Phân tích YouTube (kênh hàng đầu)
| # | Kênh | Người đăng ký ↑ | Lượt xem ↕ | Video ↕ |
|---|---|---|---|---|
| 9001 | 1 830 000 | 503 980 886 | 24 650 | |
| 9002 | 1 840 000 | 514 805 054 | 1 108 | |
| 9003 | 1 840 000 | 352 119 203 | 776 | |
| 9004 | 1 840 000 | 123 518 764 | 168 | |
| 9005 | 1 840 000 | 1 116 190 798 | 4 202 | |
| 9006 | 1 840 000 | 543 335 100 | 3 406 | |
| 9007 | 1 850 000 | 2 139 923 728 | 2 624 | |
| 9008 | 1 850 000 | 1 082 060 545 | 769 | |
| 9009 | 1 850 000 | 450 375 011 | 130 | |
| 9010 | 1 870 000 | 265 768 893 | 1 050 | |
| 9011 | 1 870 000 | 399 127 355 | 1 249 | |
| 9012 | 1 870 000 | 2 406 326 694 | 1 103 | |
| 9013 | 1 880 000 | 536 880 106 | 830 | |
| 9014 | 1 890 000 | 1 049 569 791 | 1 590 | |
| 9015 | 1 890 000 | 1 347 500 761 | 247 | |
| 9016 | 1 890 000 | 1 750 636 382 | 1 234 | |
| 9017 | 1 890 000 | 2 017 900 146 | 11 864 | |
| 9018 | 1 890 000 | 1 550 760 328 | 71 267 | |
| 9019 | 1 900 000 | 955 427 736 | 1 731 | |
| 9020 | 1 900 000 | 1 406 909 825 | 2 931 | |
| 9021 | 1 900 000 | 631 585 814 | 1 171 | |
| 9022 | 1 900 000 | 4 190 824 778 | 1 418 | |
| 9023 | 1 900 000 | 231 023 674 | 284 | |
| 9024 | 1 900 000 | 1 687 616 783 | 55 683 | |
| 9025 | 1 910 000 | 470 123 373 | 1 819 | |
| 9026 | 1 920 000 | 807 676 288 | 397 | |
| 9027 | 1 920 000 | 879 119 812 | 67 732 | |
| 9028 | 1 930 000 | 240 276 320 | 188 | |
| 9029 | 1 930 000 | 256 870 827 | 265 | |
| 9030 | 1 930 000 | 453 569 636 | 511 |
Phân Tích Kênh YouTube — Tất cả những gì bạn cần
Khám phá, phân tích và theo dõi bất kỳ kênh YouTube nào miễn phí. Thống kê theo thời gian thực, bảng xếp hạng toàn cầu và theo ngách, ước tính thu nhập và dự báo tăng trưởng — tất cả ở một nơi.
Tìm kiếm kênh thông minh
Dán bất kỳ URL YouTube, @handle hoặc ID kênh — định dạng được phát hiện tự động và dữ liệu được tải ngay lập tức.
Thống kê kênh theo thời gian thực
Người đăng ký, tổng lượt xem và số video cập nhật hàng ngày. Tăng trưởng 30 ngày hiển thị với các chỉ số ± màu sắc.
Bảng xếp hạng kênh toàn cầu
Xem chính xác kênh đứng ở đâu trong tất cả các kênh được theo dõi trên toàn thế giới, xếp hạng theo số người đăng ký.
Xếp hạng theo ngôn ngữ
So sánh các kênh theo 21 ngôn ngữ: Tiếng Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Nga, Nhật, Ả Rập, Trung Quốc và nhiều ngôn ngữ khác.
Xếp hạng theo chủ đề
13 ngách nội dung: Gaming, Công nghệ, Âm nhạc, Giáo dục, Kinh doanh & Tài chính, Thể thao, Du lịch, Ô tô và nhiều hơn.
Ước tính thu nhập
Phạm vi doanh thu hàng tháng từ lượt xem 30 ngày × CPM ngách. Kênh kinh doanh kiếm được gấp 4× so với gaming hay âm nhạc.
Biểu đồ tương tác & Dự báo 12 tháng
Biểu đồ tăng trưởng trực quan cho người đăng ký, lượt xem và video. Hồi quy tuyến tính dự báo quỹ đạo kênh 12 tháng tới.
Dữ liệu lịch sử 30 ngày
Ảnh chụp nhanh hàng ngày tự động xây dựng lịch sử 30 ngày. Mỗi hàng hiển thị thay đổi theo ngày để phát hiện các đợt tăng trưởng đột biến.
Tự động phát hiện ngôn ngữ & chủ đề
Chúng tôi tự động xác định ngôn ngữ và danh mục nội dung của kênh để xếp hạng và so sánh chính xác theo ngách.
Cách hoạt động
Nhập bất kỳ URL kênh, @handle hoặc UC… ID vào hộp tìm kiếm ở trên
Thống kê trực tiếp được lấy từ YouTube Data API theo thời gian thực
Ảnh chụp nhanh hàng ngày được lưu tự động — tối đa một lần mỗi ngày
Khám phá xu hướng, so sánh kênh, kiểm tra xếp hạng và ước tính thu nhập