Phân tích YouTube (kênh hàng đầu)
| # | Kênh | Người đăng ký ↓ | Lượt xem ↕ | Video ↕ |
|---|---|---|---|---|
| 2101 | 422 000 | 220 182 548 | 1 803 | |
| 2102 | 422 000 | 131 754 094 | 2 837 | |
| 2103 | 421 000 | 117 842 415 | 43 | |
| 2104 | 421 000 | 357 563 751 | 13 382 | |
| 2105 | 419 000 | 74 977 186 | 2 662 | |
| 2106 | 419 000 | 95 422 973 | 1 012 | |
| 2107 | 418 000 | 70 700 513 | 3 174 | |
| 2108 | 418 000 | 37 183 993 | 757 | |
| 2109 | 418 000 | 44 058 211 | 210 | |
| 2110 | 418 000 | 44 371 880 | 334 | |
| 2111 | 417 000 | 6 089 019 | 10 | |
| 2112 | 417 000 | 0 | 282 | |
| 2113 | 417 000 | 67 824 542 | 1 019 | |
| 2114 | 417 000 | 148 518 732 | 1 027 | |
| 2115 | 417 000 | 105 778 080 | 2 955 | |
| 2116 | 417 000 | 203 163 713 | 7 219 | |
| 2117 | 415 000 | 396 550 414 | 1 632 | |
| 2118 | 415 000 | 119 776 622 | 1 269 | |
| 2119 | 415 000 | 207 617 822 | 965 | |
| 2120 | 414 000 | 60 459 686 | 787 | |
| 2121 | 413 000 | 58 820 694 | 945 | |
| 2122 | 412 000 | 169 904 973 | 458 | |
| 2123 | 411 000 | 275 550 689 | 798 | |
| 2124 | 410 000 | 170 445 243 | 929 | |
| 2125 | 410 000 | 174 575 072 | 127 | |
| 2126 | 410 000 | 241 769 827 | 94 603 | |
| 2127 | 410 000 | 39 114 234 | 1 050 | |
| 2128 | 410 000 | 53 910 383 | 767 | |
| 2129 | 410 000 | 33 615 477 | 44 | |
| 2130 | 410 000 | 181 548 954 | 2 914 |
Phân Tích Kênh YouTube — Tất cả những gì bạn cần
Khám phá, phân tích và theo dõi bất kỳ kênh YouTube nào miễn phí. Thống kê theo thời gian thực, bảng xếp hạng toàn cầu và theo ngách, ước tính thu nhập và dự báo tăng trưởng — tất cả ở một nơi.
Tìm kiếm kênh thông minh
Dán bất kỳ URL YouTube, @handle hoặc ID kênh — định dạng được phát hiện tự động và dữ liệu được tải ngay lập tức.
Thống kê kênh theo thời gian thực
Người đăng ký, tổng lượt xem và số video cập nhật hàng ngày. Tăng trưởng 30 ngày hiển thị với các chỉ số ± màu sắc.
Bảng xếp hạng kênh toàn cầu
Xem chính xác kênh đứng ở đâu trong tất cả các kênh được theo dõi trên toàn thế giới, xếp hạng theo số người đăng ký.
Xếp hạng theo ngôn ngữ
So sánh các kênh theo 21 ngôn ngữ: Tiếng Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Nga, Nhật, Ả Rập, Trung Quốc và nhiều ngôn ngữ khác.
Xếp hạng theo chủ đề
13 ngách nội dung: Gaming, Công nghệ, Âm nhạc, Giáo dục, Kinh doanh & Tài chính, Thể thao, Du lịch, Ô tô và nhiều hơn.
Ước tính thu nhập
Phạm vi doanh thu hàng tháng từ lượt xem 30 ngày × CPM ngách. Kênh kinh doanh kiếm được gấp 4× so với gaming hay âm nhạc.
Biểu đồ tương tác & Dự báo 12 tháng
Biểu đồ tăng trưởng trực quan cho người đăng ký, lượt xem và video. Hồi quy tuyến tính dự báo quỹ đạo kênh 12 tháng tới.
Dữ liệu lịch sử 30 ngày
Ảnh chụp nhanh hàng ngày tự động xây dựng lịch sử 30 ngày. Mỗi hàng hiển thị thay đổi theo ngày để phát hiện các đợt tăng trưởng đột biến.
Tự động phát hiện ngôn ngữ & chủ đề
Chúng tôi tự động xác định ngôn ngữ và danh mục nội dung của kênh để xếp hạng và so sánh chính xác theo ngách.
Cách hoạt động
Nhập bất kỳ URL kênh, @handle hoặc UC… ID vào hộp tìm kiếm ở trên
Thống kê trực tiếp được lấy từ YouTube Data API theo thời gian thực
Ảnh chụp nhanh hàng ngày được lưu tự động — tối đa một lần mỗi ngày
Khám phá xu hướng, so sánh kênh, kiểm tra xếp hạng và ước tính thu nhập