Máy Tính Khối Lượng Mol

Nhập công thức hóa học (ví dụ: H2SO4, Ca(OH)2, Fe2O3)

⚡ Hợp chất phổ biến:

📊 Khối lượng mol

⚖️ Khối lượng mol
61.98 g/mol
Khối lượng phân tử
📝 Công thức
Na₂O
Natri oxit

🔬 Thành phần nguyên tố

🔄 Chuyển đổi khối lượng

mol
61.98 g
6.022 × 10²³
Công thức: khối lượng (g) = mol × khối lượng mol

🔁 Khối lượng → Mol

— mol

🎨 Cấu trúc trực quan

Tỷ lệ phần trăm theo khối lượng

Chi tiết phép tính

📚 Bảng tham khảo các hợp chất phổ biến

Hợp chất Công thức Khối lượng mol Ứng dụng phổ biến
Natri oxit Na₂O 61.98 g/mol Sản xuất thủy tinh, gốm sứ
Nước H₂O 18.02 g/mol Dung môi phổ quát
Muối ăn NaCl 58.44 g/mol Gia vị thực phẩm
Axit sulfuric H₂SO₄ 98.08 g/mol Hóa chất công nghiệp, ắc quy
Canxi cacbonat CaCO₃ 100.09 g/mol Đá vôi, phấn, thuốc kháng axit
Glucose C₆H₁₂O₆ 180.16 g/mol Đường trong máu, nguồn năng lượng

Máy Tính Khối Lượng Mol - Tính Khối Lượng Hợp Chất Hóa Học

⚗️ Tính khối lượng mol của các hợp chất hóa học bao gồm natri oxit (Na₂O), nước (H₂O), và hàng nghìn chất khác. Chuyển đổi giữa khối lượng, mol và số lượng phân tử.

Khối lượng mol là gì?

Khối lượng mol là khối lượng của 1 mol chất, được biểu diễn bằng gam trên mol (g/mol). Nó bằng tổng khối lượng nguyên tử của tất cả các nguyên tử trong công thức hóa học.

Tính toán Natri oxit (Na₂O)

Công thức: Na₂O

  • Natri (Na): 2 nguyên tử × 22.99 g/mol = 45.98 g/mol
  • Oxy (O): 1 nguyên tử × 16.00 g/mol = 16.00 g/mol
  • Tổng khối lượng mol: 45.98 + 16.00 = 61.98 g/mol

Thành phần phần trăm theo khối lượng

  • Natri (Na): (45.98 / 61.98) × 100% = 74.19%
  • Oxy (O): (16.00 / 61.98) × 100% = 25.81%

Công thức quan trọng

Mol → Khối lượng: khối lượng (g) = mol × khối lượng mol (g/mol)

Khối lượng → Mol: mol = khối lượng (g) / khối lượng mol (g/mol)

Số phân tử: số lượng = mol × 6.022 × 10²³ (số Avogadro)

Khối lượng nguyên tử (làm tròn)

  • Hydro (H): 1.008 g/mol
  • Carbon (C): 12.01 g/mol
  • Nitơ (N): 14.01 g/mol
  • Oxy (O): 16.00 g/mol
  • Natri (Na): 22.99 g/mol
  • Magiê (Mg): 24.31 g/mol
  • Lưu huỳnh (S): 32.07 g/mol
  • Clo (Cl): 35.45 g/mol
  • Canxi (Ca): 40.08 g/mol
  • Sắt (Fe): 55.85 g/mol

Ví dụ tính toán

Ví dụ 1: Khối lượng của 2 mol Na₂O

  • Khối lượng mol của Na₂O = 61.98 g/mol
  • Khối lượng = 2 mol × 61.98 g/mol = 123.96 g

Ví dụ 2: Số mol trong 100g H₂O

  • Khối lượng mol của H₂O = 18.02 g/mol
  • Mol = 100 g / 18.02 g/mol = 5.55 mol

Ví dụ 3: Số phân tử trong 1 mol NaCl

  • Số lượng = 1 mol × 6.022 × 10²³ = 6.022 × 10²³ phân tử

Các hợp chất phổ biến và công dụng

  • Na₂O (Natri oxit): sản xuất thủy tinh, gốm sứ, tổng hợp hóa học
  • H₂O (Nước): dung môi phổ quát, thiết yếu cho sự sống
  • NaCl (Natri clorua): muối ăn, bảo quản thực phẩm, chống đóng băng
  • H₂SO₄ (Axit sulfuric): phân bón, ắc quy, công nghiệp hóa chất
  • CaCO₃ (Canxi cacbonat): xây dựng, thuốc kháng axit, bổ sung
  • NH₃ (Amoniac): phân bón, sản phẩm tẩy rửa, làm lạnh
  • CH₃COOH (Axit axetic): giấm, bảo quản thực phẩm
  • C₆H₁₂O₆ (Glucose): nguồn năng lượng, chuyển hóa

Mẹo tính khối lượng mol

  • Chỉ số dưới: Nhân khối lượng nguyên tử với chỉ số dưới (H₂ = 2 × 1.008)
  • Dấu ngoặc: Nhân mọi thứ trong ngoặc với số bên ngoài (Ca(OH)₂ = Ca + 2×O + 2×H)
  • Nhiều nguyên tố: Cộng tất cả khối lượng nguyên tử lại
  • Độ chính xác: Dùng ít nhất 2 chữ số thập phân để chính xác
  • Đơn vị: Luôn biểu diễn bằng g/mol

Ứng dụng thực tế

  • Y học: Tính liều lượng thuốc dựa trên khối lượng phân tử
  • Công nghiệp: Xác định lượng chất cho phản ứng hóa học
  • Khoa học thực phẩm: Tính toán dinh dưỡng và tăng cường vi chất
  • Môi trường: Đo lường và kiểm soát ô nhiễm
  • Nghiên cứu: Stochiometry và thiết kế thí nghiệm

💡 Mẹo hay: Khi tính khối lượng mol cho hợp chất có ngoặc như Ca(OH)₂, hãy nhớ nhân TẤT CẢ những gì trong ngoặc với chỉ số bên ngoài. Vì vậy Ca(OH)₂ = Ca + 2×O + 2×H = 40.08 + (2×16.00) + (2×1.008) = 74.096 g/mol. Đừng quên các nguyên tử hydro!

Bình luận (0)

Chia sẻ ý kiến của bạn — vui lòng lịch sự và đúng chủ đề.

Chưa có bình luận nào. Hãy để lại bình luận và chia sẻ ý kiến của bạn!

Để bình luận, vui lòng đăng nhập.

Đăng nhập để bình luận