Phân tích YouTube (kênh hàng đầu)
| # | Kênh | Người đăng ký ↑ | Lượt xem ↕ | Video ↕ |
|---|---|---|---|---|
| 8161 | 619 000 | 206 211 372 | 117 | |
| 8162 | 620 000 | 108 583 043 | 223 | |
| 8163 | 621 000 | 853 962 548 | 477 | |
| 8164 | 622 000 | 286 128 236 | 2 218 | |
| 8165 | 622 000 | 230 720 200 | 8 390 | |
| 8166 | 622 000 | 658 958 530 | 691 | |
| 8167 | 624 000 | 125 257 529 | 3 308 | |
| 8168 | 624 000 | 400 261 568 | 13 179 | |
| 8169 | 624 000 | 65 394 167 | 540 | |
| 8170 | 625 000 | 100 900 595 | 2 414 | |
| 8171 | 626 000 | 404 454 308 | 2 279 | |
| 8172 | 626 000 | 446 024 596 | 35 500 | |
| 8173 | 627 000 | 373 751 867 | 307 | |
| 8174 | 627 000 | 529 031 126 | 1 357 | |
| 8175 | 627 000 | 539 559 193 | 884 | |
| 8176 | 627 000 | 332 966 244 | 514 | |
| 8177 | 628 000 | 941 044 205 | 1 223 | |
| 8178 | 628 000 | 97 209 697 | 322 | |
| 8179 | 628 000 | 229 779 217 | 646 | |
| 8180 | 628 000 | 129 491 312 | 2 320 | |
| 8181 | 628 000 | 1 132 231 875 | 153 | |
| 8182 | 630 000 | 221 235 398 | 1 177 | |
| 8183 | 630 000 | 195 747 464 | 453 | |
| 8184 | 630 000 | 97 340 598 | 1 630 | |
| 8185 | 631 000 | 523 134 399 | 3 482 | |
| 8186 | 632 000 | 332 344 256 | 38 079 | |
| 8187 | 632 000 | 718 311 286 | 114 810 | |
| 8188 | 633 000 | 93 418 353 | 1 744 | |
| 8189 | 634 000 | 2 807 481 | 620 | |
| 8190 | 634 000 | 130 451 356 | 13 300 |
Phân Tích Kênh YouTube — Tất cả những gì bạn cần
Khám phá, phân tích và theo dõi bất kỳ kênh YouTube nào miễn phí. Thống kê theo thời gian thực, bảng xếp hạng toàn cầu và theo ngách, ước tính thu nhập và dự báo tăng trưởng — tất cả ở một nơi.
Tìm kiếm kênh thông minh
Dán bất kỳ URL YouTube, @handle hoặc ID kênh — định dạng được phát hiện tự động và dữ liệu được tải ngay lập tức.
Thống kê kênh theo thời gian thực
Người đăng ký, tổng lượt xem và số video cập nhật hàng ngày. Tăng trưởng 30 ngày hiển thị với các chỉ số ± màu sắc.
Bảng xếp hạng kênh toàn cầu
Xem chính xác kênh đứng ở đâu trong tất cả các kênh được theo dõi trên toàn thế giới, xếp hạng theo số người đăng ký.
Xếp hạng theo ngôn ngữ
So sánh các kênh theo 21 ngôn ngữ: Tiếng Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Nga, Nhật, Ả Rập, Trung Quốc và nhiều ngôn ngữ khác.
Xếp hạng theo chủ đề
13 ngách nội dung: Gaming, Công nghệ, Âm nhạc, Giáo dục, Kinh doanh & Tài chính, Thể thao, Du lịch, Ô tô và nhiều hơn.
Ước tính thu nhập
Phạm vi doanh thu hàng tháng từ lượt xem 30 ngày × CPM ngách. Kênh kinh doanh kiếm được gấp 4× so với gaming hay âm nhạc.
Biểu đồ tương tác & Dự báo 12 tháng
Biểu đồ tăng trưởng trực quan cho người đăng ký, lượt xem và video. Hồi quy tuyến tính dự báo quỹ đạo kênh 12 tháng tới.
Dữ liệu lịch sử 30 ngày
Ảnh chụp nhanh hàng ngày tự động xây dựng lịch sử 30 ngày. Mỗi hàng hiển thị thay đổi theo ngày để phát hiện các đợt tăng trưởng đột biến.
Tự động phát hiện ngôn ngữ & chủ đề
Chúng tôi tự động xác định ngôn ngữ và danh mục nội dung của kênh để xếp hạng và so sánh chính xác theo ngách.
Cách hoạt động
Nhập bất kỳ URL kênh, @handle hoặc UC… ID vào hộp tìm kiếm ở trên
Thống kê trực tiếp được lấy từ YouTube Data API theo thời gian thực
Ảnh chụp nhanh hàng ngày được lưu tự động — tối đa một lần mỗi ngày
Khám phá xu hướng, so sánh kênh, kiểm tra xếp hạng và ước tính thu nhập