Phân tích YouTube (kênh hàng đầu)
| # | Kênh | Người đăng ký ↑ | Lượt xem ↕ | Video ↕ |
|---|---|---|---|---|
| 8221 | 654 000 | 852 902 096 | 1 354 | |
| 8222 | 654 000 | 118 219 195 | 1 563 | |
| 8223 | 654 000 | 360 758 950 | 605 | |
| 8224 | 655 000 | 226 331 321 | 3 164 | |
| 8225 | 660 000 | 26 460 072 | 1 039 | |
| 8226 | 660 000 | 387 566 662 | 16 630 | |
| 8227 | 661 000 | 250 490 010 | 345 | |
| 8228 | 661 000 | 693 173 519 | 62 738 | |
| 8229 | 661 000 | 216 862 248 | 468 | |
| 8230 | 666 000 | 268 959 252 | 1 280 | |
| 8231 | 666 000 | 136 141 418 | 109 | |
| 8232 | 666 000 | 186 720 206 | 461 | |
| 8233 | 667 000 | 440 339 631 | 1 683 | |
| 8234 | 668 000 | 572 492 854 | 3 428 | |
| 8235 | 669 000 | 179 975 650 | 2 305 | |
| 8236 | 670 000 | 75 606 291 | 385 | |
| 8237 | 671 000 | 155 787 908 | 4 317 | |
| 8238 | 671 000 | 185 086 728 | 769 | |
| 8239 | 673 000 | 368 505 339 | 1 332 | |
| 8240 | 673 000 | 207 621 073 | 615 | |
| 8241 | 674 000 | 314 264 828 | 1 072 | |
| 8242 | 675 000 | 98 840 127 | 466 | |
| 8243 | 675 000 | 96 357 057 | 249 | |
| 8244 | 676 000 | 137 550 507 | 1 325 | |
| 8245 | 676 000 | 356 852 447 | 3 051 | |
| 8246 | 676 000 | 244 437 018 | 587 | |
| 8247 | 678 000 | 107 409 983 | 1 919 | |
| 8248 | 679 000 | 547 668 164 | 2 223 | |
| 8249 | 680 000 | 114 145 935 | 323 | |
| 8250 | 681 000 | 737 014 649 | 86 578 |
Phân Tích Kênh YouTube — Tất cả những gì bạn cần
Khám phá, phân tích và theo dõi bất kỳ kênh YouTube nào miễn phí. Thống kê theo thời gian thực, bảng xếp hạng toàn cầu và theo ngách, ước tính thu nhập và dự báo tăng trưởng — tất cả ở một nơi.
Tìm kiếm kênh thông minh
Dán bất kỳ URL YouTube, @handle hoặc ID kênh — định dạng được phát hiện tự động và dữ liệu được tải ngay lập tức.
Thống kê kênh theo thời gian thực
Người đăng ký, tổng lượt xem và số video cập nhật hàng ngày. Tăng trưởng 30 ngày hiển thị với các chỉ số ± màu sắc.
Bảng xếp hạng kênh toàn cầu
Xem chính xác kênh đứng ở đâu trong tất cả các kênh được theo dõi trên toàn thế giới, xếp hạng theo số người đăng ký.
Xếp hạng theo ngôn ngữ
So sánh các kênh theo 21 ngôn ngữ: Tiếng Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Nga, Nhật, Ả Rập, Trung Quốc và nhiều ngôn ngữ khác.
Xếp hạng theo chủ đề
13 ngách nội dung: Gaming, Công nghệ, Âm nhạc, Giáo dục, Kinh doanh & Tài chính, Thể thao, Du lịch, Ô tô và nhiều hơn.
Ước tính thu nhập
Phạm vi doanh thu hàng tháng từ lượt xem 30 ngày × CPM ngách. Kênh kinh doanh kiếm được gấp 4× so với gaming hay âm nhạc.
Biểu đồ tương tác & Dự báo 12 tháng
Biểu đồ tăng trưởng trực quan cho người đăng ký, lượt xem và video. Hồi quy tuyến tính dự báo quỹ đạo kênh 12 tháng tới.
Dữ liệu lịch sử 30 ngày
Ảnh chụp nhanh hàng ngày tự động xây dựng lịch sử 30 ngày. Mỗi hàng hiển thị thay đổi theo ngày để phát hiện các đợt tăng trưởng đột biến.
Tự động phát hiện ngôn ngữ & chủ đề
Chúng tôi tự động xác định ngôn ngữ và danh mục nội dung của kênh để xếp hạng và so sánh chính xác theo ngách.
Cách hoạt động
Nhập bất kỳ URL kênh, @handle hoặc UC… ID vào hộp tìm kiếm ở trên
Thống kê trực tiếp được lấy từ YouTube Data API theo thời gian thực
Ảnh chụp nhanh hàng ngày được lưu tự động — tối đa một lần mỗi ngày
Khám phá xu hướng, so sánh kênh, kiểm tra xếp hạng và ước tính thu nhập