Phân tích YouTube (kênh hàng đầu)
| # | Kênh | Người đăng ký ↓ | Lượt xem ↕ | Video ↕ |
|---|---|---|---|---|
| 1891 | 507 000 | 143 819 164 | 1 329 | |
| 1892 | 506 000 | 163 396 090 | 256 | |
| 1893 | 506 000 | 202 684 570 | 672 | |
| 1894 | 506 000 | 192 401 409 | 1 354 | |
| 1895 | 505 000 | 133 727 818 | 929 | |
| 1896 | 505 000 | 61 000 928 | 716 | |
| 1897 | 505 000 | 764 659 019 | 2 389 | |
| 1898 | 505 000 | 136 203 102 | 1 440 | |
| 1899 | 505 000 | 167 259 969 | 1 681 | |
| 1900 | 505 000 | 45 484 483 | 148 | |
| 1901 | 504 000 | 118 098 668 | 220 | |
| 1902 | 504 000 | 370 665 372 | 2 586 | |
| 1903 | 503 000 | 182 370 837 | 5 393 | |
| 1904 | 502 000 | 1 447 063 832 | 864 | |
| 1905 | 502 000 | 712 414 449 | 6 184 | |
| 1906 | 501 000 | 420 336 227 | 694 | |
| 1907 | 501 000 | 312 411 805 | 632 | |
| 1908 | 501 000 | 146 605 850 | 461 | |
| 1909 | 501 000 | 261 892 829 | 939 | |
| 1910 | 501 000 | 54 034 728 | 130 | |
| 1911 | 500 000 | 399 981 644 | 2 044 | |
| 1912 | 500 000 | 168 911 442 | 1 942 | |
| 1913 | 499 000 | 108 099 022 | 1 911 | |
| 1914 | 499 000 | 491 732 353 | 124 716 | |
| 1915 | 499 000 | 160 079 921 | 1 270 | |
| 1916 | 498 000 | 176 357 383 | 107 | |
| 1917 | 498 000 | 211 319 308 | 2 091 | |
| 1918 | 498 000 | 138 060 737 | 303 | |
| 1919 | 498 000 | 359 709 161 | 8 163 | |
| 1920 | 497 000 | 183 302 464 | 1 405 |
Phân Tích Kênh YouTube — Tất cả những gì bạn cần
Khám phá, phân tích và theo dõi bất kỳ kênh YouTube nào miễn phí. Thống kê theo thời gian thực, bảng xếp hạng toàn cầu và theo ngách, ước tính thu nhập và dự báo tăng trưởng — tất cả ở một nơi.
Tìm kiếm kênh thông minh
Dán bất kỳ URL YouTube, @handle hoặc ID kênh — định dạng được phát hiện tự động và dữ liệu được tải ngay lập tức.
Thống kê kênh theo thời gian thực
Người đăng ký, tổng lượt xem và số video cập nhật hàng ngày. Tăng trưởng 30 ngày hiển thị với các chỉ số ± màu sắc.
Bảng xếp hạng kênh toàn cầu
Xem chính xác kênh đứng ở đâu trong tất cả các kênh được theo dõi trên toàn thế giới, xếp hạng theo số người đăng ký.
Xếp hạng theo ngôn ngữ
So sánh các kênh theo 21 ngôn ngữ: Tiếng Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Nga, Nhật, Ả Rập, Trung Quốc và nhiều ngôn ngữ khác.
Xếp hạng theo chủ đề
13 ngách nội dung: Gaming, Công nghệ, Âm nhạc, Giáo dục, Kinh doanh & Tài chính, Thể thao, Du lịch, Ô tô và nhiều hơn.
Ước tính thu nhập
Phạm vi doanh thu hàng tháng từ lượt xem 30 ngày × CPM ngách. Kênh kinh doanh kiếm được gấp 4× so với gaming hay âm nhạc.
Biểu đồ tương tác & Dự báo 12 tháng
Biểu đồ tăng trưởng trực quan cho người đăng ký, lượt xem và video. Hồi quy tuyến tính dự báo quỹ đạo kênh 12 tháng tới.
Dữ liệu lịch sử 30 ngày
Ảnh chụp nhanh hàng ngày tự động xây dựng lịch sử 30 ngày. Mỗi hàng hiển thị thay đổi theo ngày để phát hiện các đợt tăng trưởng đột biến.
Tự động phát hiện ngôn ngữ & chủ đề
Chúng tôi tự động xác định ngôn ngữ và danh mục nội dung của kênh để xếp hạng và so sánh chính xác theo ngách.
Cách hoạt động
Nhập bất kỳ URL kênh, @handle hoặc UC… ID vào hộp tìm kiếm ở trên
Thống kê trực tiếp được lấy từ YouTube Data API theo thời gian thực
Ảnh chụp nhanh hàng ngày được lưu tự động — tối đa một lần mỗi ngày
Khám phá xu hướng, so sánh kênh, kiểm tra xếp hạng và ước tính thu nhập