Phân tích YouTube (kênh hàng đầu)
| # | Kênh | Người đăng ký ↓ | Lượt xem ↕ | Video ↕ |
|---|---|---|---|---|
| 2191 | 392 000 | 239 375 987 | 439 | |
| 2192 | 392 000 | 78 897 438 | 266 | |
| 2193 | 391 000 | 71 068 083 | 2 711 | |
| 2194 | 391 000 | 125 003 723 | 7 653 | |
| 2195 | 391 000 | 157 757 165 | 772 | |
| 2196 | 391 000 | 51 977 375 | 676 | |
| 2197 | 390 000 | 444 864 068 | 21 140 | |
| 2198 | 390 000 | 57 255 398 | 274 | |
| 2199 | 390 000 | 48 475 378 | 360 | |
| 2200 | 389 000 | 420 073 777 | 588 | |
| 2201 | 389 000 | 683 236 493 | 4 697 | |
| 2202 | 389 000 | 20 433 693 | 296 | |
| 2203 | 389 000 | 84 852 549 | 139 | |
| 2204 | 387 000 | 714 690 666 | 701 | |
| 2205 | 387 000 | 389 465 506 | 20 628 | |
| 2206 | 386 000 | 288 623 328 | 1 453 | |
| 2207 | 386 000 | 62 574 828 | 653 | |
| 2208 | 386 000 | 309 972 277 | 682 | |
| 2209 | 386 000 | 380 480 713 | 460 | |
| 2210 | 386 000 | 173 002 419 | 1 852 | |
| 2211 | 385 000 | 150 490 699 | 373 | |
| 2212 | 385 000 | 213 369 859 | 3 605 | |
| 2213 | 385 000 | 845 393 733 | 3 660 | |
| 2214 | 384 000 | 288 806 547 | 18 970 | |
| 2215 | 384 000 | 13 644 203 | 1 180 | |
| 2216 | 383 000 | 113 937 496 | 905 | |
| 2217 | 383 000 | 48 286 201 | 28 | |
| 2218 | 383 000 | 151 867 696 | 603 | |
| 2219 | 383 000 | 132 356 935 | 2 184 | |
| 2220 | 381 000 | 84 233 686 | 643 |
Phân Tích Kênh YouTube — Tất cả những gì bạn cần
Khám phá, phân tích và theo dõi bất kỳ kênh YouTube nào miễn phí. Thống kê theo thời gian thực, bảng xếp hạng toàn cầu và theo ngách, ước tính thu nhập và dự báo tăng trưởng — tất cả ở một nơi.
Tìm kiếm kênh thông minh
Dán bất kỳ URL YouTube, @handle hoặc ID kênh — định dạng được phát hiện tự động và dữ liệu được tải ngay lập tức.
Thống kê kênh theo thời gian thực
Người đăng ký, tổng lượt xem và số video cập nhật hàng ngày. Tăng trưởng 30 ngày hiển thị với các chỉ số ± màu sắc.
Bảng xếp hạng kênh toàn cầu
Xem chính xác kênh đứng ở đâu trong tất cả các kênh được theo dõi trên toàn thế giới, xếp hạng theo số người đăng ký.
Xếp hạng theo ngôn ngữ
So sánh các kênh theo 21 ngôn ngữ: Tiếng Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Nga, Nhật, Ả Rập, Trung Quốc và nhiều ngôn ngữ khác.
Xếp hạng theo chủ đề
13 ngách nội dung: Gaming, Công nghệ, Âm nhạc, Giáo dục, Kinh doanh & Tài chính, Thể thao, Du lịch, Ô tô và nhiều hơn.
Ước tính thu nhập
Phạm vi doanh thu hàng tháng từ lượt xem 30 ngày × CPM ngách. Kênh kinh doanh kiếm được gấp 4× so với gaming hay âm nhạc.
Biểu đồ tương tác & Dự báo 12 tháng
Biểu đồ tăng trưởng trực quan cho người đăng ký, lượt xem và video. Hồi quy tuyến tính dự báo quỹ đạo kênh 12 tháng tới.
Dữ liệu lịch sử 30 ngày
Ảnh chụp nhanh hàng ngày tự động xây dựng lịch sử 30 ngày. Mỗi hàng hiển thị thay đổi theo ngày để phát hiện các đợt tăng trưởng đột biến.
Tự động phát hiện ngôn ngữ & chủ đề
Chúng tôi tự động xác định ngôn ngữ và danh mục nội dung của kênh để xếp hạng và so sánh chính xác theo ngách.
Cách hoạt động
Nhập bất kỳ URL kênh, @handle hoặc UC… ID vào hộp tìm kiếm ở trên
Thống kê trực tiếp được lấy từ YouTube Data API theo thời gian thực
Ảnh chụp nhanh hàng ngày được lưu tự động — tối đa một lần mỗi ngày
Khám phá xu hướng, so sánh kênh, kiểm tra xếp hạng và ước tính thu nhập