スポーツ庁
@スポーツ庁
Lần đầu trong phân tích: 09.04.2026
Người đăng ký
25 200
+300
/ 30d
Lượt xem
20 571 203
+2 669 192
/ 30d
Video
396
+20
/ 30d
Xếp hạng toàn cầu
#4,970
Xếp hạng theo ngôn ngữ
#300
Japanese
Xếp hạng theo danh mục
#1,617
Lifestyle
Thu nhập tháng ước tính
$4,003 – $12,011
Dựa trên lượt xem 30 ngày × CPM chủ đề
Ngày
30 Ngày
60 Ngày
180 Ngày
365 Ngày
⭐ PRO
| Ngày | Người đăng ký | ± | Lượt xem | ± | Video | ± |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-05-31 | 24 900 | — | 17 902 011 | — | 376 | — |
| 2026-06-02 | 24 900 | 0 | 17 903 765 | +1 754 | 376 | 0 |
| 2026-06-06 | 24 900 | 0 | 17 907 730 | +3 965 | 376 | 0 |
| 2026-06-13 | 25 000 | +100 | 17 915 574 | +7 844 | 376 | 0 |
| 2026-06-14 | 25 000 | 0 | 17 915 574 | 0 | 376 | 0 |
| 2026-06-15 | 25 000 | 0 | 17 917 606 | +2 032 | 376 | 0 |
| 2026-06-18 | 25 000 | 0 | 17 919 818 | +2 212 | 376 | 0 |
| 2026-06-20 | 25 000 | 0 | 17 922 292 | +2 474 | 376 | 0 |
| 2026-06-21 | 25 000 | 0 | 17 923 318 | +1 026 | 376 | 0 |
| 2026-06-28 | 25 000 | 0 | 17 930 774 | +7 456 | 376 | 0 |
| 2026-06-29 | 25 000 | 0 | 17 931 553 | +779 | 376 | 0 |
| 2026-07-02 | 25 100 | +100 | 17 934 183 | +2 630 | 377 | +1 |
| 2026-07-04 | 25 100 | 0 | 17 986 321 | +52 138 | 389 | +12 |
| 2026-07-07 | 25 100 | 0 | 18 177 284 | +190 963 | 390 | +1 |
| 2026-07-08 | 25 100 | 0 | 18 214 397 | +37 113 | 390 | 0 |
| 2026-07-12 | 25 100 | 0 | 18 542 324 | +327 927 | 391 | +1 |
| 2026-07-14 | 25 100 | 0 | 18 678 594 | +136 270 | 391 | 0 |
| 2026-07-15 | 25 100 | 0 | 18 718 479 | +39 885 | 391 | 0 |
| 2026-07-17 | 25 100 | 0 | 18 900 825 | +182 346 | 391 | 0 |
| 2026-07-18 | 25 100 | 0 | 18 963 801 | +62 976 | 391 | 0 |
| 2026-07-19 | 25 100 | 0 | 18 979 559 | +15 758 | 391 | 0 |
| 2026-07-24 | 25 100 | 0 | 19 362 840 | +383 281 | 394 | +3 |
| 2026-07-26 | 25 100 | 0 | 19 524 352 | +161 512 | 394 | 0 |
| 2026-07-29 | 25 100 | 0 | 19 688 349 | +163 997 | 394 | 0 |
| 2026-07-30 | 25 200 | +100 | 19 761 442 | +73 093 | 394 | 0 |
| 2026-08-01 | 25 200 | 0 | 19 889 130 | +127 688 | 394 | 0 |
| 2026-08-02 | 25 200 | 0 | 19 889 130 | 0 | 394 | 0 |
| 2026-08-10 | 25 200 | 0 | 20 370 679 | +481 549 | 396 | +2 |
| 2026-08-11 | 25 200 | 0 | 20 467 965 | +97 286 | 396 | 0 |
| 2026-08-12 latest | 25 200 | 0 | 20 571 203 | +103 238 | 396 | 0 |
| Trung bình mỗi ngày | 3 | 65 448 | 0 | |||
| Trung bình mỗi tuần | 50 | 441 427 | 1 | |||
| 14 ngày qua | 100 | 882 854 | 2 | |||
| 30 ngày qua | 100 | 2 028 879 | 5 | |||
Biểu đồ và dự báo cho kênh スポーツ庁
Về dự báo tăng trưởng của kênh スポーツ庁: Dự báo được tính toán dựa trên hồi quy tuyến tính của dữ liệu lịch sử và chỉ mang tính chất tham khảo.
Hiện không thể lấy thông tin mới nhất của kênh này vào lúc này.
* Dữ liệu được thu thập khi truy cập trang, tối đa một lần mỗi ngày (theo ngày của máy chủ).
Bình luận (0)
Chia sẻ ý kiến của bạn — vui lòng lịch sự và đúng chủ đề.
Đăng nhập để bình luận