Phân tích YouTube (kênh hàng đầu)
| # | Kênh | Người đăng ký ↓ | Lượt xem ↕ | Video ↕ |
|---|---|---|---|---|
| 301 | 6 410 000 | 5 331 281 301 | 2 379 | |
| 302 | 6 340 000 | 3 836 518 704 | 1 583 | |
| 303 | 6 340 000 | 6 613 744 618 | 85 132 | |
| 304 | 6 260 000 | 8 315 157 452 | 237 867 | |
| 305 | 6 250 000 | 3 180 389 619 | 119 | |
| 306 | 6 240 000 | 3 821 606 686 | 5 629 | |
| 307 | 6 200 000 | 31 180 234 029 | 408 084 | |
| 308 | 6 160 000 | 4 957 189 483 | 58 717 | |
| 309 | 6 140 000 | 2 296 599 607 | 1 481 | |
| 310 | 6 120 000 | 2 800 894 878 | 885 | |
| 311 | 6 100 000 | 5 136 177 249 | 13 859 | |
| 312 | 6 080 000 | 1 605 261 470 | 1 889 | |
| 313 | 6 040 000 | 5 696 428 291 | 15 875 | |
| 314 | 6 040 000 | 3 177 166 495 | 15 042 | |
| 315 | 6 030 000 | 3 072 150 635 | 90 339 | |
| 316 | 6 030 000 | 1 795 026 864 | 201 | |
| 317 | 5 950 000 | 1 852 797 323 | 430 | |
| 318 | 5 940 000 | 1 393 311 454 | 2 429 | |
| 319 | 5 930 000 | 685 000 668 | 171 | |
| 320 | 5 920 000 | 9 071 836 517 | 323 484 | |
| 321 | 5 910 000 | 2 111 652 340 | 2 841 | |
| 322 | 5 860 000 | 1 017 541 209 | 1 854 | |
| 323 | 5 850 000 | 2 454 404 752 | 527 | |
| 324 | 5 850 000 | 2 878 104 700 | 89 243 | |
| 325 | 5 830 000 | 5 527 340 059 | 816 | |
| 326 | 5 820 000 | 1 807 563 460 | 941 | |
| 327 | 5 780 000 | 5 245 802 265 | 6 703 | |
| 328 | 5 780 000 | 1 790 071 883 | 2 511 | |
| 329 | 5 760 000 | 1 070 695 542 | 425 | |
| 330 | 5 750 000 | 6 204 528 713 | 9 813 |
Phân Tích Kênh YouTube — Tất cả những gì bạn cần
Khám phá, phân tích và theo dõi bất kỳ kênh YouTube nào miễn phí. Thống kê theo thời gian thực, bảng xếp hạng toàn cầu và theo ngách, ước tính thu nhập và dự báo tăng trưởng — tất cả ở một nơi.
Tìm kiếm kênh thông minh
Dán bất kỳ URL YouTube, @handle hoặc ID kênh — định dạng được phát hiện tự động và dữ liệu được tải ngay lập tức.
Thống kê kênh theo thời gian thực
Người đăng ký, tổng lượt xem và số video cập nhật hàng ngày. Tăng trưởng 30 ngày hiển thị với các chỉ số ± màu sắc.
Bảng xếp hạng kênh toàn cầu
Xem chính xác kênh đứng ở đâu trong tất cả các kênh được theo dõi trên toàn thế giới, xếp hạng theo số người đăng ký.
Xếp hạng theo ngôn ngữ
So sánh các kênh theo 21 ngôn ngữ: Tiếng Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Nga, Nhật, Ả Rập, Trung Quốc và nhiều ngôn ngữ khác.
Xếp hạng theo chủ đề
13 ngách nội dung: Gaming, Công nghệ, Âm nhạc, Giáo dục, Kinh doanh & Tài chính, Thể thao, Du lịch, Ô tô và nhiều hơn.
Ước tính thu nhập
Phạm vi doanh thu hàng tháng từ lượt xem 30 ngày × CPM ngách. Kênh kinh doanh kiếm được gấp 4× so với gaming hay âm nhạc.
Biểu đồ tương tác & Dự báo 12 tháng
Biểu đồ tăng trưởng trực quan cho người đăng ký, lượt xem và video. Hồi quy tuyến tính dự báo quỹ đạo kênh 12 tháng tới.
Dữ liệu lịch sử 30 ngày
Ảnh chụp nhanh hàng ngày tự động xây dựng lịch sử 30 ngày. Mỗi hàng hiển thị thay đổi theo ngày để phát hiện các đợt tăng trưởng đột biến.
Tự động phát hiện ngôn ngữ & chủ đề
Chúng tôi tự động xác định ngôn ngữ và danh mục nội dung của kênh để xếp hạng và so sánh chính xác theo ngách.
Cách hoạt động
Nhập bất kỳ URL kênh, @handle hoặc UC… ID vào hộp tìm kiếm ở trên
Thống kê trực tiếp được lấy từ YouTube Data API theo thời gian thực
Ảnh chụp nhanh hàng ngày được lưu tự động — tối đa một lần mỗi ngày
Khám phá xu hướng, so sánh kênh, kiểm tra xếp hạng và ước tính thu nhập