Phân tích YouTube (kênh hàng đầu)
| # | Kênh | Người đăng ký ↓ | Lượt xem ↕ | Video ↕ |
|---|---|---|---|---|
| 31 | 80 500 000 | 28 612 833 993 | 8 384 | |
| 32 | 79 700 000 | 29 913 193 916 | 1 753 | |
| 33 | 79 500 000 | 39 818 437 679 | 283 | |
| 34 | 77 000 000 | 12 626 909 305 | 10 177 | |
| 35 | 75 900 000 | 121 419 302 117 | 4 617 | |
| 36 | 75 700 000 | 61 930 656 059 | 4 499 | |
| 37 | 75 700 000 | 49 460 835 586 | 757 642 | |
| 38 | 74 300 000 | 0 | 0 | |
| 39 | 72 900 000 | 61 848 142 295 | 5 156 | |
| 40 | 72 800 000 | 50 410 673 414 | 1 016 | |
| 41 | 71 600 000 | 75 644 989 573 | 2 210 | |
| 42 | 71 000 000 | 29 857 158 719 | 3 651 | |
| 43 | 70 900 000 | 50 279 119 466 | 21 519 | |
| 44 | 68 200 000 | 40 838 611 428 | 3 783 | |
| 45 | 67 400 000 | 38 760 804 274 | 210 | |
| 46 | 63 500 000 | 46 864 371 906 | 667 | |
| 47 | 62 800 000 | 21 751 869 430 | 653 | |
| 48 | 62 600 000 | 42 798 463 126 | 975 | |
| 49 | 61 700 000 | 11 151 470 582 | 2 013 | |
| 50 | 61 000 000 | 7 398 840 347 | 22 833 | |
| 51 | 60 600 000 | 12 061 372 892 | 184 | |
| 52 | 60 600 000 | 55 632 610 362 | 2 752 | |
| 53 | 60 400 000 | 65 254 160 759 | 2 323 | |
| 54 | 59 300 000 | 38 732 240 731 | 790 | |
| 55 | 58 700 000 | 23 596 490 150 | 212 | |
| 56 | 58 700 000 | 22 145 250 616 | 2 247 | |
| 57 | 58 500 000 | 18 885 463 679 | 5 411 | |
| 58 | 58 300 000 | 33 455 956 646 | 296 | |
| 59 | 56 800 000 | 19 156 449 499 | 2 517 | |
| 60 | 56 800 000 | 67 405 221 454 | 141 376 |
Phân Tích Kênh YouTube — Tất cả những gì bạn cần
Khám phá, phân tích và theo dõi bất kỳ kênh YouTube nào miễn phí. Thống kê theo thời gian thực, bảng xếp hạng toàn cầu và theo ngách, ước tính thu nhập và dự báo tăng trưởng — tất cả ở một nơi.
Tìm kiếm kênh thông minh
Dán bất kỳ URL YouTube, @handle hoặc ID kênh — định dạng được phát hiện tự động và dữ liệu được tải ngay lập tức.
Thống kê kênh theo thời gian thực
Người đăng ký, tổng lượt xem và số video cập nhật hàng ngày. Tăng trưởng 30 ngày hiển thị với các chỉ số ± màu sắc.
Bảng xếp hạng kênh toàn cầu
Xem chính xác kênh đứng ở đâu trong tất cả các kênh được theo dõi trên toàn thế giới, xếp hạng theo số người đăng ký.
Xếp hạng theo ngôn ngữ
So sánh các kênh theo 21 ngôn ngữ: Tiếng Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Nga, Nhật, Ả Rập, Trung Quốc và nhiều ngôn ngữ khác.
Xếp hạng theo chủ đề
13 ngách nội dung: Gaming, Công nghệ, Âm nhạc, Giáo dục, Kinh doanh & Tài chính, Thể thao, Du lịch, Ô tô và nhiều hơn.
Ước tính thu nhập
Phạm vi doanh thu hàng tháng từ lượt xem 30 ngày × CPM ngách. Kênh kinh doanh kiếm được gấp 4× so với gaming hay âm nhạc.
Biểu đồ tương tác & Dự báo 12 tháng
Biểu đồ tăng trưởng trực quan cho người đăng ký, lượt xem và video. Hồi quy tuyến tính dự báo quỹ đạo kênh 12 tháng tới.
Dữ liệu lịch sử 30 ngày
Ảnh chụp nhanh hàng ngày tự động xây dựng lịch sử 30 ngày. Mỗi hàng hiển thị thay đổi theo ngày để phát hiện các đợt tăng trưởng đột biến.
Tự động phát hiện ngôn ngữ & chủ đề
Chúng tôi tự động xác định ngôn ngữ và danh mục nội dung của kênh để xếp hạng và so sánh chính xác theo ngách.
Cách hoạt động
Nhập bất kỳ URL kênh, @handle hoặc UC… ID vào hộp tìm kiếm ở trên
Thống kê trực tiếp được lấy từ YouTube Data API theo thời gian thực
Ảnh chụp nhanh hàng ngày được lưu tự động — tối đa một lần mỗi ngày
Khám phá xu hướng, so sánh kênh, kiểm tra xếp hạng và ước tính thu nhập