Phân tích YouTube (kênh hàng đầu)
| # | Kênh | Người đăng ký ↓ | Lượt xem ↕ | Video ↕ |
|---|---|---|---|---|
| 2401 | 324 000 | 89 215 725 | 1 618 | |
| 2402 | 324 000 | 223 597 097 | 19 321 | |
| 2403 | 324 000 | 187 102 491 | 1 865 | |
| 2404 | 324 000 | 35 463 362 | 2 533 | |
| 2405 | 323 000 | 93 426 793 | 308 | |
| 2406 | 321 000 | 101 754 103 | 2 477 | |
| 2407 | 320 000 | 33 980 836 | 552 | |
| 2408 | 320 000 | 100 008 349 | 749 | |
| 2409 | 319 000 | 79 567 997 | 1 405 | |
| 2410 | 319 000 | 95 180 625 | 3 588 | |
| 2411 | 319 000 | 16 041 966 | 879 | |
| 2412 | 319 000 | 283 406 497 | 6 461 | |
| 2413 | 318 000 | 23 296 | 11 | |
| 2414 | 318 000 | 125 264 344 | 19 297 | |
| 2415 | 318 000 | 144 176 392 | 3 282 | |
| 2416 | 318 000 | 328 689 593 | 189 | |
| 2417 | 318 000 | 46 008 619 | 236 | |
| 2418 | 318 000 | 26 897 612 | 932 | |
| 2419 | 318 000 | 229 332 323 | 1 671 | |
| 2420 | 317 000 | 67 570 869 | 2 769 | |
| 2421 | 317 000 | 240 157 981 | 3 976 | |
| 2422 | 317 000 | 29 631 976 | 32 | |
| 2423 | 317 000 | 23 685 807 | 1 136 | |
| 2424 | 316 000 | 40 045 948 | 3 638 | |
| 2425 | 316 000 | 80 221 385 | 66 | |
| 2426 | 316 000 | 142 909 994 | 2 171 | |
| 2427 | 316 000 | 46 320 829 | 1 535 | |
| 2428 | 315 000 | 60 144 978 | 222 | |
| 2429 | 315 000 | 91 906 432 | 189 | |
| 2430 | 315 000 | 90 910 291 | 1 390 |
Phân Tích Kênh YouTube — Tất cả những gì bạn cần
Khám phá, phân tích và theo dõi bất kỳ kênh YouTube nào miễn phí. Thống kê theo thời gian thực, bảng xếp hạng toàn cầu và theo ngách, ước tính thu nhập và dự báo tăng trưởng — tất cả ở một nơi.
Tìm kiếm kênh thông minh
Dán bất kỳ URL YouTube, @handle hoặc ID kênh — định dạng được phát hiện tự động và dữ liệu được tải ngay lập tức.
Thống kê kênh theo thời gian thực
Người đăng ký, tổng lượt xem và số video cập nhật hàng ngày. Tăng trưởng 30 ngày hiển thị với các chỉ số ± màu sắc.
Bảng xếp hạng kênh toàn cầu
Xem chính xác kênh đứng ở đâu trong tất cả các kênh được theo dõi trên toàn thế giới, xếp hạng theo số người đăng ký.
Xếp hạng theo ngôn ngữ
So sánh các kênh theo 21 ngôn ngữ: Tiếng Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Nga, Nhật, Ả Rập, Trung Quốc và nhiều ngôn ngữ khác.
Xếp hạng theo chủ đề
13 ngách nội dung: Gaming, Công nghệ, Âm nhạc, Giáo dục, Kinh doanh & Tài chính, Thể thao, Du lịch, Ô tô và nhiều hơn.
Ước tính thu nhập
Phạm vi doanh thu hàng tháng từ lượt xem 30 ngày × CPM ngách. Kênh kinh doanh kiếm được gấp 4× so với gaming hay âm nhạc.
Biểu đồ tương tác & Dự báo 12 tháng
Biểu đồ tăng trưởng trực quan cho người đăng ký, lượt xem và video. Hồi quy tuyến tính dự báo quỹ đạo kênh 12 tháng tới.
Dữ liệu lịch sử 30 ngày
Ảnh chụp nhanh hàng ngày tự động xây dựng lịch sử 30 ngày. Mỗi hàng hiển thị thay đổi theo ngày để phát hiện các đợt tăng trưởng đột biến.
Tự động phát hiện ngôn ngữ & chủ đề
Chúng tôi tự động xác định ngôn ngữ và danh mục nội dung của kênh để xếp hạng và so sánh chính xác theo ngách.
Cách hoạt động
Nhập bất kỳ URL kênh, @handle hoặc UC… ID vào hộp tìm kiếm ở trên
Thống kê trực tiếp được lấy từ YouTube Data API theo thời gian thực
Ảnh chụp nhanh hàng ngày được lưu tự động — tối đa một lần mỗi ngày
Khám phá xu hướng, so sánh kênh, kiểm tra xếp hạng và ước tính thu nhập