh — định dạng được phát hiện tự động và dữ liệu được tải ngay lập tức.
Thống kê kênh theo thời gian thực
Người đăng ký, tổng lượt xem và số video cập nhật hàng ngày. Tăng trưởng 30 ngày hiển thị với các chỉ số ± màu sắc.
Bảng xếp hạng kênh toàn cầu
Xem chính xác kênh đứng ở đâu trong tất cả các kênh được theo dõi trên toàn thế giới, xếp hạng theo số người đăng ký.
Xếp hạng theo ngôn ngữ
So sánh các kênh theo 21 ngôn ngữ: Tiếng Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Nga, Nhật, Ả Rập, Trung Quốc và nhiều ngôn ngữ khác.
Xếp hạng theo chủ đề
13 ngách nội dung: Gaming, Công nghệ, Âm nhạc, Giáo dục, Kinh doanh & Tài chính, Thể thao, Du lịch, Ô tô và nhiều hơn.
Ước tính thu nhập
Phạm vi doanh thu hàng tháng từ lượt xem 30 ngày × CPM ngách. Kênh kinh doanh kiếm được gấp 4× so với gaming hay âm nhạc.
Biểu đồ tương tác & Dự báo 12 tháng
Biểu đồ tăng trưởng trực quan cho người đăng ký, lượt xem và video. Hồi quy tuyến tính dự báo quỹ đạo kênh 12 tháng tới.
Dữ liệu lịch sử 30 ngày
Ảnh chụp nhanh hàng ngày tự động xây dựng lịch sử 30 ngày. Mỗi hàng hiển thị thay đổi theo ngày để phát hiện các đợt tăng trưởng đột biến.
Tự động phát hiện ngôn ngữ & chủ đề
Chúng tôi tự động xác định ngôn ngữ và danh mục nội dung của kênh để xếp hạng và so sánh chính xác theo ngách.
Cách hoạt động
Nhập bất kỳ URL kênh, @handle hoặc UC… ID vào hộp tìm kiếm ở trên
Thống kê trực tiếp được lấy từ YouTube Data API theo thời gian thực
Ảnh chụp nhanh hàng ngày được lưu tự động — tối đa một lần mỗi ngày
Khám phá xu hướng, so sánh kênh, kiểm tra xếp hạng và ước tính thu nhập