Phân tích YouTube (kênh hàng đầu)
| # | Kênh | Người đăng ký ↓ | Lượt xem ↕ | Video ↕ |
|---|---|---|---|---|
| 661 | 2 570 000 | 3 403 565 286 | 1 918 | |
| 662 | 2 560 000 | 387 005 332 | 516 | |
| 663 | 2 560 000 | 862 273 435 | 8 274 | |
| 664 | 2 550 000 | 679 054 387 | 1 143 | |
| 665 | 2 550 000 | 1 084 009 163 | 112 400 | |
| 666 | 2 550 000 | 1 258 876 345 | 6 411 | |
| 667 | 2 540 000 | 1 062 167 792 | 1 087 | |
| 668 | 2 530 000 | 309 693 721 | 56 | |
| 669 | 2 530 000 | 371 646 567 | 162 | |
| 670 | 2 530 000 | 2 516 052 201 | 2 431 | |
| 671 | 2 510 000 | 117 871 842 | 353 | |
| 672 | 2 510 000 | 834 703 540 | 2 307 | |
| 673 | 2 510 000 | 329 994 995 | 7 928 | |
| 674 | 2 510 000 | 1 886 147 804 | 465 | |
| 675 | 2 510 000 | 716 313 308 | 190 | |
| 676 | 2 500 000 | 1 723 240 685 | 1 920 | |
| 677 | 2 490 000 | 2 008 609 976 | 4 295 | |
| 678 | 2 490 000 | 5 753 029 654 | 86 508 | |
| 679 | 2 490 000 | 2 070 724 463 | 863 | |
| 680 | 2 480 000 | 366 649 030 | 1 503 | |
| 681 | 2 470 000 | 408 497 953 | 169 | |
| 682 | 2 470 000 | 974 088 854 | 3 450 | |
| 683 | 2 460 000 | 1 078 194 640 | 200 860 | |
| 684 | 2 460 000 | 3 526 986 255 | 2 035 | |
| 685 | 2 450 000 | 1 198 615 820 | 83 356 | |
| 686 | 2 440 000 | 394 213 430 | 826 | |
| 687 | 2 430 000 | 329 133 624 | 164 | |
| 688 | 2 420 000 | 3 317 918 211 | 159 807 | |
| 689 | 2 420 000 | 1 404 322 145 | 966 | |
| 690 | 2 420 000 | 466 640 517 | 518 |
Phân Tích Kênh YouTube — Tất cả những gì bạn cần
Khám phá, phân tích và theo dõi bất kỳ kênh YouTube nào miễn phí. Thống kê theo thời gian thực, bảng xếp hạng toàn cầu và theo ngách, ước tính thu nhập và dự báo tăng trưởng — tất cả ở một nơi.
Tìm kiếm kênh thông minh
Dán bất kỳ URL YouTube, @handle hoặc ID kênh — định dạng được phát hiện tự động và dữ liệu được tải ngay lập tức.
Thống kê kênh theo thời gian thực
Người đăng ký, tổng lượt xem và số video cập nhật hàng ngày. Tăng trưởng 30 ngày hiển thị với các chỉ số ± màu sắc.
Bảng xếp hạng kênh toàn cầu
Xem chính xác kênh đứng ở đâu trong tất cả các kênh được theo dõi trên toàn thế giới, xếp hạng theo số người đăng ký.
Xếp hạng theo ngôn ngữ
So sánh các kênh theo 21 ngôn ngữ: Tiếng Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Nga, Nhật, Ả Rập, Trung Quốc và nhiều ngôn ngữ khác.
Xếp hạng theo chủ đề
13 ngách nội dung: Gaming, Công nghệ, Âm nhạc, Giáo dục, Kinh doanh & Tài chính, Thể thao, Du lịch, Ô tô và nhiều hơn.
Ước tính thu nhập
Phạm vi doanh thu hàng tháng từ lượt xem 30 ngày × CPM ngách. Kênh kinh doanh kiếm được gấp 4× so với gaming hay âm nhạc.
Biểu đồ tương tác & Dự báo 12 tháng
Biểu đồ tăng trưởng trực quan cho người đăng ký, lượt xem và video. Hồi quy tuyến tính dự báo quỹ đạo kênh 12 tháng tới.
Dữ liệu lịch sử 30 ngày
Ảnh chụp nhanh hàng ngày tự động xây dựng lịch sử 30 ngày. Mỗi hàng hiển thị thay đổi theo ngày để phát hiện các đợt tăng trưởng đột biến.
Tự động phát hiện ngôn ngữ & chủ đề
Chúng tôi tự động xác định ngôn ngữ và danh mục nội dung của kênh để xếp hạng và so sánh chính xác theo ngách.
Cách hoạt động
Nhập bất kỳ URL kênh, @handle hoặc UC… ID vào hộp tìm kiếm ở trên
Thống kê trực tiếp được lấy từ YouTube Data API theo thời gian thực
Ảnh chụp nhanh hàng ngày được lưu tự động — tối đa một lần mỗi ngày
Khám phá xu hướng, so sánh kênh, kiểm tra xếp hạng và ước tính thu nhập