Моя Кулінарія
@моякулінарія
Lần đầu trong phân tích: 09.04.2026
Người đăng ký
21 100
+200
/ 30d
Lượt xem
2 430 344
+50 994
/ 30d
Video
298
0
/ 30d
Xếp hạng toàn cầu
#5,375
Xếp hạng theo ngôn ngữ
#1,007
Russian
Xếp hạng theo danh mục
#324
Food & Cooking
Thu nhập tháng ước tính
$101 – $305
Dựa trên lượt xem 30 ngày × CPM chủ đề
Ngày
30 Ngày
60 Ngày
180 Ngày
365 Ngày
⭐ PRO
| Ngày | Người đăng ký | ± | Lượt xem | ± | Video | ± |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-08-29 | 20 900 | — | 2 379 350 | — | 298 | — |
| 2026-08-31 | 20 900 | 0 | 2 381 439 | +2 089 | 298 | 0 |
| 2026-09-04 | 21 000 | +100 | 2 384 152 | +2 713 | 298 | 0 |
| 2026-09-05 | 21 000 | 0 | 2 384 152 | 0 | 298 | 0 |
| 2026-09-06 | 21 000 | 0 | 2 387 513 | +3 361 | 298 | 0 |
| 2026-09-08 | 21 000 | 0 | 2 389 527 | +2 014 | 298 | 0 |
| 2026-09-10 | 21 000 | 0 | 2 391 199 | +1 672 | 298 | 0 |
| 2026-09-11 | 21 000 | 0 | 2 392 123 | +924 | 298 | 0 |
| 2026-09-13 | 21 000 | 0 | 2 394 335 | +2 212 | 298 | 0 |
| 2026-09-18 | 21 000 | 0 | 2 399 357 | +5 022 | 298 | 0 |
| 2026-09-19 | 21 000 | 0 | 2 401 007 | +1 650 | 298 | 0 |
| 2026-09-20 | 21 000 | 0 | 2 402 289 | +1 282 | 298 | 0 |
| 2026-09-21 | 21 000 | 0 | 2 402 541 | +252 | 298 | 0 |
| 2026-09-23 | 21 000 | 0 | 2 405 536 | +2 995 | 298 | 0 |
| 2026-09-26 | 21 000 | 0 | 2 408 979 | +3 443 | 298 | 0 |
| 2026-09-27 | 21 000 | 0 | 2 410 073 | +1 094 | 298 | 0 |
| 2026-10-01 | 21 100 | +100 | 2 414 300 | +4 227 | 298 | 0 |
| 2026-10-05 | 21 100 | 0 | 2 418 593 | +4 293 | 298 | 0 |
| 2026-10-06 | 21 100 | 0 | 2 418 924 | +331 | 298 | 0 |
| 2026-10-07 | 21 100 | 0 | 2 419 915 | +991 | 298 | 0 |
| 2026-10-09 | 21 100 | 0 | 2 421 311 | +1 396 | 298 | 0 |
| 2026-10-10 | 21 100 | 0 | 2 422 571 | +1 260 | 298 | 0 |
| 2026-10-12 | 21 100 | 0 | 2 424 501 | +1 930 | 298 | 0 |
| 2026-10-13 | 21 100 | 0 | 2 424 816 | +315 | 298 | 0 |
| 2026-10-14 | 21 100 | 0 | 2 426 027 | +1 211 | 298 | 0 |
| 2026-10-15 | 21 100 | 0 | 2 427 005 | +978 | 298 | 0 |
| 2026-10-16 | 21 100 | 0 | 2 427 144 | +139 | 298 | 0 |
| 2026-10-17 | 21 100 | 0 | 2 427 960 | +816 | 298 | 0 |
| 2026-10-18 | 21 100 | 0 | 2 428 755 | +795 | 298 | 0 |
| 2026-10-19 latest | 21 100 | 0 | 2 430 344 | +1 589 | 298 | 0 |
| Trung bình mỗi ngày | 3 | 978 | 0 | |||
| Trung bình mỗi tuần | 0 | 5 876 | 0 | |||
| 14 ngày qua | 0 | 11 751 | 0 | |||
| 30 ngày qua | 100 | 29 337 | 0 | |||
Biểu đồ và dự báo cho kênh Моя Кулінарія
Về dự báo tăng trưởng của kênh Моя Кулінарія: Dự báo được tính toán dựa trên hồi quy tuyến tính của dữ liệu lịch sử và chỉ mang tính chất tham khảo.
Hiện không thể lấy thông tin mới nhất của kênh này vào lúc này.
* Dữ liệu được thu thập khi truy cập trang, tối đa một lần mỗi ngày (theo ngày của máy chủ).
Bình luận (0)
Chia sẻ ý kiến của bạn — vui lòng lịch sự và đúng chủ đề.
Đăng nhập để bình luận