Державна служба якості освіти України
@sqeua
Lần đầu trong phân tích: 11.04.2026
Người đăng ký
10 800
+100
/ 30d
Lượt xem
743 445
+11 054
/ 30d
Video
381
+9
/ 30d
Xếp hạng toàn cầu
#5,771
Xếp hạng theo ngôn ngữ
#1,117
Russian
Xếp hạng theo danh mục
#89
Science
Thu nhập tháng ước tính
$27 – $82
Dựa trên lượt xem 30 ngày × CPM chủ đề
Ngày
30 Ngày
60 Ngày
180 Ngày
365 Ngày
⭐ PRO
| Ngày | Người đăng ký | ± | Lượt xem | ± | Video | ± |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-06-06 | 10 700 | — | 732 391 | — | 372 | — |
| 2026-06-10 | 10 700 | 0 | 733 150 | +759 | 373 | +1 |
| 2026-06-14 | 10 700 | 0 | 733 839 | +689 | 373 | 0 |
| 2026-06-15 | 10 700 | 0 | 733 909 | +70 | 373 | 0 |
| 2026-06-17 | 10 700 | 0 | 734 375 | +466 | 374 | +1 |
| 2026-06-22 | 10 700 | 0 | 734 839 | +464 | 374 | 0 |
| 2026-06-28 | 10 700 | 0 | 735 724 | +885 | 376 | +2 |
| 2026-06-29 | 10 700 | 0 | 735 768 | +44 | 376 | 0 |
| 2026-06-30 | 10 700 | 0 | 737 061 | +1 293 | 377 | +1 |
| 2026-07-01 | 10 700 | 0 | 737 168 | +107 | 377 | 0 |
| 2026-07-04 | 10 700 | 0 | 737 517 | +349 | 377 | 0 |
| 2026-07-05 | 10 700 | 0 | 737 553 | +36 | 377 | 0 |
| 2026-07-07 | 10 700 | 0 | 737 682 | +129 | 378 | +1 |
| 2026-07-08 | 10 700 | 0 | 737 709 | +27 | 379 | +1 |
| 2026-07-13 | 10 800 | +100 | 739 995 | +2 286 | 380 | +1 |
| 2026-07-14 | 10 800 | 0 | 740 258 | +263 | 380 | 0 |
| 2026-07-15 | 10 800 | 0 | 740 497 | +239 | 380 | 0 |
| 2026-07-16 | 10 800 | 0 | 740 637 | +140 | 380 | 0 |
| 2026-07-17 | 10 800 | 0 | 740 771 | +134 | 380 | 0 |
| 2026-07-21 | 10 800 | 0 | 741 091 | +320 | 380 | 0 |
| 2026-07-22 | 10 800 | 0 | 741 204 | +113 | 380 | 0 |
| 2026-07-24 | 10 800 | 0 | 741 418 | +214 | 380 | 0 |
| 2026-07-28 | 10 800 | 0 | 741 796 | +378 | 380 | 0 |
| 2026-07-29 | 10 800 | 0 | 741 930 | +134 | 380 | 0 |
| 2026-07-31 | 10 800 | 0 | 742 095 | +165 | 380 | 0 |
| 2026-08-01 | 10 800 | 0 | 742 194 | +99 | 380 | 0 |
| 2026-08-04 | 10 800 | 0 | 742 482 | +288 | 380 | 0 |
| 2026-08-06 | 10 800 | 0 | 742 715 | +233 | 380 | 0 |
| 2026-08-09 | 10 800 | 0 | 743 148 | +433 | 381 | +1 |
| 2026-08-11 latest | 10 800 | 0 | 743 445 | +297 | 381 | 0 |
| Trung bình mỗi ngày | 3 | 169 | 0 | |||
| Trung bình mỗi tuần | 0 | 825 | 1 | |||
| 14 ngày qua | 0 | 1 649 | 1 | |||
| 30 ngày qua | 100 | 5 736 | 2 | |||
Biểu đồ và dự báo cho kênh Державна служба якості освіти України
Về dự báo tăng trưởng của kênh Державна служба якості освіти України: Dự báo được tính toán dựa trên hồi quy tuyến tính của dữ liệu lịch sử và chỉ mang tính chất tham khảo.
Hiện không thể lấy thông tin mới nhất của kênh này vào lúc này.
* Dữ liệu được thu thập khi truy cập trang, tối đa một lần mỗi ngày (theo ngày của máy chủ).
Bình luận (0)
Chia sẻ ý kiến của bạn — vui lòng lịch sự và đúng chủ đề.
Đăng nhập để bình luận