Phân tích YouTube (kênh hàng đầu)
| # | Kênh | Người đăng ký ↓ | Lượt xem ↕ | Video ↕ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 522 000 000 | 143 417 760 439 | 1 007 | |
| 2 | 316 000 000 | 359 770 215 629 | 27 364 | |
| 3 | 203 000 000 | 228 674 385 477 | 2 155 | |
| 4 | 200 000 000 | 0 | 0 | |
| 5 | 190 000 000 | 193 912 266 404 | 177 574 | |
| 6 | 151 000 000 | 123 926 406 776 | 1 066 | |
| 7 | 148 000 000 | 33 549 150 750 | 478 | |
| 8 | 138 000 000 | 126 477 552 285 | 1 749 | |
| 9 | 135 000 000 | 155 338 475 529 | 4 503 | |
| 10 | 133 000 000 | 123 482 596 069 | 1 116 | |
| 11 | 128 000 000 | 0 | 0 | |
| 12 | 124 000 000 | 37 681 195 198 | 1 369 | |
| 13 | 123 000 000 | 92 247 181 863 | 17 249 | |
| 14 | 114 000 000 | 107 792 736 108 | 97 314 | |
| 15 | 109 000 000 | 29 547 674 376 | 4 667 | |
| 16 | 106 000 000 | 149 266 335 669 | 117 124 | |
| 17 | 99 200 000 | 121 540 795 016 | 224 929 | |
| 18 | 98 200 000 | 60 807 079 215 | 1 141 | |
| 19 | 92 800 000 | 38 170 631 802 | 1 042 | |
| 20 | 91 800 000 | 0 | 0 | |
| 21 | 89 900 000 | 114 973 339 834 | 4 092 | |
| 22 | 86 200 000 | 29 599 626 474 | 3 115 | |
| 23 | 85 300 000 | 57 874 650 347 | 4 003 | |
| 24 | 84 900 000 | 44 372 051 711 | 23 473 | |
| 25 | 84 200 000 | 19 512 186 835 | 272 | |
| 26 | 83 500 000 | 1 663 144 637 | 149 | |
| 27 | 83 100 000 | 122 689 395 620 | 1 982 | |
| 28 | 83 000 000 | 49 611 123 747 | 3 677 | |
| 29 | 82 600 000 | 3 171 597 591 | 144 624 | |
| 30 | 80 700 000 | 27 346 653 990 | 2 549 |
Phân Tích Kênh YouTube — Tất cả những gì bạn cần
Khám phá, phân tích và theo dõi bất kỳ kênh YouTube nào miễn phí. Thống kê theo thời gian thực, bảng xếp hạng toàn cầu và theo ngách, ước tính thu nhập và dự báo tăng trưởng — tất cả ở một nơi.
Tìm kiếm kênh thông minh
Dán bất kỳ URL YouTube, @handle hoặc ID kênh — định dạng được phát hiện tự động và dữ liệu được tải ngay lập tức.
Thống kê kênh theo thời gian thực
Người đăng ký, tổng lượt xem và số video cập nhật hàng ngày. Tăng trưởng 30 ngày hiển thị với các chỉ số ± màu sắc.
Bảng xếp hạng kênh toàn cầu
Xem chính xác kênh đứng ở đâu trong tất cả các kênh được theo dõi trên toàn thế giới, xếp hạng theo số người đăng ký.
Xếp hạng theo ngôn ngữ
So sánh các kênh theo 21 ngôn ngữ: Tiếng Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Nga, Nhật, Ả Rập, Trung Quốc và nhiều ngôn ngữ khác.
Xếp hạng theo chủ đề
13 ngách nội dung: Gaming, Công nghệ, Âm nhạc, Giáo dục, Kinh doanh & Tài chính, Thể thao, Du lịch, Ô tô và nhiều hơn.
Ước tính thu nhập
Phạm vi doanh thu hàng tháng từ lượt xem 30 ngày × CPM ngách. Kênh kinh doanh kiếm được gấp 4× so với gaming hay âm nhạc.
Biểu đồ tương tác & Dự báo 12 tháng
Biểu đồ tăng trưởng trực quan cho người đăng ký, lượt xem và video. Hồi quy tuyến tính dự báo quỹ đạo kênh 12 tháng tới.
Dữ liệu lịch sử 30 ngày
Ảnh chụp nhanh hàng ngày tự động xây dựng lịch sử 30 ngày. Mỗi hàng hiển thị thay đổi theo ngày để phát hiện các đợt tăng trưởng đột biến.
Tự động phát hiện ngôn ngữ & chủ đề
Chúng tôi tự động xác định ngôn ngữ và danh mục nội dung của kênh để xếp hạng và so sánh chính xác theo ngách.
Cách hoạt động
Nhập bất kỳ URL kênh, @handle hoặc UC… ID vào hộp tìm kiếm ở trên
Thống kê trực tiếp được lấy từ YouTube Data API theo thời gian thực
Ảnh chụp nhanh hàng ngày được lưu tự động — tối đa một lần mỗi ngày
Khám phá xu hướng, so sánh kênh, kiểm tra xếp hạng và ước tính thu nhập