Phân tích YouTube (kênh hàng đầu)
| # | Kênh | Người đăng ký ↑ | Lượt xem ↕ | Video ↕ |
|---|---|---|---|---|
| 9781 | 75 700 000 | 120 702 189 858 | 4 597 | |
| 9782 | 76 900 000 | 12 573 732 819 | 10 154 | |
| 9783 | 79 400 000 | 39 818 437 679 | 283 | |
| 9784 | 79 400 000 | 29 672 702 799 | 1 750 | |
| 9785 | 80 500 000 | 28 606 916 222 | 8 377 | |
| 9786 | 80 600 000 | 27 293 615 638 | 2 544 | |
| 9787 | 82 600 000 | 3 061 811 408 | 140 977 | |
| 9788 | 82 900 000 | 49 393 252 184 | 3 651 | |
| 9789 | 83 100 000 | 122 454 655 476 | 1 972 | |
| 9790 | 83 500 000 | 1 659 860 298 | 149 | |
| 9791 | 83 700 000 | 19 334 022 186 | 271 | |
| 9792 | 84 800 000 | 44 156 475 798 | 23 422 | |
| 9793 | 85 200 000 | 57 729 907 112 | 3 994 | |
| 9794 | 86 100 000 | 29 486 622 474 | 3 108 | |
| 9795 | 89 600 000 | 113 767 278 604 | 4 073 | |
| 9796 | 91 800 000 | 0 | 0 | |
| 9797 | 92 800 000 | 38 115 712 997 | 1 042 | |
| 9798 | 98 200 000 | 60 741 643 337 | 1 137 | |
| 9799 | 99 200 000 | 121 092 532 468 | 222 145 | |
| 9800 | 106 000 000 | 149 019 830 170 | 116 831 | |
| 9801 | 109 000 000 | 29 545 259 704 | 4 667 | |
| 9802 | 114 000 000 | 107 520 869 663 | 97 036 | |
| 9803 | 123 000 000 | 92 065 078 790 | 17 206 | |
| 9804 | 123 000 000 | 37 428 011 886 | 1 366 | |
| 9805 | 128 000 000 | 0 | 0 | |
| 9806 | 133 000 000 | 123 332 337 895 | 1 114 | |
| 9807 | 135 000 000 | 154 704 608 166 | 4 476 | |
| 9808 | 138 000 000 | 126 309 179 582 | 1 742 | |
| 9809 | 148 000 000 | 33 367 755 876 | 475 | |
| 9810 | 151 000 000 | 123 773 556 969 | 1 062 |
Phân Tích Kênh YouTube — Tất cả những gì bạn cần
Khám phá, phân tích và theo dõi bất kỳ kênh YouTube nào miễn phí. Thống kê theo thời gian thực, bảng xếp hạng toàn cầu và theo ngách, ước tính thu nhập và dự báo tăng trưởng — tất cả ở một nơi.
Tìm kiếm kênh thông minh
Dán bất kỳ URL YouTube, @handle hoặc ID kênh — định dạng được phát hiện tự động và dữ liệu được tải ngay lập tức.
Thống kê kênh theo thời gian thực
Người đăng ký, tổng lượt xem và số video cập nhật hàng ngày. Tăng trưởng 30 ngày hiển thị với các chỉ số ± màu sắc.
Bảng xếp hạng kênh toàn cầu
Xem chính xác kênh đứng ở đâu trong tất cả các kênh được theo dõi trên toàn thế giới, xếp hạng theo số người đăng ký.
Xếp hạng theo ngôn ngữ
So sánh các kênh theo 21 ngôn ngữ: Tiếng Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Nga, Nhật, Ả Rập, Trung Quốc và nhiều ngôn ngữ khác.
Xếp hạng theo chủ đề
13 ngách nội dung: Gaming, Công nghệ, Âm nhạc, Giáo dục, Kinh doanh & Tài chính, Thể thao, Du lịch, Ô tô và nhiều hơn.
Ước tính thu nhập
Phạm vi doanh thu hàng tháng từ lượt xem 30 ngày × CPM ngách. Kênh kinh doanh kiếm được gấp 4× so với gaming hay âm nhạc.
Biểu đồ tương tác & Dự báo 12 tháng
Biểu đồ tăng trưởng trực quan cho người đăng ký, lượt xem và video. Hồi quy tuyến tính dự báo quỹ đạo kênh 12 tháng tới.
Dữ liệu lịch sử 30 ngày
Ảnh chụp nhanh hàng ngày tự động xây dựng lịch sử 30 ngày. Mỗi hàng hiển thị thay đổi theo ngày để phát hiện các đợt tăng trưởng đột biến.
Tự động phát hiện ngôn ngữ & chủ đề
Chúng tôi tự động xác định ngôn ngữ và danh mục nội dung của kênh để xếp hạng và so sánh chính xác theo ngách.
Cách hoạt động
Nhập bất kỳ URL kênh, @handle hoặc UC… ID vào hộp tìm kiếm ở trên
Thống kê trực tiếp được lấy từ YouTube Data API theo thời gian thực
Ảnh chụp nhanh hàng ngày được lưu tự động — tối đa một lần mỗi ngày
Khám phá xu hướng, so sánh kênh, kiểm tra xếp hạng và ước tính thu nhập