Phân tích YouTube (kênh hàng đầu)
| # | Kênh | Người đăng ký ↓ | Lượt xem ↕ | Video ↕ |
|---|---|---|---|---|
| 1501 | 774 000 | 56 532 140 | 261 | |
| 1502 | 773 000 | 220 432 918 | 4 173 | |
| 1503 | 773 000 | 750 173 122 | 648 | |
| 1504 | 772 000 | 494 862 914 | 5 554 | |
| 1505 | 772 000 | 798 878 680 | 5 648 | |
| 1506 | 769 000 | 187 193 451 | 754 | |
| 1507 | 768 000 | 145 400 961 | 484 | |
| 1508 | 767 000 | 563 289 177 | 15 600 | |
| 1509 | 767 000 | 192 879 404 | 671 | |
| 1510 | 764 000 | 126 303 025 | 1 740 | |
| 1511 | 764 000 | 75 266 127 | 493 | |
| 1512 | 764 000 | 158 110 395 | 342 | |
| 1513 | 763 000 | 124 819 622 | 909 | |
| 1514 | 763 000 | 306 713 049 | 6 257 | |
| 1515 | 762 000 | 46 558 039 | 230 | |
| 1516 | 761 000 | 261 580 655 | 2 681 | |
| 1517 | 761 000 | 148 960 362 | 416 | |
| 1518 | 760 000 | 161 946 039 | 600 | |
| 1519 | 759 000 | 60 708 005 | 1 354 | |
| 1520 | 759 000 | 213 965 631 | 606 | |
| 1521 | 758 000 | 1 085 292 572 | 3 008 | |
| 1522 | 755 000 | 144 801 305 | 200 | |
| 1523 | 754 000 | 89 424 048 | 137 | |
| 1524 | 754 000 | 52 552 028 | 839 | |
| 1525 | 754 000 | 185 170 198 | 1 188 | |
| 1526 | 752 000 | 154 703 294 | 691 | |
| 1527 | 752 000 | 501 381 941 | 994 | |
| 1528 | 752 000 | 81 871 289 | 979 | |
| 1529 | 751 000 | 295 515 090 | 296 | |
| 1530 | 751 000 | 350 159 265 | 627 |
Phân Tích Kênh YouTube — Tất cả những gì bạn cần
Khám phá, phân tích và theo dõi bất kỳ kênh YouTube nào miễn phí. Thống kê theo thời gian thực, bảng xếp hạng toàn cầu và theo ngách, ước tính thu nhập và dự báo tăng trưởng — tất cả ở một nơi.
Tìm kiếm kênh thông minh
Dán bất kỳ URL YouTube, @handle hoặc ID kênh — định dạng được phát hiện tự động và dữ liệu được tải ngay lập tức.
Thống kê kênh theo thời gian thực
Người đăng ký, tổng lượt xem và số video cập nhật hàng ngày. Tăng trưởng 30 ngày hiển thị với các chỉ số ± màu sắc.
Bảng xếp hạng kênh toàn cầu
Xem chính xác kênh đứng ở đâu trong tất cả các kênh được theo dõi trên toàn thế giới, xếp hạng theo số người đăng ký.
Xếp hạng theo ngôn ngữ
So sánh các kênh theo 21 ngôn ngữ: Tiếng Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Nga, Nhật, Ả Rập, Trung Quốc và nhiều ngôn ngữ khác.
Xếp hạng theo chủ đề
13 ngách nội dung: Gaming, Công nghệ, Âm nhạc, Giáo dục, Kinh doanh & Tài chính, Thể thao, Du lịch, Ô tô và nhiều hơn.
Ước tính thu nhập
Phạm vi doanh thu hàng tháng từ lượt xem 30 ngày × CPM ngách. Kênh kinh doanh kiếm được gấp 4× so với gaming hay âm nhạc.
Biểu đồ tương tác & Dự báo 12 tháng
Biểu đồ tăng trưởng trực quan cho người đăng ký, lượt xem và video. Hồi quy tuyến tính dự báo quỹ đạo kênh 12 tháng tới.
Dữ liệu lịch sử 30 ngày
Ảnh chụp nhanh hàng ngày tự động xây dựng lịch sử 30 ngày. Mỗi hàng hiển thị thay đổi theo ngày để phát hiện các đợt tăng trưởng đột biến.
Tự động phát hiện ngôn ngữ & chủ đề
Chúng tôi tự động xác định ngôn ngữ và danh mục nội dung của kênh để xếp hạng và so sánh chính xác theo ngách.
Cách hoạt động
Nhập bất kỳ URL kênh, @handle hoặc UC… ID vào hộp tìm kiếm ở trên
Thống kê trực tiếp được lấy từ YouTube Data API theo thời gian thực
Ảnh chụp nhanh hàng ngày được lưu tự động — tối đa một lần mỗi ngày
Khám phá xu hướng, so sánh kênh, kiểm tra xếp hạng và ước tính thu nhập