Phân tích YouTube (kênh hàng đầu)
| # | Kênh | Người đăng ký ↑ | Lượt xem ↕ | Video ↕ |
|---|---|---|---|---|
| 9181 | 2 580 000 | 791 024 939 | 1 783 | |
| 9182 | 2 580 000 | 868 012 192 | 1 450 | |
| 9183 | 2 600 000 | 381 491 620 | 143 | |
| 9184 | 2 600 000 | 5 071 029 938 | 952 | |
| 9185 | 2 620 000 | 403 673 917 | 1 784 | |
| 9186 | 2 620 000 | 427 170 698 | 1 153 | |
| 9187 | 2 620 000 | 150 651 566 | 523 | |
| 9188 | 2 620 000 | 325 114 126 | 1 314 | |
| 9189 | 2 620 000 | 718 576 510 | 361 | |
| 9190 | 2 630 000 | 602 843 903 | 727 | |
| 9191 | 2 630 000 | 1 662 301 760 | 116 117 | |
| 9192 | 2 630 000 | 2 416 517 916 | 4 543 | |
| 9193 | 2 640 000 | 824 461 718 | 37 856 | |
| 9194 | 2 640 000 | 414 388 136 | 1 518 | |
| 9195 | 2 650 000 | 407 536 862 | 151 | |
| 9196 | 2 650 000 | 525 678 585 | 342 | |
| 9197 | 2 660 000 | 621 126 284 | 100 | |
| 9198 | 2 660 000 | 842 932 486 | 1 703 | |
| 9199 | 2 660 000 | 2 476 055 990 | 1 209 | |
| 9200 | 2 670 000 | 1 528 053 396 | 1 278 | |
| 9201 | 2 680 000 | 543 516 981 | 43 | |
| 9202 | 2 680 000 | 1 984 103 922 | 41 535 | |
| 9203 | 2 680 000 | 482 414 000 | 152 | |
| 9204 | 2 680 000 | 1 429 176 248 | 5 450 | |
| 9205 | 2 690 000 | 3 342 912 509 | 847 | |
| 9206 | 2 690 000 | 1 924 935 011 | 46 | |
| 9207 | 2 700 000 | 267 916 935 | 405 | |
| 9208 | 2 700 000 | 917 337 809 | 327 | |
| 9209 | 2 720 000 | 703 160 369 | 987 | |
| 9210 | 2 730 000 | 4 027 523 796 | 3 964 |
Phân Tích Kênh YouTube — Tất cả những gì bạn cần
Khám phá, phân tích và theo dõi bất kỳ kênh YouTube nào miễn phí. Thống kê theo thời gian thực, bảng xếp hạng toàn cầu và theo ngách, ước tính thu nhập và dự báo tăng trưởng — tất cả ở một nơi.
Tìm kiếm kênh thông minh
Dán bất kỳ URL YouTube, @handle hoặc ID kênh — định dạng được phát hiện tự động và dữ liệu được tải ngay lập tức.
Thống kê kênh theo thời gian thực
Người đăng ký, tổng lượt xem và số video cập nhật hàng ngày. Tăng trưởng 30 ngày hiển thị với các chỉ số ± màu sắc.
Bảng xếp hạng kênh toàn cầu
Xem chính xác kênh đứng ở đâu trong tất cả các kênh được theo dõi trên toàn thế giới, xếp hạng theo số người đăng ký.
Xếp hạng theo ngôn ngữ
So sánh các kênh theo 21 ngôn ngữ: Tiếng Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Nga, Nhật, Ả Rập, Trung Quốc và nhiều ngôn ngữ khác.
Xếp hạng theo chủ đề
13 ngách nội dung: Gaming, Công nghệ, Âm nhạc, Giáo dục, Kinh doanh & Tài chính, Thể thao, Du lịch, Ô tô và nhiều hơn.
Ước tính thu nhập
Phạm vi doanh thu hàng tháng từ lượt xem 30 ngày × CPM ngách. Kênh kinh doanh kiếm được gấp 4× so với gaming hay âm nhạc.
Biểu đồ tương tác & Dự báo 12 tháng
Biểu đồ tăng trưởng trực quan cho người đăng ký, lượt xem và video. Hồi quy tuyến tính dự báo quỹ đạo kênh 12 tháng tới.
Dữ liệu lịch sử 30 ngày
Ảnh chụp nhanh hàng ngày tự động xây dựng lịch sử 30 ngày. Mỗi hàng hiển thị thay đổi theo ngày để phát hiện các đợt tăng trưởng đột biến.
Tự động phát hiện ngôn ngữ & chủ đề
Chúng tôi tự động xác định ngôn ngữ và danh mục nội dung của kênh để xếp hạng và so sánh chính xác theo ngách.
Cách hoạt động
Nhập bất kỳ URL kênh, @handle hoặc UC… ID vào hộp tìm kiếm ở trên
Thống kê trực tiếp được lấy từ YouTube Data API theo thời gian thực
Ảnh chụp nhanh hàng ngày được lưu tự động — tối đa một lần mỗi ngày
Khám phá xu hướng, so sánh kênh, kiểm tra xếp hạng và ước tính thu nhập