Министерство на образованието и науката
@министерствонаобразованиет-м2ц
Lần đầu trong phân tích: 08.04.2026
Người đăng ký
6 790
+30
/ 30d
Lượt xem
910 304
+7 585
/ 30d
Video
907
+3
/ 30d
Xếp hạng toàn cầu
#6,183
Xếp hạng theo ngôn ngữ
#1,206
Russian
Xếp hạng theo danh mục
#96
Science
Thu nhập tháng ước tính
$18 – $56
Dựa trên lượt xem 30 ngày × CPM chủ đề
Ngày
30 Ngày
60 Ngày
180 Ngày
365 Ngày
⭐ PRO
| Ngày | Người đăng ký | ± | Lượt xem | ± | Video | ± |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 6 760 | — | 902 719 | — | 904 | — |
| 2026-06-28 | 6 770 | +10 | 903 476 | +757 | 904 | 0 |
| 2026-06-29 | 6 770 | 0 | 903 598 | +122 | 904 | 0 |
| 2026-07-01 | 6 770 | 0 | 903 850 | +252 | 906 | +2 |
| 2026-07-02 | 6 770 | 0 | 904 376 | +526 | 906 | 0 |
| 2026-07-03 | 6 770 | 0 | 904 745 | +369 | 906 | 0 |
| 2026-07-04 | 6 770 | 0 | 905 003 | +258 | 906 | 0 |
| 2026-07-07 | 6 770 | 0 | 905 365 | +362 | 906 | 0 |
| 2026-07-08 | 6 770 | 0 | 905 412 | +47 | 906 | 0 |
| 2026-07-09 | 6 780 | +10 | 905 762 | +350 | 906 | 0 |
| 2026-07-10 | 6 780 | 0 | 905 989 | +227 | 906 | 0 |
| 2026-07-11 | 6 780 | 0 | 906 160 | +171 | 906 | 0 |
| 2026-07-15 | 6 780 | 0 | 906 707 | +547 | 906 | 0 |
| 2026-07-17 | 6 780 | 0 | 907 072 | +365 | 906 | 0 |
| 2026-07-18 | 6 780 | 0 | 907 264 | +192 | 907 | +1 |
| 2026-07-19 | 6 780 | 0 | 907 288 | +24 | 907 | 0 |
| 2026-07-21 | 6 780 | 0 | 907 522 | +234 | 907 | 0 |
| 2026-07-22 | 6 780 | 0 | 907 808 | +286 | 907 | 0 |
| 2026-07-26 | 6 780 | 0 | 908 494 | +686 | 907 | 0 |
| 2026-07-27 | 6 780 | 0 | 908 502 | +8 | 907 | 0 |
| 2026-07-31 | 6 780 | 0 | 909 008 | +506 | 907 | 0 |
| 2026-08-01 | 6 780 | 0 | 909 125 | +117 | 907 | 0 |
| 2026-08-02 | 6 780 | 0 | 909 125 | 0 | 907 | 0 |
| 2026-08-04 | 6 780 | 0 | 909 558 | +433 | 907 | 0 |
| 2026-08-06 | 6 790 | +10 | 909 753 | +195 | 907 | 0 |
| 2026-08-07 | 6 780 | -10 | 909 959 | +206 | 907 | 0 |
| 2026-08-08 | 6 780 | 0 | 910 053 | +94 | 907 | 0 |
| 2026-08-09 | 6 780 | 0 | 910 065 | +12 | 907 | 0 |
| 2026-08-10 | 6 780 | 0 | 910 173 | +108 | 907 | 0 |
| 2026-08-11 latest | 6 790 | +10 | 910 304 | +131 | 907 | 0 |
| Trung bình mỗi ngày | 0 | 134 | 0 | |||
| Trung bình mỗi tuần | 5 | 841 | 0 | |||
| 14 ngày qua | 10 | 1 802 | 0 | |||
| 30 ngày qua | 10 | 4 144 | 1 | |||
Biểu đồ và dự báo cho kênh Министерство на образованието и науката
Về dự báo tăng trưởng của kênh Министерство на образованието и науката: Dự báo được tính toán dựa trên hồi quy tuyến tính của dữ liệu lịch sử và chỉ mang tính chất tham khảo.
Hiện không thể lấy thông tin mới nhất của kênh này vào lúc này.
* Dữ liệu được thu thập khi truy cập trang, tối đa một lần mỗi ngày (theo ngày của máy chủ).
Bình luận (0)
Chia sẻ ý kiến của bạn — vui lòng lịch sự và đúng chủ đề.
Đăng nhập để bình luận