中華民國教育部
@moe_tw
Lần đầu trong phân tích: 09.04.2026
Người đăng ký
34 200
+700
/ 30d
Lượt xem
29 625 465
+1 068 480
/ 30d
Video
697
+7
/ 30d
Xếp hạng toàn cầu
#4,895
Xếp hạng theo ngôn ngữ
#241
Chinese
Thu nhập tháng ước tính
$1,602 – $4,808
Dựa trên lượt xem 30 ngày × CPM chủ đề
Ngày
30 Ngày
60 Ngày
180 Ngày
365 Ngày
⭐ PRO
| Ngày | Người đăng ký | ± | Lượt xem | ± | Video | ± |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-08-28 | 33 500 | — | 28 556 985 | — | 690 | — |
| 2026-08-30 | 33 800 | +300 | 28 563 120 | +6 135 | 690 | 0 |
| 2026-08-31 | 34 000 | +200 | 28 567 803 | +4 683 | 690 | 0 |
| 2026-09-02 | 34 100 | +100 | 28 575 058 | +7 255 | 691 | +1 |
| 2026-09-03 | 34 100 | 0 | 28 579 128 | +4 070 | 693 | +2 |
| 2026-09-05 | 34 000 | -100 | 28 586 642 | +7 514 | 690 | -3 |
| 2026-09-06 | 34 000 | 0 | 28 587 426 | +784 | 690 | 0 |
| 2026-09-08 | 34 000 | 0 | 28 591 439 | +4 013 | 694 | +4 |
| 2026-09-09 | 34 000 | 0 | 28 592 284 | +845 | 694 | 0 |
| 2026-09-12 | 34 000 | 0 | 29 364 556 | +772 272 | 694 | 0 |
| 2026-09-16 | 34 000 | 0 | 29 389 822 | +25 266 | 696 | +2 |
| 2026-09-18 | 34 100 | +100 | 29 452 162 | +62 340 | 696 | 0 |
| 2026-09-20 | 33 300 | -800 | 29 508 863 | +56 701 | 696 | 0 |
| 2026-09-21 | 34 200 | +900 | 29 510 321 | +1 458 | 696 | 0 |
| 2026-09-27 | 34 200 | 0 | 29 535 679 | +25 358 | 696 | 0 |
| 2026-09-28 | 34 200 | 0 | 29 537 322 | +1 643 | 696 | 0 |
| 2026-09-29 | 34 200 | 0 | 29 541 183 | +3 861 | 696 | 0 |
| 2026-09-30 | 34 200 | 0 | 29 544 607 | +3 424 | 696 | 0 |
| 2026-10-06 | 34 200 | 0 | 29 555 678 | +11 071 | 697 | +1 |
| 2026-10-07 | 34 200 | 0 | 29 558 180 | +2 502 | 697 | 0 |
| 2026-10-08 | 34 200 | 0 | 29 559 976 | +1 796 | 697 | 0 |
| 2026-10-10 | 34 200 | 0 | 29 563 546 | +3 570 | 697 | 0 |
| 2026-10-11 | 34 200 | 0 | 29 564 335 | +789 | 697 | 0 |
| 2026-10-12 | 34 200 | 0 | 29 565 738 | +1 403 | 697 | 0 |
| 2026-10-13 | 34 200 | 0 | 29 566 015 | +277 | 697 | 0 |
| 2026-10-14 | 34 200 | 0 | 29 569 596 | +3 581 | 697 | 0 |
| 2026-10-15 | 34 200 | 0 | 29 572 056 | +2 460 | 697 | 0 |
| 2026-10-21 | 34 200 | 0 | 29 601 711 | +29 655 | 697 | 0 |
| 2026-10-23 | 34 200 | 0 | 29 617 336 | +15 625 | 697 | 0 |
| 2026-10-24 latest | 34 200 | 0 | 29 625 465 | +8 129 | 697 | 0 |
| Trung bình mỗi ngày | 0 | 3 489 | 0 | |||
| Trung bình mỗi tuần | 0 | 30 960 | 0 | |||
| 14 ngày qua | 0 | 61 919 | 0 | |||
| 30 ngày qua | 0 | 115 144 | 1 | |||
Biểu đồ và dự báo cho kênh 中華民國教育部
Về dự báo tăng trưởng của kênh 中華民國教育部: Dự báo được tính toán dựa trên hồi quy tuyến tính của dữ liệu lịch sử và chỉ mang tính chất tham khảo.
Hiện không thể lấy thông tin mới nhất của kênh này vào lúc này.
* Dữ liệu được thu thập khi truy cập trang, tối đa một lần mỗi ngày (theo ngày của máy chủ).
Bình luận (0)
Chia sẻ ý kiến của bạn — vui lòng lịch sự và đúng chủ đề.
Đăng nhập để bình luận