Phân tích YouTube (kênh hàng đầu)
| # | Kênh | Người đăng ký ↓ | Lượt xem ↕ | Video ↕ |
|---|---|---|---|---|
| 421 | 4 420 000 | 1 897 086 757 | 1 265 | |
| 422 | 4 390 000 | 4 729 307 189 | 21 574 | |
| 423 | 4 380 000 | 552 795 244 | 787 | |
| 424 | 4 360 000 | 1 033 799 315 | 619 | |
| 425 | 4 360 000 | 6 817 799 386 | 79 912 | |
| 426 | 4 350 000 | 226 366 739 | 1 190 | |
| 427 | 4 340 000 | 2 301 255 330 | 1 504 | |
| 428 | 4 310 000 | 780 762 322 | 854 | |
| 429 | 4 300 000 | 928 503 319 | 1 304 | |
| 430 | 4 290 000 | 702 765 122 | 2 223 | |
| 431 | 4 290 000 | 4 533 970 665 | 45 052 | |
| 432 | 4 280 000 | 747 304 466 | 36 812 | |
| 433 | 4 270 000 | 2 498 077 943 | 26 925 | |
| 434 | 4 270 000 | 2 187 672 849 | 4 210 | |
| 435 | 4 250 000 | 2 394 279 904 | 7 842 | |
| 436 | 4 250 000 | 1 544 980 782 | 1 264 | |
| 437 | 4 240 000 | 500 864 726 | 1 275 | |
| 438 | 4 240 000 | 1 730 268 470 | 1 663 | |
| 439 | 4 230 000 | 2 853 695 177 | 125 | |
| 440 | 4 230 000 | 2 302 442 979 | 522 | |
| 441 | 4 220 000 | 960 447 334 | 800 | |
| 442 | 4 220 000 | 1 750 311 424 | 4 351 | |
| 443 | 4 220 000 | 1 241 500 046 | 1 413 | |
| 444 | 4 210 000 | 553 577 087 | 134 | |
| 445 | 4 210 000 | 1 427 589 080 | 5 521 | |
| 446 | 4 210 000 | 586 637 960 | 1 641 | |
| 447 | 4 180 000 | 1 515 473 307 | 1 259 | |
| 448 | 4 170 000 | 376 713 211 | 539 | |
| 449 | 4 170 000 | 2 077 706 152 | 16 190 | |
| 450 | 4 170 000 | 3 467 340 961 | 16 448 |
Phân Tích Kênh YouTube — Tất cả những gì bạn cần
Khám phá, phân tích và theo dõi bất kỳ kênh YouTube nào miễn phí. Thống kê theo thời gian thực, bảng xếp hạng toàn cầu và theo ngách, ước tính thu nhập và dự báo tăng trưởng — tất cả ở một nơi.
Tìm kiếm kênh thông minh
Dán bất kỳ URL YouTube, @handle hoặc ID kênh — định dạng được phát hiện tự động và dữ liệu được tải ngay lập tức.
Thống kê kênh theo thời gian thực
Người đăng ký, tổng lượt xem và số video cập nhật hàng ngày. Tăng trưởng 30 ngày hiển thị với các chỉ số ± màu sắc.
Bảng xếp hạng kênh toàn cầu
Xem chính xác kênh đứng ở đâu trong tất cả các kênh được theo dõi trên toàn thế giới, xếp hạng theo số người đăng ký.
Xếp hạng theo ngôn ngữ
So sánh các kênh theo 21 ngôn ngữ: Tiếng Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Nga, Nhật, Ả Rập, Trung Quốc và nhiều ngôn ngữ khác.
Xếp hạng theo chủ đề
13 ngách nội dung: Gaming, Công nghệ, Âm nhạc, Giáo dục, Kinh doanh & Tài chính, Thể thao, Du lịch, Ô tô và nhiều hơn.
Ước tính thu nhập
Phạm vi doanh thu hàng tháng từ lượt xem 30 ngày × CPM ngách. Kênh kinh doanh kiếm được gấp 4× so với gaming hay âm nhạc.
Biểu đồ tương tác & Dự báo 12 tháng
Biểu đồ tăng trưởng trực quan cho người đăng ký, lượt xem và video. Hồi quy tuyến tính dự báo quỹ đạo kênh 12 tháng tới.
Dữ liệu lịch sử 30 ngày
Ảnh chụp nhanh hàng ngày tự động xây dựng lịch sử 30 ngày. Mỗi hàng hiển thị thay đổi theo ngày để phát hiện các đợt tăng trưởng đột biến.
Tự động phát hiện ngôn ngữ & chủ đề
Chúng tôi tự động xác định ngôn ngữ và danh mục nội dung của kênh để xếp hạng và so sánh chính xác theo ngách.
Cách hoạt động
Nhập bất kỳ URL kênh, @handle hoặc UC… ID vào hộp tìm kiếm ở trên
Thống kê trực tiếp được lấy từ YouTube Data API theo thời gian thực
Ảnh chụp nhanh hàng ngày được lưu tự động — tối đa một lần mỗi ngày
Khám phá xu hướng, so sánh kênh, kiểm tra xếp hạng và ước tính thu nhập