Phân tích YouTube (kênh hàng đầu)
| # | Kênh | Người đăng ký ↓ | Lượt xem ↕ | Video ↕ |
|---|---|---|---|---|
| 2641 | 259 000 | 325 486 744 | 34 801 | |
| 2642 | 259 000 | 19 905 542 | 50 | |
| 2643 | 259 000 | 157 166 961 | 5 | |
| 2644 | 258 000 | 122 502 114 | 2 555 | |
| 2645 | 258 000 | 41 546 061 | 423 | |
| 2646 | 258 000 | 56 213 688 | 277 | |
| 2647 | 257 000 | 16 093 007 | 28 | |
| 2648 | 257 000 | 37 083 332 | 541 | |
| 2649 | 257 000 | 101 709 381 | 22 717 | |
| 2650 | 257 000 | 336 707 931 | 10 735 | |
| 2651 | 257 000 | 58 486 500 | 107 | |
| 2652 | 257 000 | 1 785 721 | 103 | |
| 2653 | 257 000 | 30 258 735 | 786 | |
| 2654 | 257 000 | 27 079 414 | 49 | |
| 2655 | 256 000 | 27 467 920 | 3 533 | |
| 2656 | 256 000 | 73 905 925 | 742 | |
| 2657 | 255 000 | 50 194 345 | 1 434 | |
| 2658 | 254 000 | 92 213 276 | 4 630 | |
| 2659 | 254 000 | 26 713 284 | 2 151 | |
| 2660 | 253 000 | 242 161 181 | 3 911 | |
| 2661 | 253 000 | 18 220 270 | 58 | |
| 2662 | 253 000 | 64 797 802 | 1 199 | |
| 2663 | 253 000 | 81 458 809 | 552 | |
| 2664 | 253 000 | 467 764 977 | 43 809 | |
| 2665 | 253 000 | 21 238 932 | 363 | |
| 2666 | 252 000 | 40 028 318 | 254 | |
| 2667 | 252 000 | 11 668 433 | 108 | |
| 2668 | 252 000 | 19 070 600 | 655 | |
| 2669 | 252 000 | 23 018 178 | 888 | |
| 2670 | 251 000 | 68 361 819 | 1 653 |
Phân Tích Kênh YouTube — Tất cả những gì bạn cần
Khám phá, phân tích và theo dõi bất kỳ kênh YouTube nào miễn phí. Thống kê theo thời gian thực, bảng xếp hạng toàn cầu và theo ngách, ước tính thu nhập và dự báo tăng trưởng — tất cả ở một nơi.
Tìm kiếm kênh thông minh
Dán bất kỳ URL YouTube, @handle hoặc ID kênh — định dạng được phát hiện tự động và dữ liệu được tải ngay lập tức.
Thống kê kênh theo thời gian thực
Người đăng ký, tổng lượt xem và số video cập nhật hàng ngày. Tăng trưởng 30 ngày hiển thị với các chỉ số ± màu sắc.
Bảng xếp hạng kênh toàn cầu
Xem chính xác kênh đứng ở đâu trong tất cả các kênh được theo dõi trên toàn thế giới, xếp hạng theo số người đăng ký.
Xếp hạng theo ngôn ngữ
So sánh các kênh theo 21 ngôn ngữ: Tiếng Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Nga, Nhật, Ả Rập, Trung Quốc và nhiều ngôn ngữ khác.
Xếp hạng theo chủ đề
13 ngách nội dung: Gaming, Công nghệ, Âm nhạc, Giáo dục, Kinh doanh & Tài chính, Thể thao, Du lịch, Ô tô và nhiều hơn.
Ước tính thu nhập
Phạm vi doanh thu hàng tháng từ lượt xem 30 ngày × CPM ngách. Kênh kinh doanh kiếm được gấp 4× so với gaming hay âm nhạc.
Biểu đồ tương tác & Dự báo 12 tháng
Biểu đồ tăng trưởng trực quan cho người đăng ký, lượt xem và video. Hồi quy tuyến tính dự báo quỹ đạo kênh 12 tháng tới.
Dữ liệu lịch sử 30 ngày
Ảnh chụp nhanh hàng ngày tự động xây dựng lịch sử 30 ngày. Mỗi hàng hiển thị thay đổi theo ngày để phát hiện các đợt tăng trưởng đột biến.
Tự động phát hiện ngôn ngữ & chủ đề
Chúng tôi tự động xác định ngôn ngữ và danh mục nội dung của kênh để xếp hạng và so sánh chính xác theo ngách.
Cách hoạt động
Nhập bất kỳ URL kênh, @handle hoặc UC… ID vào hộp tìm kiếm ở trên
Thống kê trực tiếp được lấy từ YouTube Data API theo thời gian thực
Ảnh chụp nhanh hàng ngày được lưu tự động — tối đa một lần mỗi ngày
Khám phá xu hướng, so sánh kênh, kiểm tra xếp hạng và ước tính thu nhập