中華民國教育部
@moe_tw
Lần đầu trong phân tích: 09.04.2026
Người đăng ký
31 100
+2 100
/ 30d
Lượt xem
28 517 815
+321 845
/ 30d
Video
689
+2
/ 30d
Xếp hạng toàn cầu
#4,767
Xếp hạng theo ngôn ngữ
#227
Chinese
Thu nhập tháng ước tính
$482 – $1,448
Dựa trên lượt xem 30 ngày × CPM chủ đề
Ngày
30 Ngày
60 Ngày
180 Ngày
365 Ngày
⭐ PRO
| Ngày | Người đăng ký | ± | Lượt xem | ± | Video | ± |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-06-08 | 29 000 | — | 28 195 970 | — | 687 | — |
| 2026-06-15 | 29 000 | 0 | 28 206 223 | +10 253 | 687 | 0 |
| 2026-06-17 | 29 000 | 0 | 28 207 454 | +1 231 | 687 | 0 |
| 2026-06-18 | 29 000 | 0 | 28 209 346 | +1 892 | 687 | 0 |
| 2026-06-21 | 29 000 | 0 | 28 310 482 | +101 136 | 687 | 0 |
| 2026-06-23 | 29 000 | 0 | 28 332 288 | +21 806 | 687 | 0 |
| 2026-06-29 | 29 000 | 0 | 28 410 914 | +78 626 | 687 | 0 |
| 2026-07-04 | 29 000 | 0 | 28 431 395 | +20 481 | 688 | +1 |
| 2026-07-05 | 29 000 | 0 | 28 433 558 | +2 163 | 688 | 0 |
| 2026-07-07 | 29 000 | 0 | 28 438 327 | +4 769 | 688 | 0 |
| 2026-07-08 | 29 100 | +100 | 28 446 733 | +8 406 | 688 | 0 |
| 2026-07-12 | 29 100 | 0 | 28 464 470 | +17 737 | 688 | 0 |
| 2026-07-13 | 29 100 | 0 | 28 466 205 | +1 735 | 688 | 0 |
| 2026-07-14 | 29 100 | 0 | 28 468 140 | +1 935 | 688 | 0 |
| 2026-07-15 | 29 100 | 0 | 28 470 069 | +1 929 | 688 | 0 |
| 2026-07-17 | 29 400 | +300 | 28 473 451 | +3 382 | 688 | 0 |
| 2026-07-23 | 30 000 | +600 | 28 484 761 | +11 310 | 688 | 0 |
| 2026-07-24 | 30 000 | 0 | 28 486 107 | +1 346 | 688 | 0 |
| 2026-07-26 | 30 000 | 0 | 28 488 655 | +2 548 | 688 | 0 |
| 2026-07-27 | 30 000 | 0 | 28 488 997 | +342 | 688 | 0 |
| 2026-07-30 | 30 000 | 0 | 28 494 983 | +5 986 | 689 | +1 |
| 2026-07-31 | 30 000 | 0 | 28 495 782 | +799 | 689 | 0 |
| 2026-08-01 | 30 000 | 0 | 28 497 431 | +1 649 | 689 | 0 |
| 2026-08-03 | 30 000 | 0 | 28 497 431 | 0 | 689 | 0 |
| 2026-08-06 | 30 300 | +300 | 28 506 264 | +8 833 | 689 | 0 |
| 2026-08-07 | 30 400 | +100 | 28 508 313 | +2 049 | 689 | 0 |
| 2026-08-08 | 30 500 | +100 | 28 510 153 | +1 840 | 689 | 0 |
| 2026-08-09 | 30 600 | +100 | 28 511 817 | +1 664 | 689 | 0 |
| 2026-08-10 | 30 800 | +200 | 28 513 607 | +1 790 | 689 | 0 |
| 2026-08-12 latest | 31 100 | +300 | 28 517 815 | +4 208 | 689 | 0 |
| Trung bình mỗi ngày | 67 | 1 720 | 0 | |||
| Trung bình mỗi tuần | 481 | 12 608 | 0 | |||
| 14 ngày qua | 1 100 | 28 818 | 1 | |||
| 30 ngày qua | 2 000 | 51 610 | 1 | |||
Biểu đồ và dự báo cho kênh 中華民國教育部
Về dự báo tăng trưởng của kênh 中華民國教育部: Dự báo được tính toán dựa trên hồi quy tuyến tính của dữ liệu lịch sử và chỉ mang tính chất tham khảo.
Hiện không thể lấy thông tin mới nhất của kênh này vào lúc này.
* Dữ liệu được thu thập khi truy cập trang, tối đa một lần mỗi ngày (theo ngày của máy chủ).
Bình luận (0)
Chia sẻ ý kiến của bạn — vui lòng lịch sự và đúng chủ đề.
Đăng nhập để bình luận