Foodaddict美食大人+
@foodfoodaddict
Lần đầu trong phân tích: 09.04.2026
Người đăng ký
197 000
+3 000
/ 30d
Lượt xem
35 495 980
+3 027 381
/ 30d
Video
235
+2
/ 30d
Xếp hạng toàn cầu
#2,942
Xếp hạng theo ngôn ngữ
#118
Chinese
Xếp hạng theo danh mục
#186
Food & Cooking
Thu nhập tháng ước tính
$6,054 – $18,164
Dựa trên lượt xem 30 ngày × CPM chủ đề
Ngày
30 Ngày
60 Ngày
180 Ngày
365 Ngày
⭐ PRO
| Ngày | Người đăng ký | ± | Lượt xem | ± | Video | ± |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-09-01 | 194 000 | — | 32 468 599 | — | 233 | — |
| 2026-09-03 | 194 000 | 0 | 32 526 390 | +57 791 | 233 | 0 |
| 2026-09-08 | 195 000 | +1 000 | 32 628 372 | +101 982 | 235 | +2 |
| 2026-09-10 | 195 000 | 0 | 32 908 889 | +280 517 | 236 | +1 |
| 2026-09-12 | 195 000 | 0 | 32 993 594 | +84 705 | 237 | +1 |
| 2026-09-14 | 195 000 | 0 | 33 366 375 | +372 781 | 236 | -1 |
| 2026-09-18 | 195 000 | 0 | 33 663 525 | +297 150 | 236 | 0 |
| 2026-09-20 | 195 000 | 0 | 33 771 040 | +107 515 | 239 | +3 |
| 2026-09-27 | 196 000 | +1 000 | 34 116 373 | +345 333 | 240 | +1 |
| 2026-09-28 | 196 000 | 0 | 34 130 796 | +14 423 | 240 | 0 |
| 2026-09-29 | 196 000 | 0 | 34 192 740 | +61 944 | 240 | 0 |
| 2026-10-04 | 196 000 | 0 | 34 347 155 | +154 415 | 242 | +2 |
| 2026-10-05 | 196 000 | 0 | 34 519 617 | +172 462 | 242 | 0 |
| 2026-10-07 | 197 000 | +1 000 | 34 699 253 | +179 636 | 230 | -12 |
| 2026-10-11 | 197 000 | 0 | 34 835 393 | +136 140 | 231 | +1 |
| 2026-10-12 | 197 000 | 0 | 34 941 880 | +106 487 | 231 | 0 |
| 2026-10-13 | 197 000 | 0 | 34 941 880 | 0 | 231 | 0 |
| 2026-10-16 | 197 000 | 0 | 35 020 664 | +78 784 | 232 | +1 |
| 2026-10-17 | 197 000 | 0 | 35 053 100 | +32 436 | 233 | +1 |
| 2026-10-19 | 197 000 | 0 | 35 147 539 | +94 439 | 233 | 0 |
| 2026-10-21 | 197 000 | 0 | 35 185 009 | +37 470 | 233 | 0 |
| 2026-10-24 | 197 000 | 0 | 35 253 505 | +68 496 | 234 | +1 |
| 2026-10-26 | 197 000 | 0 | 35 328 351 | +74 846 | 234 | 0 |
| 2026-10-27 | 197 000 | 0 | 35 365 440 | +37 089 | 234 | 0 |
| 2026-10-28 | 197 000 | 0 | 35 382 717 | +17 277 | 235 | +1 |
| 2026-10-29 | 197 000 | 0 | 35 421 929 | +39 212 | 235 | 0 |
| 2026-10-30 | 197 000 | 0 | 35 445 421 | +23 492 | 235 | 0 |
| 2026-10-31 | 197 000 | 0 | 35 463 849 | +18 428 | 235 | 0 |
| 2026-11-01 | 197 000 | 0 | 35 479 628 | +15 779 | 235 | 0 |
| 2026-11-02 latest | 197 000 | 0 | 35 495 980 | +16 352 | 235 | 0 |
| Trung bình mỗi ngày | 29 | 38 331 | 0 | |||
| Trung bình mỗi tuần | 0 | 174 221 | 1 | |||
| 14 ngày qua | 0 | 348 441 | 2 | |||
| 30 ngày qua | 1 000 | 1 303 240 | -5 | |||
Biểu đồ và dự báo cho kênh Foodaddict美食大人+
Về dự báo tăng trưởng của kênh Foodaddict美食大人+: Dự báo được tính toán dựa trên hồi quy tuyến tính của dữ liệu lịch sử và chỉ mang tính chất tham khảo.
Hiện không thể lấy thông tin mới nhất của kênh này vào lúc này.
* Dữ liệu được thu thập khi truy cập trang, tối đa một lần mỗi ngày (theo ngày của máy chủ).
Bình luận (0)
Chia sẻ ý kiến của bạn — vui lòng lịch sự và đúng chủ đề.
Đăng nhập để bình luận