🚶 Máy tính thời gian đi bộ

🎯 Chế độ tính

⚙️ Thông số

km
m
km/h
kg

📊 Kết quả

⏱️
Thời gian
1 giờ 0 phút
📏
Quãng đường
5.0 km
👣
Bước
6.250
🔥
Calo
245
🏃 Nhịp độ trung bình: 12:00 phút/km
💨 Tốc độ: 5.0 km/h
📍 Quãng đường: 5.000 m
🍎 Tương đương: 1 quả táo

📈 Bảng tham khảo tốc độ

Kiểu đi bộ Tốc độ Nhịp độ Calo/giờ* Mô tả
🐌 Rất chậm 2-3 km/h 20-30 phút/km 140-175 kcal Dạo chơi, tham quan
🚶 Chậm 3-4 km/h 15-20 phút/km 175-210 kcal Đi bộ thong thả
🚶‍♂️ Vừa 4-5 km/h 12-15 phút/km 210-245 kcal Đi bộ bình thường
💪 Nhanh 5-6 km/h 10-12 phút/km 245-315 kcal Đi bộ nhanh, năng động
🏃 Rất nhanh 6-7 km/h 8.5-10 phút/km 315-385 kcal Đi bộ thể thao
🏃‍♂️ Thể thao 7-9 km/h 6.5-8.5 phút/km 385-490 kcal Đi bộ thể thao chuyên nghiệp

* Dành cho người nặng 70 kg

💡 Lợi ích của đi bộ

❤️ Cho sức khỏe

  • • Tăng cường hệ tim mạch
  • • Giảm nguy cơ tiểu đường và tăng huyết áp
  • • Cải thiện tuần hoàn máu
  • • Tăng cường miễn dịch

🧠 Cho tinh thần

  • • Giảm căng thẳng và lo âu
  • • Cải thiện tâm trạng
  • • Tăng khả năng tập trung
  • • Phòng ngừa trầm cảm

🏋️ Cho vóc dáng

  • • Đốt calo và giảm cân
  • • Săn chắc cơ bắp
  • • Cải thiện tư thế
  • • Tăng cường xương

⏰ Khuyến nghị của WHO

  • • Tối thiểu 150 phút mỗi tuần
  • • Hoặc 10.000 bước mỗi ngày
  • • Tốc độ trung bình 5 km/h
  • • Đều đặn quan trọng hơn cường độ

Máy tính thời gian đi bộ

🚶 Tính thời gian đi bộ, quãng đường, số bước và lượng calo tiêu hao. Lên kế hoạch tuyến đường đi bộ theo tốc độ và thể trạng của bạn.

Thời gian đi bộ được tính như thế nào?

Thời gian đi bộ = Quãng đường / Tốc độ. Tốc độ đi bộ trung bình của con người khoảng 4–5 km/h. Tốc độ phụ thuộc vào tuổi tác, thể lực, địa hình và thời tiết.

Công thức tính

  • Thời gian: Quãng đường (km) / Tốc độ (km/h) = Thời gian (giờ)
  • Quãng đường: Tốc độ (km/h) × Thời gian (giờ) = Quãng đường (km)
  • Số bước: Quãng đường (m) / Độ dài bước (0.8 m) ≈ Số bước
  • Calo: MET × Cân nặng (kg) × Thời gian (giờ), MET phụ thuộc vào tốc độ

Tốc độ đi bộ trung bình

  • Đi chậm: 2–3 km/h (0.5–0.8 m/s)
  • Đi thong thả: 3–4 km/h (0.8–1.1 m/s)
  • Đi bình thường: 4–5 km/h (1.1–1.4 m/s)
  • Đi nhanh: 5–6 km/h (1.4–1.7 m/s)
  • Rất nhanh: 6–7 km/h (1.7–2.0 m/s)
  • Đi thể thao: 7–9 km/h (2.0–2.5 m/s)

Lượng calo tiêu hao khi đi bộ

Lượng calo đốt cháy phụ thuộc vào tốc độ, cân nặng và địa hình. Với tốc độ trung bình (5 km/h), người nặng 70 kg đốt khoảng 245 kcal/giờ.

MET (tương đương chuyển hóa)

  • 2–3 km/h: MET = 2.5
  • 3–4 km/h: MET = 3.0
  • 4–5 km/h: MET = 3.5
  • 5–6 km/h: MET = 4.3
  • 6–7 km/h: MET = 5.0
  • 7+ km/h: MET = 6.5–8.0

Độ dài bước chân

Độ dài bước trung bình của người lớn khoảng 70–80 cm. Khi tính số bước thường dùng giá trị 0,8 m (80 cm). Vì vậy, 1 km tương đương khoảng 1.250 bước.

Các yếu tố ảnh hưởng đến tốc độ

  • Địa hình: Lên dốc làm chậm 30–50%
  • Mặt đường: Nhựa đường nhanh hơn đường đất 10–15%
  • Thời tiết: Gió và mưa làm giảm tốc độ
  • Hành lý: Ba lô 10 kg làm chậm 15–20%
  • Tuổi tác: Người lớn tuổi đi chậm hơn

Mức đi bộ mỗi ngày

WHO khuyến nghị tối thiểu 10.000 bước/ngày, tương đương khoảng 7–8 km. Để duy trì sức khỏe, 150 phút hoạt động mức vừa mỗi tuần là đủ.

💡 Mẹo: Đi bộ là hình thức vận động dễ tiếp cận nhất. Bắt đầu với nhịp độ thoải mái và tăng dần quãng đường. Đi bộ đều đặn giúp cải thiện sức khỏe, tinh thần và duy trì cân nặng hợp lý.

Bình luận (0)

Chia sẻ ý kiến của bạn — vui lòng lịch sự và đúng chủ đề.

Chưa có bình luận nào. Hãy để lại bình luận và chia sẻ ý kiến của bạn!

Để bình luận, vui lòng đăng nhập.

Đăng nhập để bình luận