Phân tích YouTube (kênh hàng đầu)
| # | Kênh | Người đăng ký ↓ | Lượt xem ↕ | Video ↕ |
|---|---|---|---|---|
| 271 | 7 030 000 | 5 778 686 102 | 189 960 | |
| 272 | 7 010 000 | 5 995 281 274 | 60 745 | |
| 273 | 7 000 000 | 3 437 699 026 | 2 553 | |
| 274 | 7 000 000 | 1 681 787 068 | 4 058 | |
| 275 | 7 000 000 | 5 358 605 186 | 1 496 | |
| 276 | 7 000 000 | 752 595 825 | 533 | |
| 277 | 6 970 000 | 4 825 504 481 | 10 964 | |
| 278 | 6 880 000 | 1 864 457 855 | 959 | |
| 279 | 6 830 000 | 1 762 127 656 | 628 | |
| 280 | 6 810 000 | 1 526 644 993 | 216 | |
| 281 | 6 780 000 | 3 286 448 702 | 708 | |
| 282 | 6 740 000 | 2 852 568 791 | 6 447 | |
| 283 | 6 740 000 | 7 592 609 696 | 73 811 | |
| 284 | 6 740 000 | 1 135 565 690 | 767 | |
| 285 | 6 710 000 | 2 643 052 159 | 28 989 | |
| 286 | 6 640 000 | 525 547 163 | 367 | |
| 287 | 6 620 000 | 1 682 561 091 | 6 114 | |
| 288 | 6 620 000 | 3 808 133 291 | 5 989 | |
| 289 | 6 570 000 | 2 488 334 761 | 164 520 | |
| 290 | 6 550 000 | 5 745 850 236 | 32 932 | |
| 291 | 6 540 000 | 1 440 325 430 | 347 | |
| 292 | 6 540 000 | 3 449 555 456 | 2 430 | |
| 293 | 6 540 000 | 1 789 505 105 | 754 | |
| 294 | 6 530 000 | 912 303 434 | 2 232 | |
| 295 | 6 490 000 | 4 399 110 340 | 1 469 | |
| 296 | 6 480 000 | 818 804 603 | 1 907 | |
| 297 | 6 480 000 | 10 990 051 471 | 25 022 | |
| 298 | 6 470 000 | 3 507 245 911 | 50 277 | |
| 299 | 6 470 000 | 4 151 379 424 | 16 961 | |
| 300 | 6 460 000 | 4 199 482 886 | 192 711 |
Phân Tích Kênh YouTube — Tất cả những gì bạn cần
Khám phá, phân tích và theo dõi bất kỳ kênh YouTube nào miễn phí. Thống kê theo thời gian thực, bảng xếp hạng toàn cầu và theo ngách, ước tính thu nhập và dự báo tăng trưởng — tất cả ở một nơi.
Tìm kiếm kênh thông minh
Dán bất kỳ URL YouTube, @handle hoặc ID kênh — định dạng được phát hiện tự động và dữ liệu được tải ngay lập tức.
Thống kê kênh theo thời gian thực
Người đăng ký, tổng lượt xem và số video cập nhật hàng ngày. Tăng trưởng 30 ngày hiển thị với các chỉ số ± màu sắc.
Bảng xếp hạng kênh toàn cầu
Xem chính xác kênh đứng ở đâu trong tất cả các kênh được theo dõi trên toàn thế giới, xếp hạng theo số người đăng ký.
Xếp hạng theo ngôn ngữ
So sánh các kênh theo 21 ngôn ngữ: Tiếng Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Nga, Nhật, Ả Rập, Trung Quốc và nhiều ngôn ngữ khác.
Xếp hạng theo chủ đề
13 ngách nội dung: Gaming, Công nghệ, Âm nhạc, Giáo dục, Kinh doanh & Tài chính, Thể thao, Du lịch, Ô tô và nhiều hơn.
Ước tính thu nhập
Phạm vi doanh thu hàng tháng từ lượt xem 30 ngày × CPM ngách. Kênh kinh doanh kiếm được gấp 4× so với gaming hay âm nhạc.
Biểu đồ tương tác & Dự báo 12 tháng
Biểu đồ tăng trưởng trực quan cho người đăng ký, lượt xem và video. Hồi quy tuyến tính dự báo quỹ đạo kênh 12 tháng tới.
Dữ liệu lịch sử 30 ngày
Ảnh chụp nhanh hàng ngày tự động xây dựng lịch sử 30 ngày. Mỗi hàng hiển thị thay đổi theo ngày để phát hiện các đợt tăng trưởng đột biến.
Tự động phát hiện ngôn ngữ & chủ đề
Chúng tôi tự động xác định ngôn ngữ và danh mục nội dung của kênh để xếp hạng và so sánh chính xác theo ngách.
Cách hoạt động
Nhập bất kỳ URL kênh, @handle hoặc UC… ID vào hộp tìm kiếm ở trên
Thống kê trực tiếp được lấy từ YouTube Data API theo thời gian thực
Ảnh chụp nhanh hàng ngày được lưu tự động — tối đa một lần mỗi ngày
Khám phá xu hướng, so sánh kênh, kiểm tra xếp hạng và ước tính thu nhập