Phân tích YouTube (kênh hàng đầu)
| # | Kênh | Người đăng ký ↓ | Lượt xem ↕ | Video ↕ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 521 000 000 | 142 326 557 033 | 1 006 | |
| 2 | 315 000 000 | 358 841 169 031 | 27 307 | |
| 3 | 203 000 000 | 228 398 234 872 | 2 148 | |
| 4 | 200 000 000 | 0 | 0 | |
| 5 | 190 000 000 | 193 547 137 873 | 177 213 | |
| 6 | 151 000 000 | 123 807 728 013 | 1 063 | |
| 7 | 148 000 000 | 33 426 440 124 | 475 | |
| 8 | 138 000 000 | 126 309 179 582 | 1 742 | |
| 9 | 135 000 000 | 154 853 945 131 | 4 479 | |
| 10 | 133 000 000 | 123 359 225 948 | 1 115 | |
| 11 | 128 000 000 | 0 | 0 | |
| 12 | 123 000 000 | 92 104 397 155 | 17 210 | |
| 13 | 123 000 000 | 37 485 644 581 | 1 365 | |
| 14 | 114 000 000 | 107 555 189 136 | 97 162 | |
| 15 | 109 000 000 | 29 546 064 496 | 4 667 | |
| 16 | 106 000 000 | 149 093 899 428 | 116 900 | |
| 17 | 99 200 000 | 121 187 173 706 | 224 499 | |
| 18 | 98 200 000 | 60 762 943 224 | 1 138 | |
| 19 | 92 800 000 | 38 115 712 997 | 1 042 | |
| 20 | 91 800 000 | 0 | 0 | |
| 21 | 89 600 000 | 113 951 901 081 | 4 075 | |
| 22 | 86 100 000 | 29 486 622 474 | 3 108 | |
| 23 | 85 200 000 | 57 742 740 689 | 3 995 | |
| 24 | 84 800 000 | 44 181 032 120 | 23 434 | |
| 25 | 83 800 000 | 19 361 259 200 | 272 | |
| 26 | 83 500 000 | 1 660 583 247 | 149 | |
| 27 | 83 100 000 | 122 502 998 483 | 1 974 | |
| 28 | 82 900 000 | 49 423 841 307 | 3 654 | |
| 29 | 82 600 000 | 3 081 729 630 | 141 527 | |
| 30 | 80 600 000 | 27 311 802 920 | 2 545 |
Phân Tích Kênh YouTube — Tất cả những gì bạn cần
Khám phá, phân tích và theo dõi bất kỳ kênh YouTube nào miễn phí. Thống kê theo thời gian thực, bảng xếp hạng toàn cầu và theo ngách, ước tính thu nhập và dự báo tăng trưởng — tất cả ở một nơi.
Tìm kiếm kênh thông minh
Dán bất kỳ URL YouTube, @handle hoặc ID kênh — định dạng được phát hiện tự động và dữ liệu được tải ngay lập tức.
Thống kê kênh theo thời gian thực
Người đăng ký, tổng lượt xem và số video cập nhật hàng ngày. Tăng trưởng 30 ngày hiển thị với các chỉ số ± màu sắc.
Bảng xếp hạng kênh toàn cầu
Xem chính xác kênh đứng ở đâu trong tất cả các kênh được theo dõi trên toàn thế giới, xếp hạng theo số người đăng ký.
Xếp hạng theo ngôn ngữ
So sánh các kênh theo 21 ngôn ngữ: Tiếng Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Nga, Nhật, Ả Rập, Trung Quốc và nhiều ngôn ngữ khác.
Xếp hạng theo chủ đề
13 ngách nội dung: Gaming, Công nghệ, Âm nhạc, Giáo dục, Kinh doanh & Tài chính, Thể thao, Du lịch, Ô tô và nhiều hơn.
Ước tính thu nhập
Phạm vi doanh thu hàng tháng từ lượt xem 30 ngày × CPM ngách. Kênh kinh doanh kiếm được gấp 4× so với gaming hay âm nhạc.
Biểu đồ tương tác & Dự báo 12 tháng
Biểu đồ tăng trưởng trực quan cho người đăng ký, lượt xem và video. Hồi quy tuyến tính dự báo quỹ đạo kênh 12 tháng tới.
Dữ liệu lịch sử 30 ngày
Ảnh chụp nhanh hàng ngày tự động xây dựng lịch sử 30 ngày. Mỗi hàng hiển thị thay đổi theo ngày để phát hiện các đợt tăng trưởng đột biến.
Tự động phát hiện ngôn ngữ & chủ đề
Chúng tôi tự động xác định ngôn ngữ và danh mục nội dung của kênh để xếp hạng và so sánh chính xác theo ngách.
Cách hoạt động
Nhập bất kỳ URL kênh, @handle hoặc UC… ID vào hộp tìm kiếm ở trên
Thống kê trực tiếp được lấy từ YouTube Data API theo thời gian thực
Ảnh chụp nhanh hàng ngày được lưu tự động — tối đa một lần mỗi ngày
Khám phá xu hướng, so sánh kênh, kiểm tra xếp hạng và ước tính thu nhập