Phân tích YouTube (kênh hàng đầu)
| # | Kênh | Người đăng ký ↓ | Lượt xem ↕ | Video ↕ |
|---|---|---|---|---|
| 2281 | 360 000 | 117 513 033 | 530 | |
| 2282 | 360 000 | 131 546 715 | 402 | |
| 2283 | 360 000 | 502 399 398 | 13 555 | |
| 2284 | 360 000 | 88 642 399 | 1 094 | |
| 2285 | 360 000 | 132 101 896 | 367 | |
| 2286 | 359 000 | 79 852 729 | 715 | |
| 2287 | 359 000 | 311 488 534 | 13 389 | |
| 2288 | 358 000 | 67 345 108 | 627 | |
| 2289 | 358 000 | 120 203 205 | 1 122 | |
| 2290 | 358 000 | 32 450 283 | 73 | |
| 2291 | 357 000 | 49 835 436 | 781 | |
| 2292 | 357 000 | 579 613 840 | 406 | |
| 2293 | 357 000 | 35 650 618 | 899 | |
| 2294 | 357 000 | 224 181 371 | 36 583 | |
| 2295 | 357 000 | 46 219 948 | 339 | |
| 2296 | 356 000 | 726 882 214 | 749 | |
| 2297 | 355 000 | 287 348 246 | 506 | |
| 2298 | 355 000 | 102 193 318 | 4 730 | |
| 2299 | 355 000 | 54 153 481 | 346 | |
| 2300 | 354 000 | 87 527 921 | 3 319 | |
| 2301 | 353 000 | 146 917 326 | 361 | |
| 2302 | 353 000 | 272 855 406 | 1 963 | |
| 2303 | 353 000 | 169 441 132 | 2 645 | |
| 2304 | 353 000 | 677 596 545 | 2 647 | |
| 2305 | 352 000 | 380 534 568 | 1 206 | |
| 2306 | 352 000 | 130 833 801 | 1 034 | |
| 2307 | 352 000 | 191 612 406 | 11 095 | |
| 2308 | 352 000 | 95 379 872 | 564 | |
| 2309 | 351 000 | 58 711 193 | 270 | |
| 2310 | 351 000 | 50 820 724 | 1 182 |
Phân Tích Kênh YouTube — Tất cả những gì bạn cần
Khám phá, phân tích và theo dõi bất kỳ kênh YouTube nào miễn phí. Thống kê theo thời gian thực, bảng xếp hạng toàn cầu và theo ngách, ước tính thu nhập và dự báo tăng trưởng — tất cả ở một nơi.
Tìm kiếm kênh thông minh
Dán bất kỳ URL YouTube, @handle hoặc ID kênh — định dạng được phát hiện tự động và dữ liệu được tải ngay lập tức.
Thống kê kênh theo thời gian thực
Người đăng ký, tổng lượt xem và số video cập nhật hàng ngày. Tăng trưởng 30 ngày hiển thị với các chỉ số ± màu sắc.
Bảng xếp hạng kênh toàn cầu
Xem chính xác kênh đứng ở đâu trong tất cả các kênh được theo dõi trên toàn thế giới, xếp hạng theo số người đăng ký.
Xếp hạng theo ngôn ngữ
So sánh các kênh theo 21 ngôn ngữ: Tiếng Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Nga, Nhật, Ả Rập, Trung Quốc và nhiều ngôn ngữ khác.
Xếp hạng theo chủ đề
13 ngách nội dung: Gaming, Công nghệ, Âm nhạc, Giáo dục, Kinh doanh & Tài chính, Thể thao, Du lịch, Ô tô và nhiều hơn.
Ước tính thu nhập
Phạm vi doanh thu hàng tháng từ lượt xem 30 ngày × CPM ngách. Kênh kinh doanh kiếm được gấp 4× so với gaming hay âm nhạc.
Biểu đồ tương tác & Dự báo 12 tháng
Biểu đồ tăng trưởng trực quan cho người đăng ký, lượt xem và video. Hồi quy tuyến tính dự báo quỹ đạo kênh 12 tháng tới.
Dữ liệu lịch sử 30 ngày
Ảnh chụp nhanh hàng ngày tự động xây dựng lịch sử 30 ngày. Mỗi hàng hiển thị thay đổi theo ngày để phát hiện các đợt tăng trưởng đột biến.
Tự động phát hiện ngôn ngữ & chủ đề
Chúng tôi tự động xác định ngôn ngữ và danh mục nội dung của kênh để xếp hạng và so sánh chính xác theo ngách.
Cách hoạt động
Nhập bất kỳ URL kênh, @handle hoặc UC… ID vào hộp tìm kiếm ở trên
Thống kê trực tiếp được lấy từ YouTube Data API theo thời gian thực
Ảnh chụp nhanh hàng ngày được lưu tự động — tối đa một lần mỗi ngày
Khám phá xu hướng, so sánh kênh, kiểm tra xếp hạng và ước tính thu nhập