Phân tích YouTube (kênh hàng đầu)
| # | Kênh | Người đăng ký ↓ | Lượt xem ↕ | Video ↕ |
|---|---|---|---|---|
| 3211 | 156 000 | 53 951 338 | 2 378 | |
| 3212 | 156 000 | 40 233 831 | 697 | |
| 3213 | 156 000 | 155 662 166 | 636 | |
| 3214 | 155 000 | 20 802 656 | 193 | |
| 3215 | 155 000 | 37 945 853 | 1 694 | |
| 3216 | 155 000 | 25 156 424 | 14 | |
| 3217 | 155 000 | 39 952 967 | 400 | |
| 3218 | 155 000 | 17 093 400 | 643 | |
| 3219 | 155 000 | 17 882 362 | 241 | |
| 3220 | 155 000 | 138 238 807 | 545 | |
| 3221 | 155 000 | 92 534 061 | 2 186 | |
| 3222 | 155 000 | 110 691 246 | 4 860 | |
| 3223 | 155 000 | 71 556 131 | 1 757 | |
| 3224 | 154 000 | 30 822 115 | 26 | |
| 3225 | 154 000 | 127 396 775 | 42 | |
| 3226 | 154 000 | 29 940 912 | 776 | |
| 3227 | 154 000 | 32 355 976 | 1 254 | |
| 3228 | 154 000 | 36 032 323 | 54 | |
| 3229 | 154 000 | 43 429 383 | 719 | |
| 3230 | 154 000 | 17 357 854 | 1 734 | |
| 3231 | 154 000 | 13 612 543 | 133 | |
| 3232 | 154 000 | 18 283 991 | 179 | |
| 3233 | 153 000 | 18 529 624 | 93 | |
| 3234 | 153 000 | 22 503 415 | 25 | |
| 3235 | 153 000 | 127 697 431 | 27 005 | |
| 3236 | 153 000 | 137 670 997 | 640 | |
| 3237 | 153 000 | 137 645 605 | 2 839 | |
| 3238 | 152 000 | 106 406 105 | 610 | |
| 3239 | 152 000 | 125 585 533 | 1 945 | |
| 3240 | 152 000 | 271 113 235 | 1 267 |
Phân Tích Kênh YouTube — Tất cả những gì bạn cần
Khám phá, phân tích và theo dõi bất kỳ kênh YouTube nào miễn phí. Thống kê theo thời gian thực, bảng xếp hạng toàn cầu và theo ngách, ước tính thu nhập và dự báo tăng trưởng — tất cả ở một nơi.
Tìm kiếm kênh thông minh
Dán bất kỳ URL YouTube, @handle hoặc ID kênh — định dạng được phát hiện tự động và dữ liệu được tải ngay lập tức.
Thống kê kênh theo thời gian thực
Người đăng ký, tổng lượt xem và số video cập nhật hàng ngày. Tăng trưởng 30 ngày hiển thị với các chỉ số ± màu sắc.
Bảng xếp hạng kênh toàn cầu
Xem chính xác kênh đứng ở đâu trong tất cả các kênh được theo dõi trên toàn thế giới, xếp hạng theo số người đăng ký.
Xếp hạng theo ngôn ngữ
So sánh các kênh theo 21 ngôn ngữ: Tiếng Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Nga, Nhật, Ả Rập, Trung Quốc và nhiều ngôn ngữ khác.
Xếp hạng theo chủ đề
13 ngách nội dung: Gaming, Công nghệ, Âm nhạc, Giáo dục, Kinh doanh & Tài chính, Thể thao, Du lịch, Ô tô và nhiều hơn.
Ước tính thu nhập
Phạm vi doanh thu hàng tháng từ lượt xem 30 ngày × CPM ngách. Kênh kinh doanh kiếm được gấp 4× so với gaming hay âm nhạc.
Biểu đồ tương tác & Dự báo 12 tháng
Biểu đồ tăng trưởng trực quan cho người đăng ký, lượt xem và video. Hồi quy tuyến tính dự báo quỹ đạo kênh 12 tháng tới.
Dữ liệu lịch sử 30 ngày
Ảnh chụp nhanh hàng ngày tự động xây dựng lịch sử 30 ngày. Mỗi hàng hiển thị thay đổi theo ngày để phát hiện các đợt tăng trưởng đột biến.
Tự động phát hiện ngôn ngữ & chủ đề
Chúng tôi tự động xác định ngôn ngữ và danh mục nội dung của kênh để xếp hạng và so sánh chính xác theo ngách.
Cách hoạt động
Nhập bất kỳ URL kênh, @handle hoặc UC… ID vào hộp tìm kiếm ở trên
Thống kê trực tiếp được lấy từ YouTube Data API theo thời gian thực
Ảnh chụp nhanh hàng ngày được lưu tự động — tối đa một lần mỗi ngày
Khám phá xu hướng, so sánh kênh, kiểm tra xếp hạng và ước tính thu nhập