Phân tích YouTube (kênh hàng đầu)
| # | Kênh | Người đăng ký ↑ | Lượt xem ↕ | Video ↕ |
|---|---|---|---|---|
| 8911 | 1 610 000 | 114 660 653 | 2 525 | |
| 8912 | 1 610 000 | 459 202 016 | 5 412 | |
| 8913 | 1 610 000 | 267 926 590 | 1 144 | |
| 8914 | 1 610 000 | 1 232 277 430 | 2 679 | |
| 8915 | 1 610 000 | 1 029 788 540 | 1 368 | |
| 8916 | 1 620 000 | 214 795 598 | 767 | |
| 8917 | 1 620 000 | 483 503 331 | 691 | |
| 8918 | 1 620 000 | 348 388 899 | 137 | |
| 8919 | 1 620 000 | 947 588 382 | 1 134 | |
| 8920 | 1 620 000 | 665 376 704 | 703 | |
| 8921 | 1 630 000 | 1 997 914 001 | 1 578 | |
| 8922 | 1 630 000 | 2 317 278 890 | 171 240 | |
| 8923 | 1 640 000 | 636 132 898 | 1 791 | |
| 8924 | 1 640 000 | 1 928 140 754 | 957 | |
| 8925 | 1 640 000 | 2 199 614 575 | 171 | |
| 8926 | 1 640 000 | 1 514 450 128 | 21 670 | |
| 8927 | 1 640 000 | 1 222 034 159 | 720 | |
| 8928 | 1 640 000 | 423 857 310 | 1 695 | |
| 8929 | 1 640 000 | 899 634 649 | 23 356 | |
| 8930 | 1 640 000 | 769 778 510 | 113 035 | |
| 8931 | 1 650 000 | 500 294 390 | 1 510 | |
| 8932 | 1 650 000 | 507 349 406 | 1 359 | |
| 8933 | 1 650 000 | 303 242 269 | 377 | |
| 8934 | 1 650 000 | 194 742 910 | 1 977 | |
| 8935 | 1 650 000 | 397 706 065 | 1 364 | |
| 8936 | 1 650 000 | 1 662 952 243 | 95 566 | |
| 8937 | 1 660 000 | 541 293 985 | 1 677 | |
| 8938 | 1 660 000 | 1 304 764 525 | 130 | |
| 8939 | 1 670 000 | 527 282 891 | 1 432 | |
| 8940 | 1 670 000 | 69 541 993 | 758 |
Phân Tích Kênh YouTube — Tất cả những gì bạn cần
Khám phá, phân tích và theo dõi bất kỳ kênh YouTube nào miễn phí. Thống kê theo thời gian thực, bảng xếp hạng toàn cầu và theo ngách, ước tính thu nhập và dự báo tăng trưởng — tất cả ở một nơi.
Tìm kiếm kênh thông minh
Dán bất kỳ URL YouTube, @handle hoặc ID kênh — định dạng được phát hiện tự động và dữ liệu được tải ngay lập tức.
Thống kê kênh theo thời gian thực
Người đăng ký, tổng lượt xem và số video cập nhật hàng ngày. Tăng trưởng 30 ngày hiển thị với các chỉ số ± màu sắc.
Bảng xếp hạng kênh toàn cầu
Xem chính xác kênh đứng ở đâu trong tất cả các kênh được theo dõi trên toàn thế giới, xếp hạng theo số người đăng ký.
Xếp hạng theo ngôn ngữ
So sánh các kênh theo 21 ngôn ngữ: Tiếng Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Nga, Nhật, Ả Rập, Trung Quốc và nhiều ngôn ngữ khác.
Xếp hạng theo chủ đề
13 ngách nội dung: Gaming, Công nghệ, Âm nhạc, Giáo dục, Kinh doanh & Tài chính, Thể thao, Du lịch, Ô tô và nhiều hơn.
Ước tính thu nhập
Phạm vi doanh thu hàng tháng từ lượt xem 30 ngày × CPM ngách. Kênh kinh doanh kiếm được gấp 4× so với gaming hay âm nhạc.
Biểu đồ tương tác & Dự báo 12 tháng
Biểu đồ tăng trưởng trực quan cho người đăng ký, lượt xem và video. Hồi quy tuyến tính dự báo quỹ đạo kênh 12 tháng tới.
Dữ liệu lịch sử 30 ngày
Ảnh chụp nhanh hàng ngày tự động xây dựng lịch sử 30 ngày. Mỗi hàng hiển thị thay đổi theo ngày để phát hiện các đợt tăng trưởng đột biến.
Tự động phát hiện ngôn ngữ & chủ đề
Chúng tôi tự động xác định ngôn ngữ và danh mục nội dung của kênh để xếp hạng và so sánh chính xác theo ngách.
Cách hoạt động
Nhập bất kỳ URL kênh, @handle hoặc UC… ID vào hộp tìm kiếm ở trên
Thống kê trực tiếp được lấy từ YouTube Data API theo thời gian thực
Ảnh chụp nhanh hàng ngày được lưu tự động — tối đa một lần mỗi ngày
Khám phá xu hướng, so sánh kênh, kiểm tra xếp hạng và ước tính thu nhập