Teachings in Education
@teachingsineducation
Lần đầu trong phân tích: 08.04.2026
Người đăng ký
287 000
+1 000
/ 30d
Lượt xem
28 726 132
+369 096
/ 30d
Video
424
0
/ 30d
Xếp hạng toàn cầu
#2,527
Xếp hạng theo danh mục
#704
Lifestyle
Thu nhập tháng ước tính
$553 – $1,660
Dựa trên lượt xem 30 ngày × CPM chủ đề
Ngày
30 Ngày
60 Ngày
180 Ngày
365 Ngày
⭐ PRO
| Ngày | Người đăng ký | ± | Lượt xem | ± | Video | ± |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-09-22 | 286 000 | — | 28 357 036 | — | 424 | — |
| 2026-09-23 | 286 000 | 0 | 28 366 086 | +9 050 | 424 | 0 |
| 2026-09-26 | 286 000 | 0 | 28 396 096 | +30 010 | 424 | 0 |
| 2026-09-27 | 286 000 | 0 | 28 402 170 | +6 074 | 424 | 0 |
| 2026-09-29 | 286 000 | 0 | 28 417 548 | +15 378 | 424 | 0 |
| 2026-09-30 | 286 000 | 0 | 28 428 420 | +10 872 | 424 | 0 |
| 2026-10-01 | 286 000 | 0 | 28 436 393 | +7 973 | 424 | 0 |
| 2026-10-02 | 286 000 | 0 | 28 445 625 | +9 232 | 424 | 0 |
| 2026-10-03 | 286 000 | 0 | 28 453 922 | +8 297 | 424 | 0 |
| 2026-10-08 | 286 000 | 0 | 28 492 279 | +38 357 | 424 | 0 |
| 2026-10-10 | 286 000 | 0 | 28 511 413 | +19 134 | 424 | 0 |
| 2026-10-12 | 286 000 | 0 | 28 521 223 | +9 810 | 424 | 0 |
| 2026-10-14 | 286 000 | 0 | 28 540 486 | +19 263 | 424 | 0 |
| 2026-10-15 | 286 000 | 0 | 28 552 146 | +11 660 | 424 | 0 |
| 2026-10-18 | 286 000 | 0 | 28 571 312 | +19 166 | 424 | 0 |
| 2026-10-19 | 286 000 | 0 | 28 579 519 | +8 207 | 424 | 0 |
| 2026-10-20 | 286 000 | 0 | 28 586 579 | +7 060 | 424 | 0 |
| 2026-10-21 | 286 000 | 0 | 28 592 799 | +6 220 | 424 | 0 |
| 2026-10-23 | 286 000 | 0 | 28 615 191 | +22 392 | 424 | 0 |
| 2026-10-24 | 286 000 | 0 | 28 622 890 | +7 699 | 424 | 0 |
| 2026-10-25 | 286 000 | 0 | 28 626 074 | +3 184 | 424 | 0 |
| 2026-10-26 | 286 000 | 0 | 28 631 665 | +5 591 | 424 | 0 |
| 2026-10-28 | 286 000 | 0 | 28 653 050 | +21 385 | 424 | 0 |
| 2026-10-29 | 286 000 | 0 | 28 661 558 | +8 508 | 424 | 0 |
| 2026-10-30 | 287 000 | +1 000 | 28 664 697 | +3 139 | 424 | 0 |
| 2026-10-31 | 287 000 | 0 | 28 675 862 | +11 165 | 424 | 0 |
| 2026-11-01 | 287 000 | 0 | 28 680 701 | +4 839 | 424 | 0 |
| 2026-11-03 | 287 000 | 0 | 28 694 846 | +14 145 | 424 | 0 |
| 2026-11-05 | 287 000 | 0 | 28 711 520 | +16 674 | 424 | 0 |
| 2026-11-07 latest | 287 000 | 0 | 28 726 132 | +14 612 | 424 | 0 |
| Trung bình mỗi ngày | 33 | 7 795 | 0 | |||
| Trung bình mỗi tuần | 500 | 51 621 | 0 | |||
| 14 ngày qua | 1 000 | 103 242 | 0 | |||
| 30 ngày qua | 1 000 | 233 853 | 0 | |||
Biểu đồ và dự báo cho kênh Teachings in Education
Về dự báo tăng trưởng của kênh Teachings in Education: Dự báo được tính toán dựa trên hồi quy tuyến tính của dữ liệu lịch sử và chỉ mang tính chất tham khảo.
Hiện không thể lấy thông tin mới nhất của kênh này vào lúc này.
* Dữ liệu được thu thập khi truy cập trang, tối đa một lần mỗi ngày (theo ngày của máy chủ).
Bình luận (0)
Chia sẻ ý kiến của bạn — vui lòng lịch sự và đúng chủ đề.
Đăng nhập để bình luận