Phân tích YouTube (kênh hàng đầu)
| # | Kênh | Người đăng ký ↓ | Lượt xem ↕ | Video ↕ |
|---|---|---|---|---|
| 2251 | 370 000 | 28 694 512 | 291 | |
| 2252 | 370 000 | 85 710 265 | 260 | |
| 2253 | 370 000 | 249 849 383 | 8 697 | |
| 2254 | 370 000 | 78 726 885 | 898 | |
| 2255 | 370 000 | 104 065 570 | 454 | |
| 2256 | 370 000 | 22 614 679 | 24 | |
| 2257 | 370 000 | 172 221 398 | 5 089 | |
| 2258 | 370 000 | 17 763 834 | 280 | |
| 2259 | 370 000 | 11 543 513 | 1 095 | |
| 2260 | 369 000 | 351 113 364 | 7 805 | |
| 2261 | 369 000 | 40 055 960 | 201 | |
| 2262 | 368 000 | 121 435 518 | 629 | |
| 2263 | 367 000 | 442 286 612 | 48 | |
| 2264 | 367 000 | 100 685 274 | 4 081 | |
| 2265 | 366 000 | 49 708 877 | 454 | |
| 2266 | 366 000 | 141 134 018 | 3 812 | |
| 2267 | 366 000 | 201 260 584 | 326 | |
| 2268 | 365 000 | 76 709 795 | 414 | |
| 2269 | 364 000 | 63 035 097 | 150 | |
| 2270 | 364 000 | 66 542 121 | 669 | |
| 2271 | 363 000 | 126 070 961 | 975 | |
| 2272 | 363 000 | 280 510 937 | 670 | |
| 2273 | 363 000 | 251 944 740 | 4 657 | |
| 2274 | 362 000 | 17 873 287 | 101 | |
| 2275 | 362 000 | 146 971 959 | 6 392 | |
| 2276 | 362 000 | 181 614 345 | 7 577 | |
| 2277 | 361 000 | 70 458 856 | 299 | |
| 2278 | 361 000 | 114 363 633 | 114 | |
| 2279 | 361 000 | 96 485 257 | 353 | |
| 2280 | 361 000 | 138 738 180 | 857 |
Phân Tích Kênh YouTube — Tất cả những gì bạn cần
Khám phá, phân tích và theo dõi bất kỳ kênh YouTube nào miễn phí. Thống kê theo thời gian thực, bảng xếp hạng toàn cầu và theo ngách, ước tính thu nhập và dự báo tăng trưởng — tất cả ở một nơi.
Tìm kiếm kênh thông minh
Dán bất kỳ URL YouTube, @handle hoặc ID kênh — định dạng được phát hiện tự động và dữ liệu được tải ngay lập tức.
Thống kê kênh theo thời gian thực
Người đăng ký, tổng lượt xem và số video cập nhật hàng ngày. Tăng trưởng 30 ngày hiển thị với các chỉ số ± màu sắc.
Bảng xếp hạng kênh toàn cầu
Xem chính xác kênh đứng ở đâu trong tất cả các kênh được theo dõi trên toàn thế giới, xếp hạng theo số người đăng ký.
Xếp hạng theo ngôn ngữ
So sánh các kênh theo 21 ngôn ngữ: Tiếng Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Nga, Nhật, Ả Rập, Trung Quốc và nhiều ngôn ngữ khác.
Xếp hạng theo chủ đề
13 ngách nội dung: Gaming, Công nghệ, Âm nhạc, Giáo dục, Kinh doanh & Tài chính, Thể thao, Du lịch, Ô tô và nhiều hơn.
Ước tính thu nhập
Phạm vi doanh thu hàng tháng từ lượt xem 30 ngày × CPM ngách. Kênh kinh doanh kiếm được gấp 4× so với gaming hay âm nhạc.
Biểu đồ tương tác & Dự báo 12 tháng
Biểu đồ tăng trưởng trực quan cho người đăng ký, lượt xem và video. Hồi quy tuyến tính dự báo quỹ đạo kênh 12 tháng tới.
Dữ liệu lịch sử 30 ngày
Ảnh chụp nhanh hàng ngày tự động xây dựng lịch sử 30 ngày. Mỗi hàng hiển thị thay đổi theo ngày để phát hiện các đợt tăng trưởng đột biến.
Tự động phát hiện ngôn ngữ & chủ đề
Chúng tôi tự động xác định ngôn ngữ và danh mục nội dung của kênh để xếp hạng và so sánh chính xác theo ngách.
Cách hoạt động
Nhập bất kỳ URL kênh, @handle hoặc UC… ID vào hộp tìm kiếm ở trên
Thống kê trực tiếp được lấy từ YouTube Data API theo thời gian thực
Ảnh chụp nhanh hàng ngày được lưu tự động — tối đa một lần mỗi ngày
Khám phá xu hướng, so sánh kênh, kiểm tra xếp hạng và ước tính thu nhập