Phân tích YouTube (kênh hàng đầu)
| # | Kênh | Người đăng ký ↓ | Lượt xem ↕ | Video ↕ |
|---|---|---|---|---|
| 211 | 9 380 000 | 5 943 884 767 | 78 214 | |
| 212 | 9 350 000 | 6 569 406 068 | 113 179 | |
| 213 | 9 340 000 | 820 449 208 | 87 | |
| 214 | 9 300 000 | 3 502 515 733 | 6 990 | |
| 215 | 9 300 000 | 2 702 033 329 | 4 648 | |
| 216 | 9 230 000 | 9 949 399 538 | 470 | |
| 217 | 9 170 000 | 6 620 778 630 | 216 120 | |
| 218 | 9 110 000 | 18 306 429 598 | 349 525 | |
| 219 | 9 040 000 | 8 537 534 234 | 447 030 | |
| 220 | 9 030 000 | 897 313 787 | 5 574 | |
| 221 | 9 000 000 | 6 281 851 602 | 476 | |
| 222 | 8 920 000 | 9 611 648 392 | 1 653 | |
| 223 | 8 810 000 | 4 824 732 803 | 7 989 | |
| 224 | 8 740 000 | 4 240 301 752 | 149 949 | |
| 225 | 8 710 000 | 786 271 066 | 246 | |
| 226 | 8 690 000 | 5 576 925 278 | 253 651 | |
| 227 | 8 660 000 | 4 607 982 739 | 4 922 | |
| 228 | 8 660 000 | 2 592 189 288 | 157 003 | |
| 229 | 8 640 000 | 4 358 738 962 | 4 366 | |
| 230 | 8 540 000 | 2 546 810 805 | 563 | |
| 231 | 8 420 000 | 2 269 305 293 | 4 232 | |
| 232 | 8 370 000 | 1 045 023 806 | 42 581 | |
| 233 | 8 360 000 | 7 864 891 256 | 55 | |
| 234 | 8 320 000 | 4 632 159 773 | 107 | |
| 235 | 8 300 000 | 4 343 756 052 | 280 622 | |
| 236 | 8 250 000 | 5 867 053 736 | 205 | |
| 237 | 8 230 000 | 6 500 480 252 | 142 533 | |
| 238 | 8 190 000 | 4 754 696 690 | 100 475 | |
| 239 | 8 180 000 | 14 553 491 292 | 96 601 | |
| 240 | 8 150 000 | 3 990 074 867 | 1 039 |
Phân Tích Kênh YouTube — Tất cả những gì bạn cần
Khám phá, phân tích và theo dõi bất kỳ kênh YouTube nào miễn phí. Thống kê theo thời gian thực, bảng xếp hạng toàn cầu và theo ngách, ước tính thu nhập và dự báo tăng trưởng — tất cả ở một nơi.
Tìm kiếm kênh thông minh
Dán bất kỳ URL YouTube, @handle hoặc ID kênh — định dạng được phát hiện tự động và dữ liệu được tải ngay lập tức.
Thống kê kênh theo thời gian thực
Người đăng ký, tổng lượt xem và số video cập nhật hàng ngày. Tăng trưởng 30 ngày hiển thị với các chỉ số ± màu sắc.
Bảng xếp hạng kênh toàn cầu
Xem chính xác kênh đứng ở đâu trong tất cả các kênh được theo dõi trên toàn thế giới, xếp hạng theo số người đăng ký.
Xếp hạng theo ngôn ngữ
So sánh các kênh theo 21 ngôn ngữ: Tiếng Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Nga, Nhật, Ả Rập, Trung Quốc và nhiều ngôn ngữ khác.
Xếp hạng theo chủ đề
13 ngách nội dung: Gaming, Công nghệ, Âm nhạc, Giáo dục, Kinh doanh & Tài chính, Thể thao, Du lịch, Ô tô và nhiều hơn.
Ước tính thu nhập
Phạm vi doanh thu hàng tháng từ lượt xem 30 ngày × CPM ngách. Kênh kinh doanh kiếm được gấp 4× so với gaming hay âm nhạc.
Biểu đồ tương tác & Dự báo 12 tháng
Biểu đồ tăng trưởng trực quan cho người đăng ký, lượt xem và video. Hồi quy tuyến tính dự báo quỹ đạo kênh 12 tháng tới.
Dữ liệu lịch sử 30 ngày
Ảnh chụp nhanh hàng ngày tự động xây dựng lịch sử 30 ngày. Mỗi hàng hiển thị thay đổi theo ngày để phát hiện các đợt tăng trưởng đột biến.
Tự động phát hiện ngôn ngữ & chủ đề
Chúng tôi tự động xác định ngôn ngữ và danh mục nội dung của kênh để xếp hạng và so sánh chính xác theo ngách.
Cách hoạt động
Nhập bất kỳ URL kênh, @handle hoặc UC… ID vào hộp tìm kiếm ở trên
Thống kê trực tiếp được lấy từ YouTube Data API theo thời gian thực
Ảnh chụp nhanh hàng ngày được lưu tự động — tối đa một lần mỗi ngày
Khám phá xu hướng, so sánh kênh, kiểm tra xếp hạng và ước tính thu nhập