Phân tích YouTube (kênh hàng đầu)
| # | Kênh | Người đăng ký ↓ | Lượt xem ↕ | Video ↕ |
|---|---|---|---|---|
| 2341 | 343 000 | 129 932 304 | 2 835 | |
| 2342 | 342 000 | 53 566 451 | 934 | |
| 2343 | 341 000 | 16 868 932 | 818 | |
| 2344 | 340 000 | 67 371 676 | 852 | |
| 2345 | 340 000 | 22 827 263 | 891 | |
| 2346 | 340 000 | 2 839 875 | 51 | |
| 2347 | 340 000 | 30 661 513 | 365 | |
| 2348 | 340 000 | 152 856 404 | 2 389 | |
| 2349 | 340 000 | 25 533 311 | 627 | |
| 2350 | 339 000 | 82 629 116 | 11 753 | |
| 2351 | 339 000 | 286 371 157 | 9 119 | |
| 2352 | 339 000 | 468 842 675 | 5 169 | |
| 2353 | 339 000 | 637 398 536 | 7 966 | |
| 2354 | 338 000 | 117 512 090 | 1 270 | |
| 2355 | 338 000 | 43 768 560 | 312 | |
| 2356 | 338 000 | 85 507 972 | 690 | |
| 2357 | 337 000 | 261 125 874 | 966 | |
| 2358 | 337 000 | 229 641 922 | 1 532 | |
| 2359 | 337 000 | 244 128 921 | 2 950 | |
| 2360 | 337 000 | 26 050 733 | 422 | |
| 2361 | 337 000 | 440 540 871 | 3 765 | |
| 2362 | 337 000 | 127 117 346 | 114 | |
| 2363 | 336 000 | 36 120 774 | 306 | |
| 2364 | 335 000 | 49 083 710 | 512 | |
| 2365 | 335 000 | 156 709 323 | 1 712 | |
| 2366 | 335 000 | 104 964 474 | 92 | |
| 2367 | 335 000 | 81 282 862 | 387 | |
| 2368 | 334 000 | 246 404 285 | 136 | |
| 2369 | 334 000 | 67 923 136 | 882 | |
| 2370 | 334 000 | 88 156 363 | 261 |
Phân Tích Kênh YouTube — Tất cả những gì bạn cần
Khám phá, phân tích và theo dõi bất kỳ kênh YouTube nào miễn phí. Thống kê theo thời gian thực, bảng xếp hạng toàn cầu và theo ngách, ước tính thu nhập và dự báo tăng trưởng — tất cả ở một nơi.
Tìm kiếm kênh thông minh
Dán bất kỳ URL YouTube, @handle hoặc ID kênh — định dạng được phát hiện tự động và dữ liệu được tải ngay lập tức.
Thống kê kênh theo thời gian thực
Người đăng ký, tổng lượt xem và số video cập nhật hàng ngày. Tăng trưởng 30 ngày hiển thị với các chỉ số ± màu sắc.
Bảng xếp hạng kênh toàn cầu
Xem chính xác kênh đứng ở đâu trong tất cả các kênh được theo dõi trên toàn thế giới, xếp hạng theo số người đăng ký.
Xếp hạng theo ngôn ngữ
So sánh các kênh theo 21 ngôn ngữ: Tiếng Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Nga, Nhật, Ả Rập, Trung Quốc và nhiều ngôn ngữ khác.
Xếp hạng theo chủ đề
13 ngách nội dung: Gaming, Công nghệ, Âm nhạc, Giáo dục, Kinh doanh & Tài chính, Thể thao, Du lịch, Ô tô và nhiều hơn.
Ước tính thu nhập
Phạm vi doanh thu hàng tháng từ lượt xem 30 ngày × CPM ngách. Kênh kinh doanh kiếm được gấp 4× so với gaming hay âm nhạc.
Biểu đồ tương tác & Dự báo 12 tháng
Biểu đồ tăng trưởng trực quan cho người đăng ký, lượt xem và video. Hồi quy tuyến tính dự báo quỹ đạo kênh 12 tháng tới.
Dữ liệu lịch sử 30 ngày
Ảnh chụp nhanh hàng ngày tự động xây dựng lịch sử 30 ngày. Mỗi hàng hiển thị thay đổi theo ngày để phát hiện các đợt tăng trưởng đột biến.
Tự động phát hiện ngôn ngữ & chủ đề
Chúng tôi tự động xác định ngôn ngữ và danh mục nội dung của kênh để xếp hạng và so sánh chính xác theo ngách.
Cách hoạt động
Nhập bất kỳ URL kênh, @handle hoặc UC… ID vào hộp tìm kiếm ở trên
Thống kê trực tiếp được lấy từ YouTube Data API theo thời gian thực
Ảnh chụp nhanh hàng ngày được lưu tự động — tối đa một lần mỗi ngày
Khám phá xu hướng, so sánh kênh, kiểm tra xếp hạng và ước tính thu nhập