Phân tích YouTube (kênh hàng đầu)
| # | Kênh | Người đăng ký ↑ | Lượt xem ↕ | Video ↕ |
|---|---|---|---|---|
| 9751 | 47 400 000 | 24 352 650 966 | 580 | |
| 9752 | 47 400 000 | 30 589 025 800 | 253 | |
| 9753 | 47 900 000 | 17 263 954 290 | 1 065 | |
| 9754 | 49 500 000 | 18 537 303 917 | 2 905 | |
| 9755 | 50 400 000 | 10 041 392 117 | 7 088 | |
| 9756 | 50 400 000 | 14 507 068 322 | 1 766 | |
| 9757 | 50 700 000 | 36 740 224 323 | 1 259 | |
| 9758 | 50 700 000 | 11 176 718 944 | 607 | |
| 9759 | 50 800 000 | 32 631 110 809 | 9 451 | |
| 9760 | 50 900 000 | 36 610 529 410 | 484 141 | |
| 9761 | 51 300 000 | 34 720 435 682 | 663 100 | |
| 9762 | 52 000 000 | 30 487 129 949 | 1 625 | |
| 9763 | 53 300 000 | 50 126 765 208 | 190 | |
| 9764 | 53 300 000 | 11 550 962 277 | 1 458 | |
| 9765 | 53 600 000 | 15 630 247 912 | 5 140 | |
| 9766 | 54 300 000 | 39 066 690 423 | 417 | |
| 9767 | 54 400 000 | 41 098 102 431 | 2 126 | |
| 9768 | 55 300 000 | 60 127 222 645 | 263 987 | |
| 9769 | 55 400 000 | 55 469 658 692 | 228 865 | |
| 9770 | 56 500 000 | 9 786 509 519 | 540 | |
| 9771 | 56 800 000 | 19 156 449 499 | 2 517 | |
| 9772 | 56 800 000 | 67 405 221 454 | 141 376 | |
| 9773 | 58 200 000 | 33 455 956 646 | 296 | |
| 9774 | 58 500 000 | 18 868 705 599 | 5 388 | |
| 9775 | 58 700 000 | 23 596 490 150 | 212 | |
| 9776 | 58 700 000 | 22 145 250 616 | 2 247 | |
| 9777 | 59 300 000 | 38 732 240 731 | 790 | |
| 9778 | 60 400 000 | 65 254 160 759 | 2 323 | |
| 9779 | 60 500 000 | 12 023 297 731 | 184 | |
| 9780 | 60 600 000 | 55 602 007 380 | 2 750 |
Phân Tích Kênh YouTube — Tất cả những gì bạn cần
Khám phá, phân tích và theo dõi bất kỳ kênh YouTube nào miễn phí. Thống kê theo thời gian thực, bảng xếp hạng toàn cầu và theo ngách, ước tính thu nhập và dự báo tăng trưởng — tất cả ở một nơi.
Tìm kiếm kênh thông minh
Dán bất kỳ URL YouTube, @handle hoặc ID kênh — định dạng được phát hiện tự động và dữ liệu được tải ngay lập tức.
Thống kê kênh theo thời gian thực
Người đăng ký, tổng lượt xem và số video cập nhật hàng ngày. Tăng trưởng 30 ngày hiển thị với các chỉ số ± màu sắc.
Bảng xếp hạng kênh toàn cầu
Xem chính xác kênh đứng ở đâu trong tất cả các kênh được theo dõi trên toàn thế giới, xếp hạng theo số người đăng ký.
Xếp hạng theo ngôn ngữ
So sánh các kênh theo 21 ngôn ngữ: Tiếng Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Nga, Nhật, Ả Rập, Trung Quốc và nhiều ngôn ngữ khác.
Xếp hạng theo chủ đề
13 ngách nội dung: Gaming, Công nghệ, Âm nhạc, Giáo dục, Kinh doanh & Tài chính, Thể thao, Du lịch, Ô tô và nhiều hơn.
Ước tính thu nhập
Phạm vi doanh thu hàng tháng từ lượt xem 30 ngày × CPM ngách. Kênh kinh doanh kiếm được gấp 4× so với gaming hay âm nhạc.
Biểu đồ tương tác & Dự báo 12 tháng
Biểu đồ tăng trưởng trực quan cho người đăng ký, lượt xem và video. Hồi quy tuyến tính dự báo quỹ đạo kênh 12 tháng tới.
Dữ liệu lịch sử 30 ngày
Ảnh chụp nhanh hàng ngày tự động xây dựng lịch sử 30 ngày. Mỗi hàng hiển thị thay đổi theo ngày để phát hiện các đợt tăng trưởng đột biến.
Tự động phát hiện ngôn ngữ & chủ đề
Chúng tôi tự động xác định ngôn ngữ và danh mục nội dung của kênh để xếp hạng và so sánh chính xác theo ngách.
Cách hoạt động
Nhập bất kỳ URL kênh, @handle hoặc UC… ID vào hộp tìm kiếm ở trên
Thống kê trực tiếp được lấy từ YouTube Data API theo thời gian thực
Ảnh chụp nhanh hàng ngày được lưu tự động — tối đa một lần mỗi ngày
Khám phá xu hướng, so sánh kênh, kiểm tra xếp hạng và ước tính thu nhập