Phân tích YouTube (kênh hàng đầu)
| # | Kênh | Người đăng ký ↓ | Lượt xem ↕ | Video ↕ |
|---|---|---|---|---|
| 2221 | 380 000 | 54 022 102 | 1 887 | |
| 2222 | 379 000 | 51 162 107 | 2 978 | |
| 2223 | 379 000 | 98 609 533 | 986 | |
| 2224 | 379 000 | 15 136 039 | 80 | |
| 2225 | 379 000 | 71 674 968 | 34 | |
| 2226 | 379 000 | 33 493 804 | 138 | |
| 2227 | 378 000 | 253 891 542 | 6 398 | |
| 2228 | 378 000 | 112 059 154 | 104 | |
| 2229 | 378 000 | 142 193 629 | 506 | |
| 2230 | 377 000 | 43 489 284 | 149 | |
| 2231 | 377 000 | 217 533 234 | 1 196 | |
| 2232 | 376 000 | 479 994 759 | 53 499 | |
| 2233 | 376 000 | 37 437 138 | 155 | |
| 2234 | 376 000 | 55 866 500 | 46 | |
| 2235 | 376 000 | 50 510 462 | 54 | |
| 2236 | 376 000 | 183 882 514 | 911 | |
| 2237 | 375 000 | 99 423 853 | 588 | |
| 2238 | 375 000 | 281 572 312 | 2 091 | |
| 2239 | 375 000 | 67 443 297 | 105 | |
| 2240 | 374 000 | 218 557 456 | 22 100 | |
| 2241 | 374 000 | 100 012 021 | 1 312 | |
| 2242 | 374 000 | 92 987 424 | 215 | |
| 2243 | 374 000 | 82 835 918 | 1 338 | |
| 2244 | 373 000 | 78 780 848 | 4 593 | |
| 2245 | 372 000 | 14 547 044 | 177 | |
| 2246 | 372 000 | 554 255 912 | 12 080 | |
| 2247 | 372 000 | 145 986 841 | 2 154 | |
| 2248 | 371 000 | 52 596 963 | 1 675 | |
| 2249 | 371 000 | 143 718 110 | 231 | |
| 2250 | 370 000 | 104 065 570 | 454 |
Phân Tích Kênh YouTube — Tất cả những gì bạn cần
Khám phá, phân tích và theo dõi bất kỳ kênh YouTube nào miễn phí. Thống kê theo thời gian thực, bảng xếp hạng toàn cầu và theo ngách, ước tính thu nhập và dự báo tăng trưởng — tất cả ở một nơi.
Tìm kiếm kênh thông minh
Dán bất kỳ URL YouTube, @handle hoặc ID kênh — định dạng được phát hiện tự động và dữ liệu được tải ngay lập tức.
Thống kê kênh theo thời gian thực
Người đăng ký, tổng lượt xem và số video cập nhật hàng ngày. Tăng trưởng 30 ngày hiển thị với các chỉ số ± màu sắc.
Bảng xếp hạng kênh toàn cầu
Xem chính xác kênh đứng ở đâu trong tất cả các kênh được theo dõi trên toàn thế giới, xếp hạng theo số người đăng ký.
Xếp hạng theo ngôn ngữ
So sánh các kênh theo 21 ngôn ngữ: Tiếng Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Nga, Nhật, Ả Rập, Trung Quốc và nhiều ngôn ngữ khác.
Xếp hạng theo chủ đề
13 ngách nội dung: Gaming, Công nghệ, Âm nhạc, Giáo dục, Kinh doanh & Tài chính, Thể thao, Du lịch, Ô tô và nhiều hơn.
Ước tính thu nhập
Phạm vi doanh thu hàng tháng từ lượt xem 30 ngày × CPM ngách. Kênh kinh doanh kiếm được gấp 4× so với gaming hay âm nhạc.
Biểu đồ tương tác & Dự báo 12 tháng
Biểu đồ tăng trưởng trực quan cho người đăng ký, lượt xem và video. Hồi quy tuyến tính dự báo quỹ đạo kênh 12 tháng tới.
Dữ liệu lịch sử 30 ngày
Ảnh chụp nhanh hàng ngày tự động xây dựng lịch sử 30 ngày. Mỗi hàng hiển thị thay đổi theo ngày để phát hiện các đợt tăng trưởng đột biến.
Tự động phát hiện ngôn ngữ & chủ đề
Chúng tôi tự động xác định ngôn ngữ và danh mục nội dung của kênh để xếp hạng và so sánh chính xác theo ngách.
Cách hoạt động
Nhập bất kỳ URL kênh, @handle hoặc UC… ID vào hộp tìm kiếm ở trên
Thống kê trực tiếp được lấy từ YouTube Data API theo thời gian thực
Ảnh chụp nhanh hàng ngày được lưu tự động — tối đa một lần mỗi ngày
Khám phá xu hướng, so sánh kênh, kiểm tra xếp hạng và ước tính thu nhập